~ば~のに – Giá mà, ước gì

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~ば~のに Ví dụ cấu trúc Ghi chú
V (điều kiện ば) V-ば、…のに もっとはやったのに Hối tiếc về điều đã không xảy ra
Aい Aけれ、…のに やすけれったのに
Aな Aなら、…のに 便利べんりなら使つかったのに Trang trọng: Aであれ、…のに
N (danh từ) Nなら、…のに/Nでなければ、…のに 日曜にちようならけたのに
あめなければけたのに
Phủ định với でなければ
Mẫu tiếc nuối mạnh V-ばよかったのに ばよかったのに “Giá mà đã … thì tốt biết mấy”
Mẫu gợi ý/than phiền V-ばいいのに しずかにすればいいのに “Giá mà/Ước gì (ai đó) …”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Giá mà A thì đã B…”, diễn tả hối tiếc, trách nhẹ, hay nuối tiếc về điều kiện không xảy ra (phản thực tế).

- Vế sau ~のに thể hiện kết quả mong muốn nhưng đã không đạt; thường dùng quá khứ: ~たのに/~だったのに.

- Sắc thái: Có thể hàm ý trách móc bản thân/đối phương; trong đề xuất nhẹ, dùng ~ばいいのに.

3. Ví dụ minh họa

  • もうすこはやったのに
    Giá mà xuất phát sớm thêm chút thì đã kịp.
  • かねがあれ旅行りょこうできたのに
    Giá mà có tiền thì đã có thể đi du lịch.
  • かればよかったのに
    Giá mà đã hỏi anh ấy thì tốt biết mấy.
  • あめでなけれけたのに
    Nếu không mưa thì đã đi được rồi.
  • 連絡れんらくしてくれれむかえにったのに
    Nếu mà bạn báo thì tôi đã đến đón.
  • しずかにすればいいのに
    Ước gì (cậu) im lặng chút đi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho hối tiếc/tiếc nuối về điều kiện không xảy ra; mang sắc thái than phiền khi hướng tới người khác.
  • Vế sau thường ở quá khứ: ~たのに, biểu thị kết quả mong muốn nhưng không có.
  • Không kết hợp mệnh lệnh/ý chí ở vế sau khi là hối tiếc; nếu là gợi ý thì dùng ~ばいいのに.
  • Với Aな/N dùng ~なら là tự nhiên nhất; trang trọng có thể dùng ~であれば.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~のに(nhượng bộ) Mặc dù A nhưng B Không cần điều kiện ば; nêu thực tế đối lập あめのにかけた。
~たらよかったのに Giá mà đã… thì tốt Gần nghĩa ~ばよかったのに; たら mang sắc thái hội thoại hơn たらよかったのに
~さえ~ば Chỉ cần A thì B Điều kiện tối thiểu, không hàm hối tiếc 時間じかんさえあれける。
~ばいいのに Ước gì/Giá mà (làm) A Gợi ý/than phiền nhẹ, không phải mô tả kết quả đã lỡ はやばいいのに

6. Ghi chú mở rộng

  • Mô hình thời: [điều kiện ば] + [kết quả mong muốn ở quá khứ] + のに là kiểu chuẩn cho hối tiếc.
  • Với い形容詞けいようし: たかければったのに/やすければよかったのに.
  • Với N/Aな phủ định: Nでなければ/Aでなければ dùng khi điều kiện thực tế là phủ định.
  • Trong khẩu ngữ, có thể lược bỏ chủ ngữ và dùng ngắt câu để nhấn mạnh cảm xúc: もっとはやれば……(ためいき)……ったのに。

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ばよかったのに(giá mà đã … thì tốt)
  • V-ておけばよかったのに(giá mà đã làm sẵn …)
  • もうすこし/せめて ~ば(~)のに(cụm than tiếc điển hình)
  • V-ばいいのに(ước gì/giá mà làm …)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng hiện tại ở vế sau khi diễn tả hối tiếc: nên dùng ~たのに để rõ “đã lỡ”.
  • Lẫn với ~のに (nhượng bộ): nếu câu diễn tả “trái thực tế + tiếc nuối”, phải có điều kiện ば ở vế đầu.
  • Dùng sai với Aな/N: chọn ~なら/~であれば thay vì dùng ば trực tiếp.
  • Đảo trật tự mức độ tự nhiên: điều kiện nên là yếu tố có thể kiểm soát/giả định được; vế sau là kết quả mong muốn.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict