~としたら – Nếu mà, giả sử

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu tạo với ~としたら Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mệnh đề thường Clause(普通ふつうけい)+ としたら あめとしたら Giả định/hypothesis
Danh từ N + だ + としたら かれ欠席けっせきだとしたら だ có thể lược bỏ trong khẩu ngữ
Tính từ -na Aな + だ + としたら 安全あんぜんだとしたら Trang trọng giữ だ
Tính từ -i Aい + としたら やすとしたら Giữ nguyên dạng thường

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giả sử/nếu giả định rằng ~ thì…; dùng để nêu hệ quả hoặc lựa chọn dựa trên một giả thuyết.
  • Thường dùng cho tình huống “chưa chắc xảy ra”, thiên về suy đoán, lập kế hoạch, hỏi ý kiến.
  • Thường đi kèm どうする/どうなる/だろう/でしょう/場合ばあいは…など.
  • Sắc thái trang trọng hơn なら; ít dùng cho điều kiện đã/đang là sự thật.

3. Ví dụ minh họa

  • もしかれないとしたら会議かいぎ延期えんきにします。
    Nếu giả sử anh ấy không đến, cuộc họp sẽ hoãn.
  • 明日あしたやすだとしたら、どこへきたいですか。
    Nếu ngày mai được nghỉ, bạn muốn đi đâu?
  • この計画けいかく失敗しっぱいするとしたら原因げんいんなにだろう。
    Nếu kế hoạch này thất bại, nguyên nhân sẽ là gì nhỉ.
  • 地震じしんきるとしたら、まずなにをすべきですか。
    Nếu xảy ra động đất, trước hết nên làm gì?
  • 100まんえんもらえるとしたらなに使つかいますか。
    Nếu được 1 triệu yên, bạn sẽ dùng vào việc gì?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Phù hợp trong thảo luận, lập kế hoạch, giả định khoa học, câu hỏi tình huống.
  • Ít dùng để nói thói quen/điều kiện thực tế. Với điều kiện có thật nên dùng なら/たら.
  • Đứng trước mệnh đề kết luận, thường đi kèm phỏng đoán: ~だろう/かもしれない/とおもう.
  • Trang trọng hơn とすれば; mềm hơn とすると (mang sắc thái logic/kỹ thuật hơn).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~としたら Giả sử nếu ~ Giả định (không chắc), sắc thái suy đoán けないとしたら連絡れんらくする
~なら Nếu là ~ (điều kiện đã nêu) Dựa trên thông tin người nói/đối phương đưa ra あめなら中止ちゅうし
~たら Khi/nếu ~ Điều kiện thời gian/giả định rộng いた電話でんわして
~としても Dẫu cho ~ Nhượng bộ/nhấn mạnh kết quả không đổi たかとしても
~とすれば/とすると Nếu giả sử ~ Logic hơn, dùng trong phân tích/kết luận 事実じじつとすれば重大じゅうだい

6. Ghi chú mở rộng

  • Đầu câu thường thêm もし để rõ sắc thái giả định: もし~としたら.
  • Trong văn viết học thuật, mạch: 前提ぜんていAだとしたら仮説かせつ検証けんしょう/示唆しさ
  • Tránh dùng khi điều kiện đã xác thực, vì nghe vòng vo/xa cách.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~とすれば/~とすると(biến thể gần nghĩa, trang trọng/phân tích hơn)
  • もし~としたら(cụm rất thường gặp)
  • 過去かこ仮定かてい:Aだったとしたら、Bだろう(giả sử quá khứ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ~としたら cho điều kiện chắc chắn: nên thay bằng なら/たら.
  • Quên だ với N/na: × 学生がくせいとしたら → 〇 学生がくせいとしたら.
  • Nhầm với ~としても (nhượng bộ) trong câu yêu cầu nhấn mạnh “dẫu cho”: chọn ~としても.
  • Sau ~としたら thường theo phỏng đoán/kết luận; tránh nối trực tiếp mệnh lệnh mạnh một cách đột ngột.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict