~となると – Nếu thành ra…, nếu như vậy…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành tố trước Cấu trúc với ~となると Ý nghĩa khung Ghi chú hình thức
Danh từ (N) N + となると Nếu nói đến/đến chuyện N thì... Chuyển mạch chủ đề sang hệ quả, vấn đề liên quan
Động từ V-辞書じしょけい + となると Nếu mà sẽ V/đến mức V thì... Gợi ra những điều phải tính tới, hệ quả khách quan
Thành ngữ ~となると(はなしべつだ) “Nếu là thế thì chuyện lại khác” Cụm cố định trong hội thoại

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: “Hễ nói đến/đến chuyện A thì (sẽ) phát sinh B”. Nhấn vào việc nhận diện tình huống và bàn đến hệ quả, vấn đề cần cân nhắc.
  • Sắc thái: khách quan hơn となったら; thường dùng để nêu khó khăn, chi phí, ràng buộc, yêu cầu... ở vế sau.
  • Thường xuất hiện trong hội thoại/đàm phán khi chuyển từ tiền đề sang phân tích hệ quả.
  • Vế sau ít khi là mong muốn cá nhân trực diện; thường là đánh giá, phỏng đoán, nghĩa vụ, tất yếu.

3. Ví dụ minh họa

  • となると、かなりおかねがかかりますね。
    Nếu nói đến chuyện chuyển nhà thì khá tốn tiền nhỉ.
  • 海外かいがい勤務きんむとなると家族かぞくのこともかんがえないといけない。
    Nếu là làm việc ở nước ngoài thì cũng phải tính đến gia đình.
  • 試験しけんとなるとかれきゅう緊張きんちょうする。
    Cứ hễ đến kỳ thi là anh ấy đột nhiên căng thẳng.
  • 明日あした出張しゅっちょうとなると今日きょうはやめにかえらないと。
    Nếu ngày mai công tác thì hôm nay phải về sớm.
  • あめとなると、イベントは屋内おくない変更へんこうだ。
    Nếu trời mưa thì sự kiện sẽ chuyển vào trong nhà.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi: nêu một điều kiện, rồi lập tức bàn đến hệ quả/điều phải lo.
  • Vế sau thường chứa: 費用ひようがかかる、時間じかん必要ひつようだ、手続てつづきがえる、むずかしい、無理むりだ、見直みなおしだ.
  • Sắc thái chuyển chủ đề: “A となると、(ばなしは)~” như một khung lập luận.
  • Độ khách quan cao hơn となったら; ít mang ý chí cá nhân, thường là phán đoán/hệ quả chung.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~となると Nếu nói đến/đến chuyện A thì... Gợi vấn đề, hệ quả khách quan 留学りゅうがくとなると、費用ひよう心配しんぱいだ。
~となったら Nếu/khi đã đến lúc A thì... Ý chí/chuẩn bị cá nhân, khẩu ngữ 留学りゅうがくするとなったら、準備じゅんび開始かいしだ。
~となれば Nếu giả như/đến mức A thì... Giả định bao quát, văn viết, tất yếu あめとなれば、中止ちゅうしけられない。
~とすると/~とすれば Giả sử A thì... Trung tính, logic giả định くとすると、なん
~というと/~といえば Nói đến A thì (liên tưởng) Liên tưởng chủ đề, không nhấn hệ quả はるというと、さくらだね。

6. Ghi chú mở rộng

  • Cách nói nhấn mạnh: ~となると、はなしべつだ/だい問題もんだいだ/厄介やっかいだ.
  • Diễn tả “cứ hễ ... thì ...” với thói quen/đặc tính: N となると~ (試合しあいとなるとえるタイプだ).
  • Phù hợp trong trao đổi công việc khi liệt kê yêu cầu phát sinh từ một tiền đề.
  • Không nên lạm dụng cho mệnh lệnh trực tiếp với người nghe; dùng dạng nghĩa vụ/khuyến nghị sẽ tự nhiên hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~となると、はなしべつだ:Nếu thế thì lại là chuyện khác.
  • いざ~となると:Đến lúc thực sự ~ thì...
  • N + となると ~をけられない:Nếu là N thì ~ là không tránh khỏi.
  • ~となると、~せざるをない:Nếu đến mức ~ thì đành phải...

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với というと/といえば (liên tưởng) – となると nói về hệ quả cần xử lý, không chỉ gợi liên tưởng.
  • Dùng となると để bày tỏ ý muốn cá nhân mạnh (~したい) nghe khiên cưỡng; nên biến thành nghĩa vụ/đề xuất (~しないと/~すべきだ).
  • JLPT bẫy ngữ cảnh: khi vế sau là “費用ひよう手続てつづき・見直みなおし・こまる”, đáp án thường là となると.

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict