~も同然だ – Hầu như…, chẳng khác gì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu trúc với ~も同然どうぜん Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + も同然どうぜんだ/です かれ家族かぞく同然どうぜん Dùng nhiều nhất; mang nghĩa “gần như/không khác gì”.
Động từ (V) Vた + も同然どうぜん けた同然どうぜん Nhấn mạnh kết quả “coi như đã V”, trạng thái xem như đã xảy ra.
Cụm danh từ ~も同然どうぜんの + N 廃墟はいきょ同然どうぜん建物たてもの 同然どうぜん” là danh từ tính (名詞めいし/ナ形相ぎょうそうとう), có dạng bổ nghĩa “~の”.
Lịch sự/Thì ~も同然どうぜんです/でした/だった ただ同然どうぜんでした Dùng được trong văn nói và viết; thì quá khứ thường dùng cho hồi tưởng.

Mức JLPT: khoảng N2. Sắc thái khẳng định mạnh “hầu như là…, coi như là…”, đôi khi mang cảm xúc phóng đại.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu sự tương đương gần như hoàn toàn giữa A và B: AはB同然どうぜん = A gần như là B.
  • Với Vた: nhấn mạnh “kết quả coi như đã xảy ra”, dù trên thực tế có thể chưa hoàn toàn xảy ra (ví dụ: けたも同然どうぜんだ = thua là cái chắc/không khác gì đã thua).
  • Tính chủ quan cao: người nói đánh giá dựa trên chuẩn thường tình, kinh nghiệm, hoặc cảm xúc.
  • Có thể mang sắc thái cường điệu để thuyết phục hoặc than vãn (んだも同然どうぜんだ = coi như chết rồi).

3. Ví dụ minh họa

  • おさななじみで、かれわたしにとって家族かぞく同然どうぜん
    Vì là bạn thuở nhỏ, với tôi anh ấy chẳng khác gì gia đình.
  • この値段ねだんなら、タダ同然どうぜんよ。
    Với mức giá này thì chẳng khác gì miễn phí.
  • 前半ぜんはんで3てんをつけられて、もうけた同然どうぜん
    Bị dẫn 3 bàn ngay hiệp một thì coi như thua rồi.
  • 彼女かのじょから一週間いっしゅうかん返事へんじがない。られた同然どうぜん
    Một tuần rồi cô ấy không trả lời. Coi như bị từ chối rồi.
  • 手入ていれされていないから、あのいえ廃墟はいきょ同然どうぜん
    Vì không được chăm sóc, ngôi nhà đó chẳng khác gì phế tích.
  • このミスは会社かいしゃにとって致命傷ちめいしょう同然どうぜん
    Lỗi này với công ty chẳng khác gì vết thương chí mạng.
  • かれ社長しゃちょう右腕うわんで、経営けいえい中枢ちゅうすう同然どうぜん
    Anh ta là cánh tay phải của giám đốc, gần như là trung tâm điều hành.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ gần như tương đương, thường kèm cảm xúc (ngạc nhiên, than thở, phán đoán chắc chắn).
  • Hay xuất hiện với các danh từ biểu thị cực đoan: 無一文むいちもん, タダ, , 廃墟はいきょ, 失業しつぎょう, 致命傷ちめいしょう,… để tăng sức nặng.
  • Trong văn trang trọng, có thể thay bằng ~にひとしい (nghiêm túc, khách quan hơn).
  • Trước “も同然どうぜんだ” thường là N hoặc Vた; trường hợp tính từ hiếm, thường chuyển hóa qua N (れい: 貧乏びんぼう同然どうぜんだ).
  • Không dùng khi mức độ tương đương yếu; khi đó chọn 「ようなものだ/とってもいい」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt/Điểm nhấn Ví dụ ngắn
~も同然どうぜん Gần như, coi như Chủ quan, mạnh, thường cường điệu かれ家族かぞく同然どうぜん
~にひとしい Tương đương, gần như bằng Trang trọng, khách quan hơn 失敗しっぱいひとしい結果けっかだ。
~ようなものだ Cũng giống như Mềm hơn, ví von 約束やくそくしないのとおなじようなものだ
~とってもいい Cũng có thể nói là Thận trọng, tránh khẳng định mạnh かれ天才てんさいってもいい
~もおなじだ(口語こうご Chẳng khác gì Thân mật, ít trang trọng それはうそおなじだ

6. Ghi chú mở rộng

  • 同然どうぜん” là danh từ Hán Nhật mang nghĩa “giống hệt/đương nhiên”, đứng độc lập cũng có thể dùng trong văn viết: 同然どうぜんあつかい.
  • Với Vた, nét nghĩa “coi như đã…” dễ gây cảm giác bi quan/định đoạt sớm; chú ý ngữ cảnh để không thô.
  • Kết hợp với lượng từ cường điệu: ゼロも同然どうぜん, 無意味むいみ同然どうぜん, 無駄むだ同然どうぜん tăng tính nhấn mạnh.
  • Trong tiêu đề báo chí: 「値上ねあげは増税ぞうぜい同然どうぜん」 dùng để tạo lập luận mạnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + も同然どうぜんのN: 形式けいしき同然どうぜん手続てつづき(thủ tục gần như trên danh nghĩa)
  • N + 同然どうぜんだ(không có も): 文脈ぶんみゃくによって dùng ngắn gọn trong văn viết (trang trọng hơn chút)
  • ゼロ/意味いみ + も同然どうぜん: ゼロ同然どうぜん効果こうか
  • んだも同然どうぜんわったも同然どうぜん: cụm cố định mang sắc thái rất mạnh

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai kết hợp với tính từ: × さむいも同然どうぜんだ → nên chuyển thành 名詞めいし: × さむさも同然どうぜんだ → dùng mẫu khác “さむいようなものだ”.
  • Nhầm với ~にちがいない: “も同然どうぜんだ” là so sánh mức độ, không phải suy đoán chắc chắn.
  • Dùng khi mức độ tương đương yếu → không tự nhiên. Hãy chọn ~ようなものだ/~とってもいい.
  • JLPT: dễ nhầm với ~にひとしい (trang trọng) và ~同様どうようだ (nhấn tương đồng chung chung). Phân biệt sắc thái chủ quan mạnh của “も同然どうぜん”.

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict