1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú hình thái |
| N + さえ + あれば/いれば |
Nさえあれば/Nさえいれば |
お金さえあれば/君さえいれば |
“Chỉ cần N (có/ở) thì…” |
| Động từ |
V-ます bỏ ます + さえすれば |
読みさえすれば、分かる。 |
する→しさえすれば;来る→来さえすれば |
| Động từ (trạng thái) |
V-て + さえいれば |
連絡してさえいれば、問題ない。 |
Nhấn mạnh điều kiện “đang/đã” được thoả |
| い-Adj |
Aい → Aく + さえあれば |
安くさえあれば、売れる。 |
Chỉ dùng khi A đi với ある/ある状態 |
| な-Adj |
Aな + で + さえあれば |
簡単でさえあれば、誰でもできる。 |
Ít dùng hơn; văn viết |
| Mẫu tổng quát |
…さえ…ば |
Nさえ + Vば/Vます形さえすれば |
Biểu thị điều kiện tối thiểu |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Chỉ cần … thì …”; nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, khi thoả mãn thì kết quả mong muốn sẽ xảy ra.
- “さえ” mang nghĩa “ngay cả/chỉ cần”, kết hợp với “~ば” tạo điều kiện đủ tối thiểu.
- V-てさえいれば nhấn mạnh trạng thái đã được đảm bảo từ trước hoặc trong suốt khoảng thời gian.
- Dùng trong suy luận, khuyên nhủ, nêu nguyên tắc; B thường không mâu thuẫn với A.
3. Ví dụ minh họa
- 時間さえあれば、手伝います。
Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ giúp.
- 君さえいれば、怖くない。
Chỉ cần có em, anh không sợ.
- 準備をしさえすれば、難しくない。
Chỉ cần chuẩn bị là không khó.
- 連絡してさえいれば、遅れても大丈夫だ。
Chỉ cần báo trước thì có trễ cũng không sao.
- この薬は食後に飲みさえすれば、よく効く。
Thuốc này chỉ cần uống sau bữa là hiệu quả.
- 価格が安くさえあれば、大量に売れる。
Chỉ cần giá rẻ là sẽ bán được nhiều.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, có chút cảm giác “thế là đủ”.
- Thường lược bỏ trợ từ gốc của N (が/を/は) trước さえ: お金さえあれば (không nói お金がさえ…).
- B có thể là mệnh lệnh/ý chí/khuyên nhủ: 早く連絡しさえすれば、間に合うよ。
- Tránh dùng khi A và B mâu thuẫn logic (A đủ tối thiểu mà B lại phủ định hoàn toàn).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~さえ~ば |
Chỉ cần A thì B |
Điều kiện tối thiểu, mạnh |
努力さえすれば成功する。 |
| ~だけで |
Chỉ bằng/chỉ với |
Miêu tả phương tiện, không phải điều kiện |
見るだけで楽しい。 |
| ~ば |
Nếu |
Điều kiện chung, không nhấn “tối thiểu” |
雨が降れば中止。 |
| ~さえあれば vs ~さえすれば |
N (hữu/hiện hữu) vs V (hành động) |
N khi điều kiện là sự tồn tại; V khi điều kiện là hành động |
時間さえあれば/連絡さえすれば |
6. Ghi chú mở rộng
- Động từ bất quy tắc: する→しさえすれば;来る→来さえすれば(きさえすれば).
- V-てさえいれば phù hợp khi điều kiện cần duy trì trong thời gian: 連絡してさえいれば安心だ。
- Nếu muốn nhấn mạnh “rất khó xảy ra nếu thiếu A”, có thể thêm さえ: これさえあれば十分だ。
7. Biến thể & cụm cố định
- これさえあれば/それさえあれば(mẫu cửa miệng)
- 名前さえ書けば提出完了(mẫu hướng dẫn đơn giản)
- 愛さえあれば/金さえあれば(thành ngữ phổ biến)
- V-てさえいれば:登録してさえいれば特典が受けられる
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Giữ trợ từ gốc: お金がさえあれば × → お金さえあれば ✓
- Nhầm với “さえ” nghĩa “ngay cả” không đi với “ば”: 彼さえ来た(ngay cả anh ấy cũng đến)≠ điều kiện.
- Dùng với tính từ mà không có “ある/状態”: 高いさえあれば × → 安くさえあれば(đi kèm ある).
- B mâu thuẫn A: お金さえあれば、買わない × (vô lý) → お金さえあれば、買える ✓