~ながら – Vừa…, vừa… / Mặc dù…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Chức năng Cấu trúc với ~ながら Ví dụ Ghi chú
Đồng thời (simultaneous) Vます bỏ ます + ながら 音楽おんがくきききながら勉強べんきょうする Cùng chủ ngữ; mệnh đề ながら là hành động nền
Nhượng bộ/Trái ngược Vます bỏ ます + ながら、… りながらだまっていた “Mặc dù … nhưng …” gần với ~のに/~ものの
Cố định 残念ざんねんながら、恐縮きょうしゅくながら… 残念ざんねんながら今回こんかい参加さんかできません Thán từ lịch sự mở câu
Danh từ/tính từ (hạn chế) N+ながら(ít, dạng cố định) 子供こどもながらにかしこ Thường gặp ở cụm đặc định
Biến thể ~ながらも すくないながらも努力どりょくした Nhấn mạnh đối lập, trang trọng hơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đồng thời: Diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc bởi cùng một chủ thể. Hành động trong mệnh đề chính là trọng tâm, mệnh đề ~ながら là trạng thái nền.
  • Nhượng bộ: “Mặc dù … nhưng …”. Nhấn mạnh mâu thuẫn giữa hai vế, thường là biết nhưng không làm/không thể.
  • Hạn chế: Không dùng cho hai chủ ngữ khác nhau; tránh dùng với hành động khoảnh khắc (一回いっかいせい) khó song hành như つ・く trong nghĩa đồng thời.

3. Ví dụ minh họa

  • スマホをいじりながらあるくのはあぶない。
    Vừa nghịch điện thoại vừa đi bộ thì nguy hiểm.
  • かれうたながら料理りょうりつくる。
    Anh ấy vừa hát vừa nấu ăn.
  • りながらなにわなかった。
    Mặc dù biết, nhưng đã không nói gì.
  • 残念ざんねんながら今回こんかい見送みおくらせてください。
    Rất tiếc, lần này xin phép bỏ qua.
  • 子供こどもながらに礼儀れいぎただしい。
    Dù còn là trẻ con nhưng rất lễ phép.
  • すくないながらも貯金ちょきんしている。
    Dù ít nhưng vẫn tiết kiệm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đồng thời: đặt hoạt động phụ (nền) ở mệnh đề ~ながら; hoạt động chính ở mệnh đề chính.
  • Nhượng bộ: sắc thái hơi văn viết; khi muốn nhấn mạnh hơn dùng ~ながらも/~ものの.
  • Trong email/diễn thuyết: mở đầu bằng 残念ざんねんながら/恐縮きょうしゅくながら để lịch sự hóa thông báo xấu.
  • Tránh lặp ~ながら nhiều lần trong một câu để khỏi rườm rà; cân nhắc dùng ~て/~つつ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Công dụng Khác biệt Ví dụ ngắn
~ながら Vừa … vừa…; mặc dù… Khá trung tính; văn nói/viết đều dùng. 音楽おんがくきききながら勉強べんきょうする
~つつ Vừa … vừa…; mặc dù… Trang trọng/viết hơn; ít dùng khẩu ngữ. 反省はんせいしつつつづける
~ながらも Nhượng bộ mạnh Nhấn đối lập; trang trọng. 不十分ふじゅうぶんながらも成功せいこうした
~のに/~ものの Mặc dù… Không hàm ý đồng thời; thuần nghịch lý. っているのにわない
~て Nối hành động Không bắt buộc đồng thời; chỉ liên tiếp. あさきて、はし

6. Ghi chú mở rộng

  • Thứ tự tự nhiên: nền trước – chính sau. Ví dụ: “はしりながらかんがえる” tự nhiên hơn “かんがえながらはしる” tùy trọng tâm.
  • Với động từ tri giác (く・る・かんがえる) dùng rất tự nhiên cho nền: かんがえながら運転うんてんする。
  • Danh từ + ながらに/ながらの: dạng cổ/định hình (まれながらに, むかしながらのあじ).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ながらも(nhấn đối lập)
  • N+ながらに/N+ながらの(cách dùng cố định: まれながらに, むかしながらの)
  • 残念ざんねんながら/恐縮きょうしゅくながら/失礼しつれいながら(mở đầu lịch sự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho hai chủ ngữ khác nhau → sai ngữ pháp.
  • Dùng với động từ khoảnh khắc cho nghĩa đồng thời → không tự nhiên (×ドアをけながらはいった → dùng けてはいった).
  • Nhầm nghĩa đồng thời với nghĩa nhượng bộ trong chọn đáp án đọc hiểu.

Diễn tiến – Trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict