~となったら – Nếu mà…, trong trường hợp…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành tố trước Cấu trúc với ~となったら Ý nghĩa khung Ghi chú hình thức
Danh từ (N) N + となったら Nếu/khi đã đến lúc N; hễ trở thành N thì... Thường chỉ mốc thời điểm/sự kiện: 本番ほんばん来週らいしゅうあめ中止ちゅうし
Động từ V-辞書じしょけい + となったら Nếu/khi quyết định/đi đến việc V thì... Hay dùng với động tác mang tính quyết định: 結婚けっこんする、留学りゅうがくする、
Tính từ -na/-i A + となったら Nếu/khi trở nên A thì... Ít dùng với tính từ thuần túy; dùng tự nhiên hơn với N/V

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: “Nếu/khi mà (sự việc) trở thành/được quyết là A thì B”. Nhấn vào thời điểm chuyển trạng thái hoặc quyết định được thiết lập.
  • Sắc thái: thiên về lập trường người nói, hay kéo theo ý chí/đề xuất/hành động dự định của người nói ở vế sau. Cảm giác “đến lúc rồi thì phải…”.
  • Phạm vi dùng: cả tình huống giả định (もし~) lẫn tình huống gần như chắc/đã quyết (いざ/いよいよ~). Vế sau thường là kế hoạch, chuẩn bị, hệ quả dự đoán.
  • Khác với ~となると/~となれば: となったら thân mật, thực dụng, hay đi với chuẩn bị cá nhân; となると thiên về “nếu nói đến chuyện đó thì…” kèm đánh giá/khó khăn; となれば thiên về giả định khái quát, văn viết hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • 留学りゅうがくするとなったらはやめに準備じゅんびはじめるべきだ。
    Nếu đã quyết đi du học thì nên bắt đầu chuẩn bị sớm.
  • いざ出発しゅっぱつとなったらきゅう不安ふあんになってきた。
    Đến lúc xuất phát rồi thì bỗng thấy lo.
  • となったら粗大そだいごみの処分しょぶん大変たいへんだ。
    Nếu mà chuyển nhà thì việc xử lý rác cồng kềnh rất vất vả.
  • もし大会たいかい中止ちゅうしとなったら参加さんか返金へんきんされます。
    Nếu giải đấu bị hủy thì lệ phí sẽ được hoàn lại.
  • 来週らいしゅうとなったら、もうわないかもしれない。
    Mà sang đến tuần sau thì có lẽ không kịp nữa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi: nhắc đến thời điểm quyết định/biến cố bắt đầu (本番ほんばんり、出発しゅっぱつ中止ちゅうし...), hoặc khi hành động đã được định hướng (V-辞書じしょけい).
  • Vế sau hay đi với: 準備じゅんびする、手配てはいする、覚悟かくごする、~べきだ、~つもりだ、~ないと(いけない).
  • Sắc thái quyết đoán/cá nhân mạnh hơn となると; gần gũi, khẩu ngữ hơn となれば.
  • Không tự nhiên nếu vế sau là mệnh lệnh trực tiếp với người nghe trong ngữ cảnh trang trọng; nên dùng đề xuất/ý chí nhẹ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~となったら Nếu/khi trở thành A thì... Thiên ý chí/chuẩn bị cá nhân, gần gũi すとなったら、段取だんどりをめよう。
~となると Nếu nói đến/đến chuyện A thì... Gợi vấn đề/hệ quả khách quan, đổi không khí câu chuyện あめとなると、計画けいかく見直みなおしだ。
~となれば Nếu giả như/đến mức A thì... Giả định bao quát, văn viết, tính tất yếu cao 中止ちゅうしとなれば、損失そんしつおおきい。
~としたら/~とすれば Nếu giả sử A thì... Điều kiện giả định thuần túy, trung tính くとしたら、いつにする?

6. Ghi chú mở rộng

  • “いざ~となったら/となると” là cụm rất tự nhiên để nhấn mạnh “đến lúc thực sự”.
  • Với mốc thời gian: 今日きょう明日あした来週らいしゅう年度ねんどまつ + となったら diễn đạt “hễ sang đến… thì”.
  • Ngữ điệu: となった「ら」 làm câu mềm hơn となると; cảm giác hậu quyết định.
  • Khi nội dung A là thông báo chính thức (会社かいしゃ方針ほうしん中止ちゅうしとう)、となったら thể hiện phía người nói “ứng xử thế nào”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いざ~となったら:Đến lúc thực sự ~ thì...
  • もし~となったら:Nếu lỡ ~ thì...
  • 本番ほんばんとなったら/りとなったら:Đến giờ diễn/đến hạn thì...
  • ~することになったら:Nếu được quyết là sẽ ~ thì...(kết hợp với ことになる)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với となると: Câu nhấn vấn đề khách quan nên dùng となると hơn (れい: おかねがかかる“となると”が自然しぜん).
  • Dùng với tính từ: Aい/na + となったら ít tự nhiên; ưu tiên N/V mang tính sự kiện.
  • Mệnh lệnh trực diện: ける với となったら trong văn trang trọng; thay bằng ~べきだ/~ほうがいい.
  • JLPT: Nhận diện sắc thái cá nhân (となったら) vs khách quan (となると) vs giả định bao quát (となれば).

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict