~からには – Một khi đã… thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa trọng tâm
Động từ V-る/V-た + からには やるからにははじめたからには Một khi đã/since … thì (đương nhiên/nhất định)
Tính/ danh từ (trang trọng) Na-である/N-である + からには プロであるからには Vì đã là/tư cách… thì (nghĩa vụ/kỳ vọng)
Kết luận đi sau … + からには、~べきだ/~つもりだ/~はずだ/~にちがいない/~ないわけにはいかない 約束やくそくしたからには、まもべきだ Nghĩa vụ, quyết tâm, hệ quả tất yếu

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Một khi đã… thì…”: nêu tiền đề mạnh, kéo theo nghĩa vụ/quyết tâm/kết quả logic.
  • Hai sắc thái chính:
    • Nghĩa vụ/quyết tâm (chủ thể nói/đề xuất chuẩn mực): やるからには最後さいごまでやりく。
    • Suy đoán tất yếu: 日本にほんたからには、日本語にほんごはできるはずだ。
  • Vế sau thường chứa ý chí/quy tắc/kỳ vọng mạnh, không chỉ đơn thuần nêu sự thật.

3. Ví dụ minh họa

  • 約束やくそくしたからにはかならまもべきだ
    Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.
  • 試合しあいからには全力ぜんりょくくすつもりだ
    Đã ra sân thì tôi định sẽ dốc hết sức.
  • 留学りゅうがくするからには、しっかり成果せいかしたい。
    Một khi đi du học thì muốn đạt kết quả đàng hoàng.
  • プロであるからには結果けっかしめさなければならない。
    Đã là chuyên nghiệp thì phải chứng minh bằng kết quả.
  • ここまでからにはにはけない。
    Đã đến nước này rồi thì không thể lùi.
  • 受験じゅけんするからには合格ごうかくするはずだ/ちがいない
    Đã dự thi thì hẳn là sẽ đỗ/thế nào cũng đỗ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn “cam kết” hoặc “chuẩn mực” sau khi điều kiện tiên quyết đã hoặc sẽ xảy ra.
  • Vế sau hay đi với: ~べきだ/~つもりだ/~てみせる/~ないわけにはいかない/~はずだ/~にちがいない。
  • Trang trọng hơn so với ~以上いじょう(は), ~じょう(は) ở một số văn cảnh, nhưng cả ba đều biểu thị “một khi đã…”.
  • V-たからには nhấn sự đã rồi; V-るからには có thể là quyết tâm trước khi làm.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
~からには Tiên đề → nghĩa vụ/quyết tâm/kết luận tất yếu Nhấn cam kết/chuẩn mực やるからには全力ぜんりょく
以上いじょう(は) Tương tự “một khi đã” (hơi cứng) Văn viết/điều kiện mang tính quy tắc 学生がくせいである以上いじょう勉強べんきょう本分ほんぶんだ。
じょう(は) Đã quyết định… thì… Gắn với hành vi đã chọn/quyết định 出場しゅつじょうするうえは、いのないように。
~からといって Chỉ vì… không hẳn… Không phải “một khi đã” → tránh nhầm たかいからといっていとはかぎらない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Chủ thể vế sau thường là người nói hoặc đối tượng được kỳ vọng; tránh câu nêu thực tế thuần túy.
  • Trong phát biểu truyền cảm hứng/khẩu hiệu, からには tạo sức nặng cam kết.
  • Với danh/na: dùng であるからには để giữ trang trọng và rõ ràng tư cách.

7. Biến thể & cụm cố định

  • やるからにはやる/ったからにはやる:cụm nhấn quyết tâm.
  • たからには:“đã đến rồi thì…”.
  • V-たからには/V-るからには+~べきだ/~てみせる/~ないわけにはいかない:cặp kết hợp thường dùng.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Vế sau chỉ nêu sự thật → Mất sắc thái bắt buộc/quyết tâm (sai ý mẫu).
  • Nhầm với からといって trong câu phủ định định kiến → Khác chức năng.
  • Thiếu phương án phù hợp ở vế sau (chọn đáp án không mang ý chí/chuẩn mực) → Bẫy phổ biến N2.
  • Dùng với tính/ danh từ mà bỏ である trong văn trang trọng → Thiếu tự nhiên/thiếu chuẩn mực.

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict