~るくらいなら – Nếu phải… thì thà…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~るくらいなら Ví dụ cấu trúc Cụm B thường đi kèm
Động từ V-る + くらいなら、B あんなひとあたまげるくらいならめたほうがましだ。 ~ほうがましだ/~ほうがいい/まだましだ/いっそ~
Biến âm V-る + ぐらいなら、B うそをつくぐらいならだまっていたほうがいい。 “ぐらい” = “くらい” (khẩu ngữ)
Danh từ (mở rộng) N + くらいなら、B そんなみせくらいならかないほうがいい。 Ít dùng trong JLPT hơn so với động từ.
Ý nghĩa B B là phương án “ít tệ hơn” ~ほうがましだ Thái độ “thà… còn hơn…”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nếu phải làm A (điều không mong muốn/đáng chê) thì thà chọn B (phương án ít tệ hơn, chấp nhận được).
  • Thể hiện so sánh mang đánh giá chủ quan, thường có sắc thái tiêu cực với vế A.
  • Vế B hay đi với ましだ/ほうがいい/いっそ~ để nhấn “ít tệ hơn”.
  • Dùng cho lời khuyên, bộc lộ quan điểm, không dùng để mô tả sự thật đã xảy ra.

3. Ví dụ minh họa

  • あんなひとあたまげるくらいならめたほうがましだ。
    Nếu phải cúi đầu trước người như thế thì thà nghỉ còn hơn.
  • うそをつくくらいならだまっていたほうがいい。
    Nếu phải nói dối thì im lặng còn tốt hơn.
  • 渋滞じゅうたいなん時間じかんくらいなら電車でんしゃおこなったほうがましだ。
    Nếu phải đợi hàng giờ vì tắc đường thì đi tàu còn đỡ hơn.
  • 苦手にがてにくべるくらいなら、サラダで十分じゅっぷんだ。
    Nếu phải ăn thịt mà không thích thì ăn salad là đủ.
  • かれわかれるくらいなら遠距離えんきょり恋愛れんあいのほうがいい。
    Nếu phải chia tay anh ấy thì yêu xa còn hơn.
  • あのみせ深夜しんやまではたらくらいなら自分じぶん商売しょうばいはじめたほうがいい。
    Nếu phải làm đến khuya ở quán đó thì tự mở việc làm còn hơn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhất mạnh thái độ “thà… còn hơn…”, mang cảm xúc rõ, đôi khi dứt khoát.
  • Vế A là tình huống giả định khó chấp nhận; vế B là lựa chọn thay thế ít tệ.
  • Hợp với lời khuyên/cảnh báo nhẹ trong hội thoại; không dùng cho sự kiện quá khứ đã xong.
  • Thường kết hợp まだ・いっそ để tăng sắc thái.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~より(は)…ほうがいい So sánh đơn thuần Không nhất thiết có sắc thái “thà”; trung tính hơn. あるよりは、バスのほうがいい
~ならむしろ… Nếu là A thì thà là B Gần nghĩa, văn viết/hùng biện; むしろ nhấn “thà”. ならむしろ一人ひとりく。
いっそ…ほうがいい Thà … còn hơn Thường đi chung sau ~くらいなら để nhấn mạnh. くらいならいっそかえろう。
~ぐらいなら Biến âm của くらいなら Khẩu ngữ; ý nghĩa giống nhau. おこられるぐらいなら、やらない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường dùng để tăng tính kịch tính trong lựa chọn: ぬくらいなら、げたほうがいい。
  • Vế B đôi khi là lựa chọn “cực đoan” để nhấn mạnh thái độ dứt khoát.
  • Khi muốn trung tính hơn, cân nhắc ~よりは…ほうがいい.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-る + くらいなら/ぐらいなら
  • …くらいなら、まだ~ほうがましだ
  • …くらいなら、いっそ~ほうがいい
  • するくらいなら/うくらいなら/つくらいなら(các động từ thường gặp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Cho vế B là sự thật đã xảy ra (“…đã … rồi”) → sai dụng ý; mẫu này nêu lựa chọn/đánh giá, không tường thuật.
  • Thiếu cụm đánh giá ở vế B (ましだ/ほうがいい) khiến câu mơ hồ.
  • Nhầm với ~ほどなら (mức độ so sánh) → khác chức năng.
  • Dùng cho hành vi tích cực ở vế A (không có sắc thái tiêu cực) → giảm tự nhiên của câu.

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict