1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu điều kiện |
Cấu trúc với もし~たなら |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Động từ |
もし + Vた + なら |
もし行ったなら |
Điều kiện quá khứ giả định |
| Danh từ |
もし + Nだった + なら |
もし医者だったなら |
“Đã là … thì (giả định)” |
| Tính từ な |
もし + Aなだった + なら |
もし安全だったなら |
Dạng quá khứ của な/だ |
| Tiếp diễn |
もし + Vていた + なら |
もし勉強していたなら |
Giả định trạng thái kéo dài |
| Biến thể |
もし(も)~たのなら/~たならば |
もし来ていたのなら |
Nhấn mạnh/hơi trang trọng |
| Vế kết quả |
…, ~だろう/~のに/~よかった |
…会えたのに |
Thường kèm suy tiếc/giả định |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Giả định trái sự thật về quá khứ: “Nếu mà đã … (nhưng thực tế không như vậy) thì …”.
- Thường biểu lộ hối tiếc, tiếc nuối, hay suy luận kết quả có thể đã xảy ra.
- Vế sau hay dùng với のに/だろう/よかった(のに)/と思う/かもしれない để thể hiện hệ quả giả định.
- Khác với もし~たら (trung tính), ~たなら nhấn mạnh tính “điều kiện đã không xảy ra”.
3. Ví dụ minh họa
- もし彼が来ていたなら、直接話せたのに。
Nếu anh ấy đã đến thì đã có thể nói chuyện trực tiếp rồi (nhưng thực tế không đến).
- もしあの時もっと勉強していたなら、合格できたかもしれない。
Nếu lúc đó học chăm hơn thì có lẽ đã đậu.
- もし早く出発していたなら、渋滞に巻き込まれなかっただろう。
Nếu đã xuất phát sớm thì có lẽ đã không bị kẹt xe.
- もし君が本当のことを言っていたなら、誤解は起きなかった。
Nếu cậu nói sự thật thì đã không xảy ra hiểu lầm.
- もし彼女が医者だったなら、助けられたのに。
Nếu cô ấy là bác sĩ thì đã có thể cứu được (nhưng không phải).
- もし注意して見ていたなら、ミスに気づけたのに。
Nếu đã chú ý quan sát thì đã có thể nhận ra lỗi.
- もしも雨が止んでいたなら、試合は再開されていただろう。
Nếu mưa đã tạnh thì có lẽ trận đấu đã được tiếp tục.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh tính phản thực (counterfactual) của điều kiện; phù hợp để bày tỏ tiếc nuối/giá như.
- Vế sau thường đi kèm のに/だろう/よかった để biểu đạt cảm xúc và suy luận.
- Văn nói thường giản lược thành もし~たら; dùng ~たなら khi muốn nhấn mạnh “điều kiện đã không xảy ra”.
- Tránh dùng cho điều kiện thực tế ở hiện tại/tương lai (dùng もし~たら/~なら/~ば thay thế).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Dùng khi |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| もし~たなら |
Giả định quá khứ, trái thực tế |
Tiếc nuối/suy luận |
もし行ったなら会えたのに |
| もし~たら |
Điều kiện chung/quá khứ/hiện tại |
Trung tính, phổ dụng |
もし行ったら連絡して |
| ~ば |
Điều kiện văn viết/lôgic |
Trang trọng hơn, khó dùng với quá khứ phản thực |
早く出れば間に合ったのに |
| ~なら |
Đưa ra giả định dựa thông tin |
Điều kiện đã nêu |
雨なら中止だ |
| ~ばよかった |
Hối hận |
Không có vế điều kiện riêng |
もっと勉強すればよかった |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể đảo trật tự để nhấn mạnh kết quả trước: 会えたのに、もし彼が来ていたなら。 (văn viết).
- ~ていたなら nhấn trạng thái kéo dài tại thời điểm quá khứ: 雨がやんでいたなら…
- “もしも” tăng sắc thái giả định mạnh/xa vời, hay dùng trong cảnh báo/viễn cảnh: もしも地震が起きていたなら…
7. Biến thể & cụm cố định
- もし~ていたなら/もし~たのなら/もしも~たならば.
- Mẫu kết hợp cảm thán: ~たのに/~よかったのに/~だろうに.
- Thường dùng với あの時/そのとき để neo thời điểm: もしあの時~たなら…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho tương lai: × もし明日雨が降ったなら、行かない → nên dùng もし明日雨が降ったら/降れば.
- Không dùng quá khứ ở vế điều kiện: × もし行くなら会えたのに → ✓ もし行ったなら会えたのに.
- Nhầm với ~ばよかった: ~たなら cần hai vế; ~ばよかった tự thân diễn tả hối hận.
- JLPT: chú ý sắc thái phản thực và cụm kết thúc のに/だろう/よかった để chọn đúng đáp án.
Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ