1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu điều kiện |
Cấu trúc đầy đủ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Aい(~けれ)ば |
Aければ+いい/十分だ+というものでもない |
安ければいいというものでもない。 |
Phủ định quan điểm “cứ A là đủ”. |
| Aな/N + であれば |
であれば+~+というものでもない |
有名であれば売れるというものでもない。 |
Văn viết trang trọng. |
| V-ば |
V-ば+~+というものでもない |
説明すれば分かるというものでもない。 |
Áp dụng cho động từ. |
| Biến thể |
~というものではない |
安ければいいというものではない。 |
Không có も: sắc thái phê phán hơi mạnh hơn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Không phải cứ… là … đâu”: Phản biện quan điểm đơn giản hóa (giá rẻ, nhanh, nhiều… là tốt).
- Ngữ dụng: Dùng trong lập luận, giải thích, phê bình. Thường đi với từ đánh giá như いい/十分/大丈夫/完璧.
- Tính chuẩn mực: Ngụ ý “điều kiện A chỉ là một phần; cần yếu tố khác”.
3. Ví dụ minh họa
- 値段が安ければ良いというものでもない。品質も大事だ。
Không phải cứ rẻ là tốt; chất lượng cũng quan trọng.
- 速ければいいというものでもない。安全性が最優先だ。
Không phải cứ nhanh là được. An toàn mới là ưu tiên.
- 説明すれば分かるというものでもない。体験してこそ理解できる。
Không phải cứ giải thích là hiểu; phải trải nghiệm mới hiểu được.
- 学歴が高ければ成功できるというものでもない。
Không phải học vấn cao là sẽ thành công.
- 練習量が多ければ上達するというものでもない。質も重要だ。
Không phải cứ tập nhiều là tiến bộ; chất lượng cũng quan trọng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt sau một mệnh đề điều kiện “~ば/~であれば/~なら”. Trước đó thường là tiêu chí đơn lẻ.
- Âm điệu phản biện, nhẹ nhàng nhưng mang tính chỉ dẫn/chuẩn hóa.
- Hay đi kèm cặp đối lập ở vế sau để nêu tiêu chí đúng: ~も必要だ/~こそ重要だ。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~からといって~とは限らない |
Không hẳn vì A mà B |
Hội thoại hơn; phủ định khả năng nói chung, không nhấn chuẩn mực. |
高いからといって良いとは限らない。 |
| ~わけではない |
Không hẳn là… |
Phủ định một phần; không cần điều kiện ば. |
嫌いなわけではない。 |
| ~ものだ/~というものだ |
Định nghĩa/chân lý |
Khẳng định quy tắc; mẫu đang học là phủ định quy tắc “đơn giản”. |
努力は報われるものだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dễ kết hợp với cặp tính từ đối lập: 速い・安全、安い・品質、高い・価値、量・質.
- Trong văn viết, trước mẫu này hay dùng cấu trúc danh hóa: ~であるからといって… nhưng giữ “~というものでもない” để chốt luận.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~というものではない: Biến thể không “も”, sắc thái phê phán thẳng hơn.
- Cụm đi kèm: 「~ならいいというものでもない」「~であれば十分というものでもない」。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ điều kiện ば: “安いというものでもない” không sai nhưng thiếu đối chiếu; đề thi thường cần “安ければ”.
- Dùng với sự thật hiển nhiên: “酸素がなければ生きられるというものでもない” là sai logic.
- Trộn lẫn với “とは限らない”: Cả hai phủ định khái quát, nhưng đề JLPT đòi đúng sắc thái “chuẩn mực/tiêu chí đơn nhất”.