1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ thể điều kiện | Vば + よかった | Giá mà…, phải chi… (hối tiếc vì điều đã không xảy ra) | もっと勉強すれ ばよかった。 Giá mà mình học nhiều hơn. |
| Thể たら | Vたら + よかった | Giá như…, nếu mà… thì tốt rồi | 早く寝たら よかった。 Giá như mình ngủ sớm. |
| Thể phủ định | Vなければ + よかった
Vなかったら + よかった |
Giá mà đã không…, phải chi đừng… | そんなこと言わなけれ ばよかった。 Giá mà mình đừng nói điều đó. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu hiện sự tiếc nuối, hối hận về một việc trong quá khứ đã không làm (hoặc đã làm).
- Dịch tự nhiên: “Giá mà…”, “Phải chi…”, “Ước gì đã…”.
- Thường nói về hành động chưa thực hiện nhưng đáng lẽ nên làm, hoặc hành động đã làm nhưng ước gì không làm.
- Đây là cách nói cảm xúc, sử dụng nhiều trong hội thoại, phim ảnh, nhật ký nội tâm.
3. Ví dụ minh họa
- あのとき謝れ ばよかった。
Giá mà lúc đó mình xin lỗi. - もっと早く医者に行け ばよかった。
Phải chi mình đi bác sĩ sớm hơn. - 高いカメラを買わなけれ ばよかった。
Giá mà mình đừng mua cái máy ảnh đắt tiền đó. - 雨になると知っていたら、傘を持って来れ ばよかった。
Nếu biết trời mưa, giá mà mang theo ô. - 彼に本当のことを言えばよかったのに。
Giá như mình nói sự thật với anh ấy.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái mạnh của sự tiếc nuối hoặc trách bản thân.
- Có thể dùng với ngữ khí nhẹ nhàng, đôi khi mang cảm giác tự trách hoặc ngậm ngùi.
- Dạng mềm mại hơn có thể thêm: ~ばよかったのに → “Giá mà…, vậy mà…” (có chút phàn nàn, trách móc).
5. So sánh & phân biệt với mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Điểm khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Vばよかった | Giá mà đã… | Hối tiếc hành động chưa làm. | 行け ばよかった。 |
| Vたらよかった | Giá như… | Ý nghĩa rất gần, sắc thái nhẹ nhàng hơn hoặc trung tính. | 行ったら よかった。 |
| Vばよかったのに | Phải chi… (trách nhẹ) | Thêm sắc thái phàn nàn, tiếc nuối rõ rệt hơn. | 手伝ってくれれ ばよかったのに。 |
| ~とよかった | Nếu… thì tốt (ước muốn tương lai) | Dùng cho mong ước tương lai, không phải hối tiếc quá khứ. | 早く会える といいね。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Đây là mẫu N3–N2, xuất hiện nhiều trong hội thoại và đề thi phần nghe – đọc.
- Trong câu nói thân mật, có thể lược bỏ だ: ~ばよかったなぁ, ~ばよかったのに….
- Có thể đi kèm って → ~ばよかったって để nhấn mạnh khi kể lại.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ばよかったのに:Giá mà… vậy mà… (trách móc nhẹ).
- ~なければよかった:Giá mà đừng…
- ~たらよかった:Dạng tương đương, mềm hơn.
- ~ばよかったなあ:Giá mà… (than nhẹ với chính mình).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sai thì động từ: phải dùng Vば hoặc Vたら.
- Nhầm với ~といい/~ばいい (ước tương lai).
- Bỏ よかった mà chỉ dùng Vば → sai ý.
- Với phủ định, phải dùng なければよかった hoặc なかったらよかった.