~ないではいられない – Không thể không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Chuẩn Vない + では + いられない かないではいられない Không thể không… (bị thôi thúc)
Dạng ず Vない → Vず + には + いられない かずにはいられない Lịch sự/viết; する→せずにはいられない
Quá khứ …いられなかった わらわわずにはいられなかった Không thể không… (đã)
Mở rộng つい/おもわず + Vてしまう ≠ ついってしまう Cùng nghĩa “không kiềm được”, nhưng là dạng khác

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị sự thôi thúc nội tâm/không kiểm soát được → “không thể không làm …”.
  • Thường dùng với cảm xúc/hành vi vô thức: わらう, く, う, さけぶ, しがる, さわる, う…
  • Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất; với ngôi khác, thêm ようだ/らしい/という: かれると写真しゃしんらずにはいられないようだ。
  • Sắc thái mạnh, nhấn vào sự bất khả kiềm chế hơn so với ~てしまう(vốn trung tính, tường thuật kết quả).

3. Ví dụ minh họa

  • その映画えいが感動かんどうてきで、なみだながずにはいられなかった
    Bộ phim quá cảm động nên tôi không thể không rơi nước mắt.
  • かれ冗談じょうだんくと、わらわわないではいられない
    Nghe chuyện cười của anh ấy là tôi không nhịn cười được.
  • 彼女かのじょ努力どりょくると、応援おうえんずにはいられない
    Thấy cô ấy nỗ lực là tôi không thể không ủng hộ.
  • このきょくくと、むかしおもずにはいられない
    Nghe bài này là tôi không thể không nhớ về xưa.
  • まえ限定げんていひんがあると、ないではいられない
    Trước mắt có hàng giới hạn là tôi không thể không mua.
  • かれこまっているひとると、こえをかけずにはいられないタイプだ。
    Anh ấy thuộc kiểu không thể không bắt chuyện khi thấy người gặp khó.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi cảm xúc/hung tính chi phối hành động; mang tính tự nhiên, không cố ý.
  • Văn viết trang trọng dùng ~ずにはいられない; văn nói tự nhiên dùng ~ないではいられない.
  • Kết hợp với trạng từ nhấn mạnh: どうしても/つい/おもわず/あまりに… + ~。
  • Tránh lạm dụng cho hành vi cần lý trí/ý chí mạnh (ký hợp đồng, phẫu thuật…).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ないではいられない Không thể không… (thôi thúc mạnh) Văn nói; cảm xúc bộc phát. かないではいられない
~ずにはいられない Không thể không… Trang trọng/viết; する→せずに わずにはいられない
~てしまう Vô tình/đã lỡ… Kết quả xảy ra; sắc thái nhẹ hơn. ついってしまった
~ずにいられない(文語ぶんご Không thể không… Biến thể văn ngắn cổ hơn. かえらずにいられない

6. Ghi chú mở rộng

  • Với hành vi đạo đức/tình thương → sắc thái tích cực: たすけずにはいられない。
  • Phủ định dạng này hiếm (いられる) và không tự nhiên trong nghĩa thôi thúc, nên tránh.
  • Nhấn mạnh nguyên nhân bằng と/~をると/~と、: かれかおると、わらわわずにはいられない。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vないではいられない/Vずにはいられない(chuẩn)
  • する→せずにはいられない(bất quy tắc)
  • おもわず/つい+Vてしまう(cận nghĩa, nhẹ hơn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~てしまう trong câu yêu cầu phân biệt sắc thái “không kiềm được” vs “lỡ”.
  • Dùng cho chủ thể ngôi 3 mà không thêm ようだ/らしい → suy đoán thiếu căn cứ.
  • Sai biến đổi する: ×しずにはいられない → đúng: せずにはいられない。

Diễn tiến – Trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict