~ものなら – Nếu có thể…, nếu như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Mẫu với ~ものなら Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Động từ (khả năng/辞書じしょけい) V(可能かのうけい辞書じしょけい)+ものなら もどれるものならもどりたい。 Điều kiện giả định khó xảy ra, mong ước
Mệnh lệnh/thách thức V(可能かのうけい)+ものならVてみろ/Vてごらん やれるものならやってみろ。 Thách thức, “nếu làm được thì cứ làm đi”
So với ~ようものなら V(意向いこうけい)+ようものなら おくれようものなら大変たいへんだ。 Nếu lỡ… (hệ quả nghiêm trọng) → mẫu khác

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giả định gần như phi thực (counterfactual/low probability): “nếu mà có thể…/giá như…”.
  • Dùng để bộc lộ mong muốn mạnh mẽ, nuối tiếc, hoặc nêu điều kiện khó đạt.
  • Biến thể thách thức: sắc thái gắt/khích tướng, thường ở văn nói.

3. Ví dụ minh họa

  • かえれるものならいますぐ故郷こきょうかえりたい。
    Nếu có thể về được thì tôi muốn về quê ngay.
  • もういちどやりなおせるものなら最初さいしょからやりなおしたい。
    Nếu có thể làm lại lần nữa, tôi muốn bắt đầu từ đầu.
  • かれえるものなら一言ひとことだけあやまりたい。
    Nếu có thể gặp anh ấy, tôi chỉ muốn xin lỗi một câu.
  • やれるものならやってみなさい。
    Nếu làm được thì thử làm đi.
  • やすめるものならやすみたいが、いま無理むりだ。
    Nếu nghỉ được thì tôi muốn nghỉ, nhưng giờ thì không thể.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi với động từ khả năng (もどれる、できる、える…).
  • Mệnh đề sau biểu thị mong ước/ý định/đánh giá của người nói.
  • Trong dạng thách thức, mệnh đề sau thường là ~てみろ/てごらん (mạnh/nhẹ).
  • Sắc thái văn viết/chuẩn, không quá khẩu ngữ trừ khi dùng để thách thức.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~たら/~なら Nếu (trung tính) Không hàm ý khó xảy ra たらはなす。
~ようものなら Nếu lỡ… thì (hậu quả xấu) Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng わすようものならおこられる。
~さえすれば Chỉ cần… Điều kiện đủ, khả thi 努力どりょくさえすれば合格ごうかくする。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong dịch Việt, “giá mà…”, “nếu có thể… thì…”, “nếu tưởng là làm được thì cứ…”.
  • Đề JLPT hay kiểm tra phân biệt ~ものなら (giả định khó) với ~ようものなら (hệ quả xấu).
  • Chủ ngữ ngầm thường là người nói hoặc đối phương (ở dạng thách thức).

7. Biến thể & cụm cố định

  • やれるものならやってみろ: câu khích tướng kinh điển.
  • かえれるものならかえりたい/えるものならいたい: khung bộc lộ ước muốn.
  • できるものなら全部ぜんぶたすけたい: nhấn mạnh mong muốn toàn phần.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~たら (khả thi) → chọn sai khi ngữ cảnh là “khó xảy ra/viễn vông”.
  • Nhầm với ~ようものなら (hệ quả xấu) → nhìn mệnh đề sau: mong ước vs cảnh báo.
  • Dùng với tính từ/danh từ một cách gượng: mẫu này chủ yếu đi với động từ.

Điều kiện – Giả định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict