1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với 〜とすると |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Mệnh đề |
Clause (thể thường) + とすると |
彼が来ないとすると、延期だ。 |
Giả định → suy luận/kết luận |
| Danh từ/Tính từ |
Nだ/Aい/Aだ + とすると |
本当だとすると、大問題だ。 |
“Nếu đúng là … thì …” |
| Thay thế |
〜とすれば/〜としたら |
彼が犯人だとすれば… |
Gần nghĩa, sắc thái khác nhẹ |
| Câu nói tiếp |
だとすると、〜/ということは、〜 |
だとすると、計画変更だ。 |
Dẫn dắt mạch suy luận |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đặt một giả định làm tiền đề để suy luận, tính toán hoặc quyết định: “nếu mà/giả sử … thì …”.
- Thường dùng khi thông tin chưa chắc chắn; người nói tạm thời coi là đúng để rút ra hệ quả logic.
- Thích hợp cho tính toán nhanh, kịch bản “what-if”, kiểm tra điều kiện.
- Sắc thái trung tính, có thể dùng trong văn nói và viết; hơi mang tính lý luận.
3. Ví dụ minh họa
- Aさんが欠席だとすると、人数は9人だ。
Nếu A vắng thì sĩ số là 9 người.
- 出発が1時間遅れるとすると、到着は19時ごろになる。
Nếu khởi hành trễ 1 giờ thì đến nơi khoảng 19 giờ.
- それが本物だとすると、価値は数百万円だ。
Nếu đó là đồ thật thì giá trị hàng triệu yên.
- 彼があのメールを書いたとすると、動機は何だろう。
Nếu anh ta là người viết email đó, động cơ là gì nhỉ?
- この仮定が成り立つとすると、次の式が導ける。
Nếu giả định này成立 thì suy ra công thức sau.
- 明日雨だとすると、試合は中止だ。
Nếu mai mưa thì trận đấu bị hủy.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dẫn dắt phân tích: đưa giả định rồi ngay lập tức kết luận/hệ quả.
- Tránh dùng cho mệnh lệnh/ý chí mạnh ở vế sau; phù hợp hơn với phán đoán, kế hoạch, tính toán.
- Trong hội thoại, dạng rút gọn だとすると/とすると đứng đầu câu để tiếp nối suy luận nghe tự nhiên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 〜とすると |
Giả định → suy luận |
Trung tính, dùng nhiều cho tính toán |
増税とすると影響は… |
| 〜とすれば |
Giả định nghiêm túc |
Hơi trang trọng, tiền đề chắc hơn |
事実とすれば由々しき問題 |
| 〜としたら |
Giả định cá nhân/hình dung |
Khẩu ngữ hơn, gần người nói |
私が君だとしたら… |
| 〜なら |
Điều kiện đã biết |
Tiếp nhận thông tin trước đó làm điều kiện |
雨なら中止 |
| 〜たら |
Điều kiện/Thời điểm |
Thường chỉ sau-khi, ít tính suy luận |
着いたら連絡して |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong logic/giáo trình, 〜とすると hay đi với 証明・仮定・結論. Ví dụ: 「仮にAとすると、Bが導かれる。」
- Dùng trong ước lượng nhanh: 「一人500円とすると、合計は…」
- Đặt ở đầu đoạn để chuyển hướng lập luận: 「だとすると、次に問題となるのは…」
7. Biến thể & cụm cố định
- もし/仮に + 〜とすると/〜とすれば/〜としたら
- だとすると、〜/そうだとすると、〜(tiếp nối suy luận)
- 数式・見積もり文脈: 1個あたりX円とすると…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với 〜としたところで (nhượng bộ). 〜とすると là điều kiện suy luận, không hàm “dẫu cho … cũng …”.
- Vế sau dùng mệnh lệnh/ý chí mạnh → không tự nhiên. Nên dùng phán đoán/kế hoạch, không phải “〜しろ”.
- Bẫy lựa chọn: とすると vs なら. Khi thông tin đến từ người nghe/ngoài ngữ cảnh → なら; khi tự đặt giả định để suy ra → とすると.