~どころではない – Không phải lúc…, không thể…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu tạo với ~どころではない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ N + どころではない 花見はなみどころではない “Không phải lúc/không thể (làm N)” hoặc “xa với N”
Động từ Vる/Vている + どころではない あそぶ/あそんでいるどころではない Vている dùng nhiều khi nhấn mạnh “đang làm ~ thì không phải lúc”
Tính từ -i Aい + どころではない いたいどころではない Diễn đạt mức độ “không chỉ ~ / vượt xa ~”
Tính từ -na/Danh từ Aな/N + どころではない ひまどころではない Thường thấy với danh từ chỉ tình huống: ひま冗談じょうだんわらごと

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1 (phổ biến): Không phải lúc/không có điều kiện để làm ~ vì hoàn cảnh không cho phép. Mang sắc thái gấp gáp, bận rộn, tình hình nghiêm trọng.
  • Nghĩa 2: “Xa với ~ / không phải là ~ chút nào”, nhấn mạnh mức độ vượt xa kỳ vọng hay trái ngược hoàn toàn.
  • Khác với phủ định đơn thuần, ~どころではない đặt trọng tâm vào “bối cảnh/sự tình không cho phép” hoặc “mức độ khác xa”.
  • Thường đi kèm những danh từ mang tính tình huống: ひま, 冗談じょうだん, わらごと, 花見はなみ, 旅行りょこう, ボーナス…

3. Ví dụ minh họa

  • 台風たいふうていて、今日きょう花見はなみどころではない
    Vì bão đang đến, hôm nay không phải lúc đi ngắm hoa.
  • まえで、映画えいがているどころではない
    Sắp đến hạn nộp nên không có thời gian xem phim đâu.
  • あまりのいそがしさに、ひるはんどころではなかった
    Bận quá mức nên trưa còn chẳng ăn nổi.
  • かれのけがはかるどころではない手術しゅじゅつ必要ひつようだ。
    Chấn thương của anh ấy không hề nhẹ. Cần phẫu thuật.
  • このミスは冗談じょうだんどころではない会社かいしゃ信用しんようかかわる。
    Lỗi này không phải chuyện đùa. Ảnh hưởng đến uy tín công ty.
  • 物価ぶっかがりすぎて、旅行りょこうどころではないよ。
    Giá cả tăng quá, làm gì có chuyện đi du lịch.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nghĩa 1 thường đi với Vる/Vている và danh từ chỉ hoạt động: あそぶ、やすむ、旅行りょこう花見はなみ
  • Nghĩa 2 nhấn mạnh sự nghiêm trọng/vượt xa mức bình thường: いたいいどころではない, ミスどころではない…
  • Sắc thái khẩu ngữ mạnh; trong văn viết trang trọng vẫn dùng được.
  • Không kết hợp với ý chí/ra lệnh cho người nghe theo sau; chủ yếu là nhận định khách quan về hoàn cảnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~どころではない Không phải lúc / xa với ~ Nhấn mạnh hoàn cảnh hoặc mức độ いそがしくてあそどころではない
~どころか Không những không ~ mà trái lại… So sánh đối lập mạnh; nêu hai vế trái ngược あめがやむどころかつよくなった
~ている場合ばあいではない Không phải lúc để ~ Gần nghĩa Nghĩa 1; mang sắc thái cảnh báo, thẳng thừng あそんでいる場合ばあいではない
~わけではない Không hẳn là ~ Phủ định một phần; không nhấn vào hoàn cảnh きらいなわけではない
~どころのさわぎではない Vượt xa mức ~ (khẩu ngữ mạnh) Nhấn mạnh tính nghiêm trọng いそがしいどころのさわぎではない

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu muốn nhấn mạnh thời điểm cấp bách, dùng quá khứ: ~どころではなかった.
  • Với danh từ trừu tượng: わらごとどころではない, 人手ひとで不足ふそくどころではない… rất tự nhiên trong tin tức.
  • Trong hội thoại thân mật có thể rút gọn: ~どころじゃない.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~どころじゃない(khẩu ngữ)
  • ~どころのさわぎではない(nhấn mạnh cực độ)
  • Vているどころではない(đang/định làm ~ nhưng không phải lúc)
  • わらごとどころではない/冗談じょうだんどころではない(cụm thường gặp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~どころか: nếu có hai vế đối lập rõ ràng, dùng どころか; nếu chỉ nói “không phải lúc/xa với ~”, dùng どころではない.
  • Gắn sai dạng động từ: Vる/Vている đều được, nhưng tình huống “đang làm ~ thì không phải lúc” thường dùng Vている.
  • Dùng cho ý chí người nghe là sai: × あそぶどころではないから、あそびなさい.
  • Lạm dụng với tính từ -na: dùng với danh từ/biểu đạt tình huống tự nhiên hơn.

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict