1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Tần suất/Thỉnh thoảng |
V-る + ことがある |
忙しいときは昼ご飯を抜くことがある |
Diễn tả “cũng có lúc/có khi…”. Thường đi với たまに/時々/ときどき. |
| Phủ định |
V-ない + ことがある |
時間がなくて寝られないことがある |
“Cũng có khi không…”. Nhẹ nhàng, không tuyệt đối. |
| Khái quát tình huống |
Nは/では/で + V-る + ことがある |
山では天気が急に変わることがある |
Phát biểu tính chất chung/có khả năng xảy ra. |
| (Liên quan) Kinh nghiệm |
V-た + ことがある |
日本へ行ったことがある |
KHÁC nghĩa: “đã từng…”. Không nhầm với V-る ことがある. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Có lúc/đôi khi” một hành vi/sự việc xảy ra (không thường xuyên, tùy hoàn cảnh).
- Dùng để nêu khả năng xảy ra nói chung, không cam kết tần suất cụ thể.
- Biểu đạt lịch sự, giảm sắc thái tuyệt đối; phù hợp khi muốn mềm hóa phát biểu.
- Phủ định ないことがある nêu ngoại lệ: “cũng có khi không…”.
3. Ví dụ minh họa
- 仕事が忙しいと、昼ご飯を食べないことがある。
Khi bận công việc, cũng có lúc không ăn trưa.
- この道は冬になると凍結することがある。
Con đường này vào mùa đông có khi bị đóng băng.
- 外国人にはこの漢字が読めないことがある。
Với người nước ngoài, cũng có trường hợp không đọc được chữ Hán này.
- 人によっては生魚が苦手なことがある。
Tùy người, cũng có khi không ăn được cá sống.
- たまに電車が遅れることがある。
Thỉnh thoảng tàu cũng bị trễ.
- 疲れすぎて、眠れないことがある。
Mệt quá nên cũng có khi không ngủ được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Hay đi với: 時々, ときどき, たまに, まれに, よく (ít hơn), 人によっては, 場合によっては.
- Trong văn mô tả/quy tắc: ~では…ことがある để nêu khả năng chung.
- Phủ định “ないことがある” nhẹ nhàng hơn “ない”: “có lúc không…”.
- Trang trọng: ~ことがあります (~ます) giữ lịch sự trong báo cáo/thuyết trình.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| V-る ことがある |
Thỉnh thoảng/có lúc |
Hiện tượng lặp lại theo điều kiện |
雨だと遅れることがある |
| V-た ことがある |
Đã từng |
Trải nghiệm trong quá khứ |
日本へ行ったことがある |
| V-る 場合がある |
Có trường hợp |
Hơi cứng/khách quan hơn, dùng trong hướng dẫn |
認証に失敗する場合がある |
| V-たりする |
Liệt kê hiện tượng thỉnh thoảng |
Nhấn tính ví dụ, linh hoạt |
週末は映画を見たりする |
6. Ghi chú mở rộng
- Nếu thêm も: V-ることもある → “cũng có khi”, nhấn một khả năng trong nhiều khả năng.
- Trong văn bản kỹ thuật/CSKH, “~ことがあります” dùng để phòng rủi ro pháp lý (không cam kết tuyệt đối).
- “ごくまれに/稀に” đặt trước để giảm xác suất: ごくまれにエラーが発生することがある。
7. Biến thể & cụm cố định
- よくあることだ (chuyện thường tình).
- まれに~ことがある (hiếm khi cũng có).
- 人によっては~ことがある (tùy người cũng có).
- ~ないことがある (có lúc không…).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với V-たことがある (trải nghiệm): “日本へ行くことがある” ≠ “行ったことがある”.
- Dùng hiện tại đơn tuyệt đối thay vì mẫu mềm hóa: “必ず遅れる” → nên dùng “遅れることがある” khi không chắc.
- Thêm chủ ngữ sai: “人は~ことがある” chung chung; dùng bối cảnh cụ thể: この地域では~ことがある。
Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm