~とすれば – Nếu như…, giả sử…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~とすれば Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mệnh đề Clause (thể thường) + とすれば うわさ事実じじつだとすれば対策たいさく必要ひつようだ。 Giả định làm tiền đề đánh giá
Danh từ/Tính từ Nだ/Aい/Aだ + とすれば 本物ほんものだとすれば高価こうかだ。 “Nếu đúng là … thì …” (nghiêm túc hơn)
Kết hợp もし/かりに + 〜とすれば もし失敗しっぱいだとすれば Nhấn mạnh giả định
Biến thể gần 〜とすると/〜としたら かれないとすると Cùng nhóm giả định, khác sắc thái

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đặt một giả định tương đối nghiêm túc/làm tiền đề chính thức để đưa ra đánh giá, quyết định, chính sách.
  • Sắc thái trang trọng hơn としたら; chắc chắn/định chế hơn とすると trong ngữ cảnh quyết sách.
  • Hay dùng khi cân nhắc rủi ro, hoạch định phương án, thông cáo.

3. Ví dụ minh họa

  • 計画けいかく現実げんじつてきだとすれば来期らいき投資とうしやせる。
    Nếu kế hoạch là khả thi, có thể tăng đầu tư cho kỳ tới.
  • その情報じょうほう正確せいかくだとすれば対応たいおういそがねばならない。
    Nếu thông tin đó chính xác, phải khẩn trương ứng phó.
  • 原因げんいん人為じんいてきだとすれば再発さいはつ防止ぼうしさくる。
    Nếu nguyên nhân là do con người, cần biện pháp phòng tái diễn.
  • かれ参加さんかしないとすれば構成こうせい見直みなお必要ひつようがある。
    Nếu anh ấy không tham gia, cần xem lại cơ cấu.
  • かり赤字あかじだとすれば事業じぎょう継続けいぞくむずかしい。
    Giả sử bị thâm hụt, việc tiếp tục kinh doanh sẽ khó.
  • 本物ほんものだとすれば文化財ぶんかざい指定してい検討けんとうされる。
    Nếu là đồ thật, cũng sẽ xem xét công nhận là di sản văn hóa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong lập luận mang tính quy chuẩn/quyết sách: báo cáo, họp, thông cáo.
  • Vế sau thường là đánh giá/động thái đề xuất (〜べきだ/必要ひつようがある/検討けんとうする). Không thiên về mệnh lệnh trực tiếp.
  • Có thể đứng đầu đoạn như dấu hiệu chuyển ý: 「〜とすればつぎに…」

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt chính Ví dụ ngắn
〜とすれば Giả định nghiêm túc, tiền đề chính thức Trang trọng, thiên về quyết định/chính sách 違法いほうだとすれば対処たいしょすべき
〜とすると Giả định suy luận Trung tính, dùng cho tính toán/suy ra 人数にんずう10人じゅうにんとすると
〜としたら Giả định cá nhân/hình dung Khẩu ngữ, gần người nói, ít trang trọng わたしとしたらことわ
〜なら Điều kiện đã biết Dựa thông tin có sẵn từ ngữ cảnh/người nghe あめなら中止ちゅうし
〜ば Điều kiện chung Trung tính, không nhấn giả định “làm tiền đề” やすけれ

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn bản chính sách, 〜とすれば thường đi với モデルケース/前提ぜんてい想定そうてい.
  • Kết hợp với 指標しひょう・データ để nâng độ tin cậy: 「データがしめとすれば…」
  • Khi muốn mềm hơn, chuyển sang とすると; khi muốn gần gũi/hình dung cá nhân, dùng としたら.

7. Biến thể & cụm cố định

  • もし/かりに + 〜とすれば
  • 法律ほうりつじょう理論りろんじょう統計とうけいてきに + 〜とすれば
  • 〜が事実じじつだとすれば、〜すべきだ/〜が必要ひつよう

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm sắc thái với とすると: đề bài thiên về chính sách/đề xuất → ưu tiên とすれば.
  • Dùng với mệnh lệnh trực tiếp “しろ/してください” → thô. Nên dùng đề xuất trung tính “〜べきだ/〜がのぞましい”.
  • Đổi だ trước とすれば trong định ngữ: trong định ngữ thường không dùng だ + とすれば; hãy chuyển về mệnh đề chính.

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict