~上は – Một khi đã… thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~じょう Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Một khi đã V-る/ V-た + うえ やるとめたうえ最後さいごまでやりく。
参加さんかするうえ全力ぜんりょくくす。
V-た thường là “đã xảy ra rồi/đã quyết rồi”.
Thực tại đã rồi こうなった + うえ こうなったうえ覚悟かくごめるしかない。 Mẫu cố định, văn viết.
Mệnh đề sau うえは、~べきだ/~つもりだ/~しかない/~ないわけにはいかない/~までだ 退職たいしょくするうえ後任こうにんべきだ Thường là quyết tâm/nghĩa vụ/điều tất yếu.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt ý “một khi đã … thì (đương nhiên/sẽ) …”. Từ tình huống đã xác lập, suy ra quyết tâm/nghĩa vụ/biện pháp tất yếu.
  • Sắc thái nghiêm túc, trang trọng hơn “からには”. Thường dùng trong tuyên bố/quyết định.
  • Mệnh đề sau hiếm khi là yêu cầu/nguyện vọng với người nghe; chủ yếu là ý chí, phán đoán tất yếu của người nói hoặc quy định chung.

3. Ví dụ minh họa

  • けたうえ責任せきにんってやりげます。
    Một khi đã nhận thì tôi sẽ làm cho trọn trách nhiệm.
  • 試合しあいうえ全力ぜんりょくくすべきだ。
    Một khi đã ra sân thì phải dốc hết sức.
  • 転職てんしょくするとめたうえまよいはてよう。
    Một khi đã quyết đổi việc thì hãy bỏ do dự.
  • 秘密ひみつれたうえ対応たいおういそがざるをない。
    Một khi bí mật đã lộ thì buộc phải khẩn trương ứng phó.
  • こうなったうえ警察けいさつ相談そうだんするしかない。
    Đã thành ra thế này thì chỉ còn cách nhờ cảnh sát.
  • 学生がくせいであるうえ本分ほんぶんくすべきだ。
    Một khi là học sinh thì nên làm tròn bổn phận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt mốc đã xác lập (quyết định/hiện trạng) rồi suy ra hệ quả tất yếu mang tính chuẩn mực/quy tắc.
  • Mang sắc thái cam kết/trách nhiệm. Phù hợp bối cảnh công việc, phát biểu chính thức.
  • Tránh dùng để sai khiến trực tiếp người nghe: “…うえは、~してください” không tự nhiên.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
うえ Một khi đã… thì… Trang trọng, nhấn mạnh trách nhiệm/quyết tâm 参加さんかするうえ全力ぜんりょくで。
からには Vì đã… nên… Phổ biến hơn, ít trang trọng; dùng được với yêu cầu nhẹ はじめたからにはつづけろ。
以上いじょう(は) Đã… thì… Gần nghĩa; “以上いじょうは” thường văn nói hơn “うえは” 約束やくそくした以上いじょうまもる。
うえは(ひらがな) Như “うえは” Cách viết mềm; sắc thái giữ nguyên くとめたうえは

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đi kèm kết luận mang tính chuẩn mực: ~べきだ/~なければならない/~にちがいない/~ものだ。
  • “Nであるうえは” ít hơn so với động từ, nhưng dùng được khi nêu địa vị/trạng thái: 社員しゃいんであるうえは…
  • Trong diễn văn, có thể kết hợp với “責任せきにん/覚悟かくご/義務ぎむ”: けたうえは、責任せきにんたす。

7. Biến thể & cụm cố định

  • こうなったうえは/そういう事情じじょうであるうえ
  • やるとめたうえは/参加さんかするうえ
  • じょうは、~しかない/~べきだ/~つもりだ/~ないわけにはいかない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng để yêu cầu trực tiếp người nghe: “…うえは、~してください” → không tự nhiên; đổi sang “以上いじょう、よろしくおねがいします” hoặc “からには”.
  • Mệnh đề trước chưa rõ “đã xác lập” (chỉ là khả năng) → mâu thuẫn logic.
  • Nhầm với “うえで” (trình tự/phương diện) và “うえに” (cộng dồn). “うえは” là mẫu quyết tâm/tất yếu.

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict