~ば~ほど – Càng… càng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~ば~ほど Ví dụ cấu trúc Ghi chú
V V-ば、V-辞書じしょけい + ほど 練習れんしゅうすれ練習れんしゅうするほど Lặp lại cùng động từ
Aい Aけれ、Aい + ほど おおけれおおほど Lặp lại tính từ
Aな Aなら/Aであれ、Aな + ほど しずならしずなほど
しずかであれしずなほど
Trang trọng: であれば
N Nなら/Nであれ、Nである + ほど 年齢ねんれいなら年齢ねんれいであるほど Thường gặp hơn với A/V
Mẫu tổng quát ~ば~ほど、B ほどきになる B biểu thị xu hướng “càng… càng…”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Càng A thì càng B”. Biểu thị quan hệ đồng biến hoặc tăng/giảm theo một chiều.

- Hình thái: Lặp lại cùng từ loại ở hai nửa trước sau ~ば và ~ほど để tạo phép so sánh theo mức độ.

- Phạm vi: Dùng cho xu hướng/quan hệ tổng quát; ít dùng cho sự kiện đơn lẻ duy nhất.

3. Ví dụ minh họa

  • 練習れんしゅうすれするほど上達じょうたつする。
    Càng luyện tập càng tiến bộ.
  • ほどきになる。
    Càng nhìn càng thích.
  • しずかであれあるほど集中しゅうちゅうできる。
    Càng yên tĩnh càng tập trung được.
  • 値段ねだんたかけれたかほど品質ひんしつがいいとはかぎらない。
    Càng đắt chưa chắc đã càng tốt.
  • 日本語にほんご使つか使つかほどにつく。
    Tiếng Nhật càng dùng càng “ngấm”.
  • いそがしけれいそがしいほど時間じかん管理かんり大切たいせつだ。
    Càng bận càng cần quản lý thời gian.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh quan hệ tỉ lệ: tăng–tăng hoặc giảm–giảm (すくなければすくないほど…).
  • Vế sau có thể phủ định tính tuyệt đối bằng ~とはかぎらない/~わけではない.
  • Với Aな/N, dạng であればあるほど trang trọng/chính xác trong văn viết.
  • Trong hội thoại, có thể giản lược vế trước nếu ngữ cảnh rõ: わかければわかいほど…

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~につれて/~にしたがって Cùng với A thì B thay đổi Nhấn mạnh sự biến đổi theo thời gian/quá trình, không cần lặp từ 温度おんどがるにつれてこおりける。
~ほど(mức độ) Đến mức/độ Khác với mô hình tỉ lệ “càng… càng…”, chỉ mức độ おどろくほどうつくしい。
~ば~ほど vs ~と~(と) Quan hệ tỉ lệ ~と cũng diễn tả quan hệ đều đặn, nhưng ~ば~ほど nhấn mạnh mức độ べると元気げんきになる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu phủ định: すくなければすくないほど/やすければやすいほど cũng tự nhiên.
  • Aな/N: “~であればあるほど” là dạng chuẩn trong viết; hội thoại thường “~なら~なほど/~なら~であるほど”.
  • Chú ý lặp đúng hình thái: Aい→Aければ/Aい, V→Vば/Vる; tránh “けばおこなったほど”.
  • Vế sau thường là chân lý/định hướng: ~になる/~くなる/~たい/やすい/にくい…

7. Biến thể & cụm cố định

  • Aすればするほど/AければAいほど(khuôn cố định điển hình)
  • Aであればあるほど(biến thể trang trọng của Aな/N)
  • ~ば~ほど、ますますB(cụm thường dùng nhấn mạnh mức độ tăng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hình thái lặp: dùng từ dạng khác ở hai vế (× けばおこなったほど) → phải Vば・Vる.
  • Dùng với sự kiện đơn lẻ, không phải quan hệ xu hướng → không tự nhiên.
  • Sai với Aな/N: quên な/である trước ほど (× しずかほど) → しずかなほど/しずかであるほど.
  • Nhầm với “~ほど~はない” (so sánh nhất) → khác ý nghĩa hoàn toàn.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict