1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với 〜とされる | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mệnh đề thường | Clause (thể thường) + とされる | この説は正しいとされる。 | Bị động của とする: “được cho là” |
| Danh từ | N + とされる/Nだ + とされる | 彼は専門家とされる。 | Dùng nhiều trong văn viết, báo cáo |
| Tiếp diễn | 〜とされている | 日本は地震国とされている。 | Trạng thái đánh giá chung, kéo dài |
| Quá khứ | 〜とされた/〜とされてきた | 古来、米は主食とされてきた。 | Quá trình lịch sử/đã từng được cho là |
| Tiêu đề báo | N + とされる + N | 犯人とされる男 | Cụm định ngữ kiểu báo chí |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự đánh giá/chuẩn mực/quan điểm được nhiều người hoặc giới chuyên môn chấp nhận: “được coi là/được cho là”.
- Sắc thái khách quan, phi chủ thể rõ ràng; người nói không chịu trách nhiệm cá nhân cho đánh giá đó.
- Khác mức độ:
- とされる: kết luận/định danh phổ biến (thường trong văn viết, hàn lâm, pháp lý, báo chí).
- とされている: trạng thái nhận định chung đang tồn tại, mềm hơn một chút. - Có thể đi kèm nguồn: 専門家によって/法律上/一般には + 〜とされる.
3. Ví dụ minh họa
- この地域は地震の危険度が高いとされる。
Khu vực này được cho là có mức độ nguy hiểm động đất cao. - 彼はAI分野の第一人者とされている。
Anh ấy được xem là người tiên phong trong lĩnh vực AI. - この寺は日本最古とされる。
Ngôi chùa này được coi là cổ nhất Nhật Bản. - ビタミンDは骨の健康に重要とされている。
Vitamin D được cho là quan trọng đối với sức khỏe xương. - 報道によると、犯人とされる男が逮捕された。
Theo đưa tin, người đàn ông được cho là thủ phạm đã bị bắt. - この慣習は江戸時代から続くとされてきた。
Tập quán này được cho là tiếp diễn từ thời Edo.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn giữ thái độ trung lập, không khẳng định tuyệt đối; thích hợp cho báo cáo, luận văn, tin tức.
- Thêm nguồn/tiêu chí làm rõ căn cứ: 一般には/法律上は/統計的には/専門家の間では + 〜とされる.
- Không dùng cho ý kiến rất cá nhân; khi chủ quan, dùng と思う/と考える phù hợp hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Điểm khác | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 〜とされる | Được coi là (khách quan) | Văn viết, trung lập, mơ hồ chủ thể | 安全とされる基準 |
| 〜と見なされる | Bị xem như (theo quy định/tiêu chí) | Mạnh hơn, có tính pháp lý/quy phạm | 不在と見なされる |
| 〜と考えられている | Được cho là (dựa lập luận) | Hàm ý có cơ sở suy luận/khoa học | 起源は古代と考えられている |
| 〜と言われている | Người ta nói rằng | Dựa tin đồn/truyền miệng nhiều hơn | おいしいと言われている |
| 〜としている | Quy định/đặt mục tiêu là | Chủ thể rõ (cơ quan/tổ chức) chủ động | 政府は目標を2%としている |
6. Ghi chú mở rộng
- Tiêu đề báo hay lược bỏ chủ ngữ: 「世界最古とされる洞窟を発見」 → “Phát hiện hang động được cho là cổ nhất thế giới”.
- Trong học thuật, kết hợp với 出典/調査名 để tăng độ tin cậy: 「〜とされる(Smith, 2021)」.
- Dạng phủ định hiếm: 〜とはされない(“không được coi là”) khi loại trừ trong pháp lý/quy định.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一般に/通説では/慣例上/法律上 + 〜とされる
- 世界最大級とされる〜/歴史的価値が高いとされる〜
- 犯人とされる男/原因とされる物質
- 〜とされているが、異論もある(đưa phản biện)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm sắc thái: とされる ≠ と言われている. Câu hỏi JLPT hay hỏi sự khách quan; chọn とされる khi văn phong trang trọng/học thuật.
- Bỏ quên ている: Khi nhấn trạng thái chung kéo dài → ưu tiên とされている.
- Dùng cho ý kiến cá nhân → sai phong cách. Cá nhân nên dùng と思う/と考える.
- Định ngữ: N + とされる + N là cấu trúc báo chí; đừng chèn だ trước とされる trong định ngữ.