1. Cấu trúc cơ bản
| Loại hình |
Cấu trúc với もしも~なら |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
もしも + V(普通形) + なら |
もしも行くなら、連絡して。 |
Phủ định: もしも来ないなら... |
| Tính từ -い |
もしも + Aい + なら |
もしも暇なら、手伝って。 |
|
| Tính từ -な |
もしも + Aな + なら |
もしも簡単なら、自分でやる。 |
Giữ Aな rồi + なら |
| Danh từ |
もしも + N + なら |
もしも君なら、どうする? |
Nêu giả định mạnh, đôi khi màu sắc giả tưởng |
| Biến thể |
もしも~たら/と/場合は |
もしも遅れたら、電話して。 |
“もしも” gắn được với nhiều tiếp vĩ điều kiện |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “もしも~なら”: Nếu lỡ/giả như/giả sử ... thì ...; nhấn mạnh tính giả định, thường là tình huống ít khả năng hoặc kịch bản dự phòng.
- Sắc thái trang trọng hơn “もし~なら”, mang cảm giác “lỡ có chuyện” hoặc “đặt giả thiết mạnh”.
- Thường dùng để đặt điều kiện trước khi đưa ra lời khuyên, phương án, hoặc câu hỏi ngược.
- So với ~たら: なら tập trung vào điều kiện được nêu/được biết, còn たら gợi thời điểm/khi điều kiện xảy ra trên thực tế.
3. Ví dụ minh họa
- もしも明日雨なら、遠足は中止にします。
Nếu chẳng may ngày mai mưa thì buổi dã ngoại sẽ bị hủy.
- もしも時間があるなら、この資料を読んでください。
Nếu có thời gian, xin hãy đọc tài liệu này.
- もしも彼が来ないなら、私が行きます。
Nếu anh ta không đến thì tôi sẽ đi.
- もしも私が鳥なら、空を自由に飛びたい。
Nếu tôi là chim, tôi muốn bay tự do trên bầu trời.
- もしも間に合わないなら、先に始めてください。
Nếu không kịp thì hãy bắt đầu trước.
- もしも危険なら、その計画はやめよう。
Nếu nguy hiểm thì hãy dừng kế hoạch đó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn nhấn mạnh “giả sử” hoặc “trong trường hợp xấu nhất”.
- Phù hợp cho cảnh báo, hướng dẫn an toàn, kế hoạch dự phòng: もしも火事なら、非常口へ。
- Tạo cảm giác lịch sự/nhẹ nhàng khi đặt câu hỏi: もしもご都合が悪いなら、日程を変えます。
- Kết hợp linh hoạt với ~たら/~場合は để diễn đạt thời điểm hoặc khung tình huống cụ thể.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| もし~なら |
Nếu ... thì ... |
Trung tính hơn; “もしも” nhấn mạnh hơn. |
もし必要なら連絡して。 |
| ~たら |
Khi/nếu ... thì ... |
Gắn với thời điểm xảy ra thực tế. |
雨が降ったら中止する。 |
| ~場合は |
Trong trường hợp ... thì ... |
Trang trọng, hướng dẫn/quy định. |
非常時の場合は階段を使う。 |
| ~と |
Hễ ... là ... (kết quả tất yếu) |
Không hợp với ý chí; thiên về quy luật. |
春になると暖かくなる。 |
| もし~ても |
Dù ... cũng ... |
Nhượng bộ, kết quả không đổi. |
雨でも行く。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “もしも” thường thấy trong tiêu đề hướng dẫn: もしもの時に備える (chuẩn bị cho lúc bất trắc).
- “なら” hợp khi dựa trên điều kiện do người nghe đưa ra/đã biết; dễ dùng trong hội thoại tương tác.
- Trong văn cảm xúc, “もしも~なら” dùng để mở lối tưởng tượng: もしも生まれ変われるなら…
7. Biến thể & cụm cố định
- もしも~たら/もしも~場合は: nhấn mạnh giả định + thời điểm/khung.
- もしもの時(とき): “lúc bất trắc”, cụm cố định.
- もしも~ならば: dạng trang trọng hơn với ならば.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “なら” với quan hệ thời điểm của “たら”: kế hoạch ứng phó dùng なら/場合は; sự kiện theo trình tự thực tế dùng たら.
- Quên “もしも” chỉ là nhấn mạnh, không thay đổi chia động/tính từ: vẫn dùng 普通形 + なら.
- Dùng “と” cho ý chí/ra lệnh là sai: もしも地震が起こると、逃げてください(sai) → 起こったら/起こるなら(đúng ngữ cảnh).
Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ