~ないと – Nếu không… thì

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Nghĩa/Sắc thái
V-ないと (rút gọn nghĩa “phải”) Động từ dạngない+省略しょうりゃく của ~ないといけない) もうかえないと “Phải … rồi” (khẩu ngữ, lược vế sau)
V-ないと~ (điều kiện) Động từ dạngない++mệnh đề kết quả いそないとわない。 Nếu không … thì …
V-ないといけない/だめ/ならない Động từ dạngない+といけない/とだめ/とならない 準備じゅんびないといけない “Phải …” (đầy đủ, trang trọng hơn)
Biến thể tương đương V-なければならない/V-なくてはならない/V-なきゃ なきゃ。/ なければならない Mức độ trang trọng/khẩu ngữ khác nhau

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa bắt buộc (khẩu ngữ): V-ないと thường là rút gọn của V-ないといけない, vế sau bị lược do hiển nhiên.
  • Nghĩa điều kiện: “nếu không … thì …”, vế sau nêu hệ quả xấu/không mong muốn.
  • Sắc thái: Tự nhiên, đời thường; trong văn viết trang trọng nên dùng dạng đầy đủ.

3. Ví dụ minh họa

  • そろそろないと
    Đến giờ phải ngủ rồi.
  • 提出ていしゅつ期限きげんわせないと
    Phải nộp kịp hạn.
  • はやないと電車でんしゃおくれるよ。
    Nếu không đi nhanh thì sẽ lỡ tàu đó.
  • くすりないとなおらないよ。
    Nếu không uống thuốc thì không khỏi đâu.
  • 明日あしたまでに資料しりょう準備じゅんびないといけない
    Tôi phải chuẩn bị tài liệu trước ngày mai.
  • さむいから、まどないと
    Lạnh quá, phải đóng cửa sổ thôi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi dùng rút gọn (kết thúc bằng ~ないと。), ngữ cảnh tự suy ra “いけない/だめ”.
  • Với nghĩa điều kiện, vế sau thường mang phủ định/hậu quả: わない/こまる/おこられる…
  • Trang trọng: ưu tiên ~ないといけない/~なければならない trong báo cáo, email công việc.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái/Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-ないと Khẩu ngữ “phải”; hoặc điều kiện “nếu không” Ngắn gọn, đời thường ないと
V-ないといけない/だめ Phải (chuẩn) Trung tính, dùng rộng rãi ないといけない
V-なければならない Phải (trang trọng) Cứng, văn viết/luật lệ 報告ほうこくなければならない
V-なくてはならない/V-なくちゃ Phải; なくちゃ là khẩu ngữ なくちゃ=rất thân mật なくちゃ
V-ないと~ (điều kiện) Nếu không thì … Luôn có mệnh đề kết quả sau 勉強べんきょうないとちる。

6. Ghi chú mở rộng

  • ~ないと có thể diễn cảm giác vội/vắng: ngắt câu ngắn thể hiện “tự nhắc mình”.
  • Động từ phủ định phải ở dạng ない đúng: く→かない、とる→とらない、する→しない、る→こない。
  • Trong giao tiếp thân mật, biến thể 〜なきゃ/〜なくちゃ thay 〜ないと với sắc thái mềm hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ないといけない/~ないとだめ (bắt buộc chung)
  • なければならない/~なくてはならない (rất trang trọng/quy định)
  • なきゃ/~なくちゃ (khẩu ngữ rút gọn tương đương)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Hiểu mọi ~ないと là “phải”: có câu là điều kiện “nếu không… thì…”, cần nhìn vế sau.
  • Bỏ vế sau khi không phải dạng rút gọn: với nghĩa điều kiện nên có mệnh đề kết quả.
  • Dùng trong văn bản trang trọng: nên chuyển sang ~ないといけない/~なければならない.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict