1. Cấu trúc cơ bản
| Ý nghĩa |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Đang dần, ngày càng, quá trình đang diễn ra |
Vます bỏ ます + つつある |
増えつつある/変わりつつある |
Văn viết, tin tức; nhấn tiến triển liên tục |
| Phủ định |
Vます + つつある + ない (ít dùng) |
失われつつある文化は少なくない |
Thường kết hợp với tính từ/biểu đạt đánh giá hơn là trực tiếp phủ định |
| Hạn chế |
Không dùng với động từ tức thời |
× 死につつある (chỉ dùng nghĩa “hấp hối” đặc thù) |
Ưu tiên động từ biến đổi từ từ: 増える、減る、進む、広がる |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả một xu hướng/biến đổi đang tiếp diễn và có khả năng còn tiếp tục trong hiện tại.
- Nêu trạng thái chuyển tiếp, “đang trong quá trình” thay vì “đã đạt tới”.
- Thường xuất hiện trong ngôn ngữ học thuật, báo chí, báo cáo: tính khách quan, trang trọng.
- Hay dùng với động từ chỉ sự thay đổi: 増える、減る、広がる、進む、深まる、弱まる、安定する(しつつある).
3. Ví dụ minh họa
- 都市部で人口が増えつつある。
Dân số ở khu đô thị đang dần tăng.
- オンライン教育の需要は高まりつつある。
Nhu cầu giáo dục trực tuyến đang ngày càng tăng.
- 絶滅の危機にある種は年々減りつつある。
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng đang giảm dần qua từng năm.
- 働き方は多様化しつつある。
Cách thức làm việc đang dần đa dạng hóa.
- 伝統行事への関心が薄れつつある。
Sự quan tâm đến lễ hội truyền thống đang ngày càng phai nhạt.
- 景気は回復しつつあるが、油断はできない。
Nền kinh tế đang phục hồi dần nhưng không thể chủ quan.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái khách quan, mô tả xu hướng; ít dùng trong hội thoại thân mật.
- Tốt với dữ liệu thời gian/biểu đồ: 増加しつつある傾向、低下しつつある割合.
- Không dùng với mệnh lệnh, ý chí, rủ rê.
- Thường đi kèm phó từ, chỉ thời gian: ますます、徐々に、次第に、年々、徐々に~しつつある.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nội dung |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vます + つつある |
Đang dần (tiến trình) |
Trang trọng, xu hướng khách quan |
広がりつつある |
| Vている |
Đang (tiếp diễn) |
Tính bao quát; không nhấn xu hướng thay đổi |
売れている |
| V-つつ |
Vừa làm A vừa làm B; mặc dù |
Khác nghĩa; đồng thời hoặc nhượng bộ |
考えつつ進む |
| 徐々に/次第に + V |
Dần dần |
Trạng từ; có thể kết hợp với つつある |
徐々に回復しつつある |
| Vつつ + ある (sai) |
— |
Không chen giữa; đúng là Vます + つつある |
× 進みつつ+ある |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường đi với danh từ hóa: ~しつつある+N (例: 変化しつつある社会, 失われつつある文化).
- Kết hợp đánh giá: ~しつつある一方で、~/~しつつあるが、~ (nêu đối lập).
- Trong tiêu đề báo: 「~が広がりつつある」 ngắn gọn, trung tính, dễ đọc.
7. Biến thể & cụm cố định
- 広がりつつある/増えつつある/減りつつある/進みつつある/変わりつつある/弱まりつつある/深まりつつある
- ~しつつある状況/~しつつある傾向/~しつつある問題
- 徐々に/次第に/年々/着実に + Vます + つつある
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai cấu trúc: × V辞書形+つつある → đúng: Vます(bỏ ます)+つつある.
- Dùng với động từ khoảnh khắc: × 到着しつつある (có thể dùng khi nói “đang trên đường đến” thì nên: 到着に向けて進んでいる).
- Nhầm với Vている: つつある nhấn xu hướng biến đổi, không chỉ trạng thái đang xảy ra.
- Thi JLPT thường hỏi nhận diện phong cách trang trọng và kết hợp với động từ biến đổi.