どうにか~ないものか – Không thể nào… được sao?

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/đầu vào Cấu trúc với どうにか~ないものか Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (khả năng) どうにか(して)+ V-られない+ものか どうにかげられないものか Thường dùng dạng khả năng + ない
Động từ (khả năng với できる) どうにか(して)+ V-できない+ものか どうにか解決かいけつできないものか Phổ biến trong văn viết/lời đề xuất
Động từ (bị động/nhờ vả) どうにか(して)+ V-てもらえない+ものか どうにかてもらえないものか Hàm ý mong người khác làm
Động từ なる (cố định) どうにか+ならない+ものか この渋滞じゅうたい、どうにかならないものか Cụm rất thường gặp
Biến thể lịch sự …ないものだろうか/…ないだろうか どうにか改善かいぜんできないものだろうか Mềm hơn, giảm sắc thái gay gắt

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Diễn tả mong muốn mạnh mẽ: “Không thể (tìm cách) … sao?”, “Liệu có cách nào … không?”. Thường dùng khi việc đó khó, ngoài tầm kiểm soát người nói.

- Sắc thái là than phiền/tiếc nuối + hy vọng tìm giải pháp. Mức độ mong cầu cao hơn các mẫu hỏi ý kiến thông thường.

- Dùng với: động từ thể khả năng (できる/られる), hoặc てもらう (mong được người khác làm). Cụm cố định どうにかならないものか nhấn mạnh “không có cách xoay xở sao?”.

- “ものか” ở đây là tiểu từ nhấn mạnh nghi vấn phản tu từ (rhetorical), có thể thay bằng “ものだろうか” để giảm sắc thái bức bối.

3. Ví dụ minh họa

  • この渋滞じゅうたいどうにかならないものか
    Ùn tắc này không thể làm gì được sao?
  • 予算よさんきびしいが、品質ひんしつだけはどうにかとさないものか
    Ngân sách eo hẹp nhưng liệu có cách nào không làm giảm chất lượng không?
  • 部長ぶちょうどうにか時間じかんつくってもらえないものか
    Không thể nhờ trưởng phòng xoay xở dành chút thời gian được sao?
  • この問題もんだい専門せんもんちからどうにか解決かいけつできないものだろうか
    Vấn đề này liệu có thể nhờ chuyên gia giải quyết bằng cách nào đó không?
  • 事故じこおおすぎる。対策たいさくどうにかいそげないものか
    Tai nạn quá nhiều. Không thể bằng cách nào đó đẩy nhanh biện pháp sao?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi người nói bức bách, mong muốn thay đổi tình trạng xấu; thường là vấn đề chung/công việc.
  • Trang trọng hơn khi dùng ないものだろうか; thẳng, hơi gắt khi dùng ないものか.
  • Thường kết hợp với từ chỉ mức độ “どうにか/なんとか/せめて”. “どうにか” trung tính, “なんとか” khẩu ngữ hơn.
  • Chủ thể thực hiện hành động thường không phải chỉ riêng người nói; hàm ý cần “tìm cách”.
  • Không dùng cho yêu cầu trực tiếp nhỏ nhặt; dùng cho việc khó/đã thử mà chưa được.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~ないものか Mong muốn mạnh “không thể … sao?” Sắc thái bức bối, vấn đề khó やせないものか
~ないだろうか Tự hỏi/đề xuất nhẹ Mềm hơn, lịch sự hơn 解決かいけつできないだろうか
なんとか/どうにか “Bằng cách nào đó” (phó từ) Không phải mẫu ngữ pháp nghi vấn; thường đi kèm ないものか なんとかならないものか
~てくれないかな Nhờ vả mềm Nhắm đến người nghe; việc nhỏ, thân mật 手伝てつだってくれないかな
どうにかならないものか Cố định Chung chung “không làm gì được sao?” 渋滞じゅうたいどうにかならないものか

6. Ghi chú mở rộng

- “どうにか” và “なんとか” đa số hoán đổi được; “どうにか” nghe trung tính/viết, “なんとか” khẩu ngữ mạnh cảm xúc.

- Hình thức lịch sự/viết: ~ないものだろうか > ~ないだろうか > ~ないものか (mạnh). Chọn theo mối quan hệ và bối cảnh.

- Có thể thêm せめて để giảm phạm vi mong cầu: せめて納期のうきだけでもまもれないものだろうか。

7. Biến thể & cụm cố định

  • どうにかならないものか (cụm cố định, rất thường dùng)
  • どうにか(して)~ないものだろうか (lịch sự, mềm hơn)
  • ~てもらえないものか/~ていただけないものか (nhờ vả với sắc thái bức bối)
  • なんとか~ないものか (biến thể với なんとか)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với việc dễ/nhỏ nhặt → nghe quá nghiêm trọng. Nên dùng ~てくれない? thay vì ~ないものか.
  • Nhầm chủ thể: Mẫu này không nhấn mạnh “tôi sẽ làm” mà là “có cách/ai đó/điều kiện nào đó để…”.
  • Bỏ “khả năng” của động từ: ưu tiên V-られない/できない. Ví dụ: ×やさないものか → nên: やせないものか.
  • Nhầm với phủ định đơn thuần: ~ないものか là nghi vấn mong muốn, không phải khẳng định “không …”.
  • Trong bài thi, đáp án lịch sự thường là ~ないものだろうか khi bối cảnh trang trọng (công văn, đề xuất).

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict