Thường kéo theo mệnh đề mang nghĩa “đương nhiên/ trách nhiệm/ nghĩa vụ”.
Tính từ -い (普通形)
Aい + 以上(は)
高い + 以上(は)
Ít dùng hơn động từ, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.
Tính từ -な
Aな + 以上(は) / Aである + 以上(は)
未成年である + 以上(は)
Dạng trang trọng: である以上(は).
Danh từ
N + である + 以上(は)
学生である + 以上(は)
Thường dùng để nêu tư cách/địa vị làm căn cứ.
Biến thể không は
~以上、…
一度決めた以上、…
Trong văn viết có thể lược bỏ は.
Khác nghĩa (từ vựng)
N + 以上 = “từ … trở lên”
18歳以上
Không phải mẫu ngữ pháp nhân quả; là nghĩa số lượng/giới hạn.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“Một khi/ đã … thì …”: Đã chấp nhận tiền đề A thì B là điều đương nhiên, phải xảy ra, nên làm, hoặc không tránh khỏi.
Sắc thái: nhấn mạnh logic trách nhiệm, bổn phận, hệ quả tất yếu; hay đi với kết thúc mang tính quy tắc/đánh giá mạnh như ~べきだ、~なければならない、~はずだ、~に違いない、~のは当然だ.
Thời điểm: tiền đề A thường là sự thật đã xác lập (quá khứ/hiện tại). Không dùng để suy đoán mơ hồ.
Khác với “vì/ので”: ~以上(は) cứng hơn, mang tính nguyên tắc; không đơn thuần là nguyên nhân khách quan.
3. Ví dụ minh họa
一度引き受けた以上(は)、最後までやり遂げるべきだ。 Một khi đã nhận lời thì phải làm đến cùng.
学生である以上(は)、学業をおろそかにしてはいけない。 Đã là học sinh thì không được lơ là việc học.
約束した以上、守らなければならない。 Đã hứa thì phải giữ lời.
プロである以上(は)、言い訳はできない。 Đã là chuyên nghiệp thì không thể viện cớ.
危険だと知っている以上(は)、注意を怠るべきではない。 Một khi biết là nguy hiểm thì không nên lơ là.
4. Cách dùng & sắc thái
Thường dùng trong văn viết/diễn thuyết, quy định, lời khuyên mang tính chuẩn mực.
Vế sau thường không dùng mệnh lệnh trực tiếp với đối phương ngẫu nhiên; nhưng có thể là khuyến cáo mạnh.
Hay đi kèm: ~べきだ/~なければならない/~のは当然だ/~に違いない/~までだ(chỉ còn cách).
Tránh dùng cho sự kiện nhỏ, đời thường nếu không cần nhấn mạnh nghĩa “đã… thì…”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~からには
Một khi/ vì đã
Gần nghĩa, khẩu ngữ hơn, ít trang trọng hơn ~以上(は).
やると決めたからには、やり抜く。
~上(は)
Một khi đã (quyết định/kế hoạch)
Nhấn mạnh bối cảnh “trên phương diện đã quyết định”.
留学する上は、準備が必要だ。
N以上(số lượng)
Từ … trở lên
Thuần số lượng, không mang nghĩa nhân quả “đã… thì…”.
18歳以上は入場可。
~以上に
Hơn là …
Cấu trúc so sánh, không phải “một khi…”.
想像以上に難しい。
6. Ghi chú mở rộng
Dạng lược は: ~以上、… phổ biến trong văn viết trang trọng, tiêu đề quy định.
Nếu muốn giảm độ cứng, có thể dùng ~からといって/~としても tùy ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác.
Vế trước thường không là mệnh đề giả định chưa chắc xảy ra; cần là điều kiện đã xác lập/hiển nhiên.