~たことがある – Đã từng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Vたことがある Động từ quá khứ (たかたち) + ことがある Đã từng (kinh nghiệm) 日本にほんたことがある
Vたことがない Vた + ことがない Chưa từng 刺身さしみたことがない
なんかいかVたことがある Phó từ số lượng + Vたことがある Đã từng vài lần なんかいたことがある
一度いちどもVたことがない 一度いちども + Vたことがない Chưa một lần nào 一度いちどたことがない
Vることがある Vる + ことがある Thỉnh thoảng/có lúc (khác nghĩa) あめおくれることがある

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Vたことがある diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ không xác định thời điểm cụ thể, nhấn vào “đã từng hay chưa”.
  • Phủ định: Vたことがない = hoàn toàn chưa từng có kinh nghiệm đó.
  • Không dùng với sự kiện quá cụ thể/điểm thời gian rõ ràng (昨日きのう/先週せんしゅう…) vì mâu thuẫn với tính “phi thời điểm”.
  • Khác với Vた đơn thuần: Vた kể một lần đã xảy ra (có thể có thời gian); Vたことがある nhấn kinh nghiệm từng làm.

3. Ví dụ minh họa

  • 富士山ふじさんのぼたことがある
    Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?
  • 北海道ほっかいどうへはおこなたことがありません
    Tôi chưa từng đi Hokkaido.
  • かれたことがあるがする。
    Tôi cảm giác là đã từng gặp anh ấy.
  • この映画えいがなんかいたことがある
    Bộ phim này tôi đã từng xem vài lần.
  • 一度いちど海外かいがいたことがない
    Tôi chưa từng đi nước ngoài lần nào.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi kèm các từ chỉ số lần: 一度いちどなんかいも/すうかい一回いっかいも…ない để làm rõ tần suất kinh nghiệm.
  • Dùng thể lịch sự: 〜たことがあります/〜たことがありません.
  • Khi hỏi kinh nghiệm: 〜たことがありますか? là mẫu lịch sự, trung tính.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vたことがある Đã từng (kinh nghiệm) Phi thời điểm cụ thể 寿司すしべたことがある
Vた Đã làm (quá khứ) Có thể gắn thời điểm cụ thể 昨日きのう寿司すしべた
Vることがある Thỉnh thoảng Thói quen/tính thường xuyên おくれることがある
経験けいけんがある Có kinh nghiệm Danh từ + がある 留学りゅうがく経験けいけんがある

6. Ghi chú mở rộng

  • Thêm mốc thời gian rộng vẫn được: どものころに、海外かいがいたことがある (khoảng thời thơ ấu, không phải mốc cụ thể).
  • Đi với もう/まだ: もうたことがあります (đã từng rồi)/まだたことがありません (vẫn chưa từng).
  • Đối thoại tự nhiên thường lược bỏ ことが: べたことある? (khẩu ngữ).

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜たことがありますか (bạn đã từng… chưa?)
  • 一度いちども〜たことがない (chưa một lần)
  • なんかいか/なんか〜たことがある (đã từng vài lần)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Gắn thời điểm cụ thể: “昨日きのう富士山ふじさんのぼたことがある” (không tự nhiên) → “昨日きのうのぼった” hoặc “富士山ふじさんのぼったことがある”.
  • Nhầm với thói quen: “よくく” ≠ “おこなたことがある”. Một cái là thường xuyên, một cái là kinh nghiệm đã từng.
  • Bỏ こと gây trang trọng không phù hợp trong văn viết: “べたことある” khẩu ngữ, JLPT yêu cầu đầy đủ.
  • Phủ định kép sai: “一度いちどおこなったことありません” (đúng) chứ không “一度いちどおこなったことないです” trong văn chuẩn thi cử (nên đồng nhất mức lịch sự).

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict