~ていられない – Không thể tiếp tục…, không thể cứ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc Dạng Sắc thái Ví dụ ngắn
Vて + は + いられない Chuẩn Không thể cứ tiếp tục V ってはいられない
Vて + いられない Rút gọn (bỏ は) Thân mật っていられない
Vちゃ(ては) + いられない/Vて + られない Khẩu ngữ Rất vội/gấp のんびりしちゃいられない/ってられない
Vてばかり + は + いられない Mẫu mở rộng Không thể chỉ toàn V あそんでばかりはいられない

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả tình thế không thể tiếp tục một trạng thái/hành động thêm nữa vì áp lực thời gian, trách nhiệm, hoàn cảnh.
  • Ngụ ý người nói nhận thức cần đổi hành động ngay: “không thể cứ … mãi được”.
  • Khác “không thể về năng lực” (できない), mẫu này là “không thể về tình thế/tính cấp thiết”.

3. Ví dụ minh họa

  • 結果けっかっていられないから、直接ちょくせつわせる。
    Không thể cứ đợi kết quả, nên tôi hỏi trực tiếp.
  • いつまでもんではいられないまえすすもう。
    Không thể mãi chán nản. Hãy tiến lên.
  • のんびりしてられないりがちかいんだ。
    Không thể thư thả được. Sắp đến hạn rồi.
  • いてばかりはいられないよ。
    Không thể chỉ khóc mãi đâu.
  • ここでぐずぐずしてちゃいられないはや避難ひなんしよう。
    Không thể lần khần ở đây. Mau sơ tán thôi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi với các động từ trạng thái: つ/む/のんびりする/まよっている…
  • Sắc thái gấp gáp, quyết liệt tự thúc đẩy bản thân; văn nói nhiều, nhưng dùng trong văn viết bình thường vẫn ổn.
  • Dạng phủ định lịch sự: ~いられません. Dạng rút gọn tạo cảm giác mạnh hơn: ~てられない/~ちゃいられない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vてはいられない Không thể cứ V Dạng đầy đủ; cùng nghĩa với Vていられない ってはいられない
Vている場合ばあいじゃない Không phải lúc để V Khẩu ngữ mạnh, tình thế khẩn あそんでいる場合ばあいじゃない
Vわけにはいかない Không thể (vì đạo lý/quy tắc) Lý do đạo đức/xã hội, không phải vì bận かないわけにはいかない
~てたまらない Vô cùng (cảm xúc) Biểu cảm mạnh, không mang nghĩa “không thể tiếp tục” いたくてたまらない

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đi kèm lý do/hoàn cảnh ngay sau hoặc trước câu: りがあるから、っていられない。
  • Nhấn mạnh chuyển đổi hành động: câu sau thường là phương án thay thế (直接ちょくせつわせる/行動こうどううつす…).
  • Dạng てられない phổ biến trong hội thoại, nhấn nhá tính khẩn trương.

7. Biến thể & cụm cố định

  • っていられない/ってはいられない/ってられない
  • のんびりしていられない/ぐずぐずしてられない
  • Vてばかりはいられない(không thể chỉ toàn V)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “không thể về năng lực” với “không thể về tình thế”: ×つかれてはしっていられない(có thể đúng nếu nghĩa “không thể tiếp tục chạy” vì mệt; tránh nhầm với はしれない).
  • Bỏ lý do khiến câu nghe cụt: nên nêu hoàn cảnh/gấp gáp để tự nhiên hơn.
  • Nhầm chủ ngữ: Mẫu thường là cảm nhận người nói; tránh áp đặt cho người thứ ba trừ khi suy đoán rõ ràng.

Diễn tiến – Trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict