1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~なくもない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V-ない形 + なくもない |
食べない → 食べなくもない |
Diễn đạt “không hẳn là không V/ cũng có thể V”. |
| Tính từ -い |
Adj-くない + なくもない |
高くない → 高くなくもない |
Ý nghĩa: “không hẳn là không Adj/ cũng khá Adj”. |
| Tính từ -な |
Adj-ではない/じゃない + なくもない |
便利ではない → 便利ではなくもない |
Khẩu ngữ: ~じゃなくもない. |
| Danh từ |
N + ではない/じゃない + なくもない |
嫌いではない → 嫌いではなくもない |
Phủ định kép, sắc thái nước đôi. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa chính: Phủ định kép mang tính khẳng định nhẹ: “không hẳn là không…”, “cũng có thể…”, “cũng không đến nỗi…”.
- Sắc thái do dự/nhượng bộ: Người nói không khẳng định mạnh, chỉ thừa nhận ở mức độ nhất định, thường để mở khả năng hoặc tránh nói thẳng.
- Hàm ý điều kiện/ngữ cảnh: Thường đi kèm “が/けど/なら” để nêu điều kiện hoặc ngoại lệ: ~なくもないが…
- Cường độ: Mức khẳng định yếu hơn “できる/ある/いい”, mạnh hơn “わけではない”.
3. Ví dụ minh họa
- 辛い料理は食べなくもないが、得意ではない。
Dù nói không ăn được cũng không hẳn, nhưng tôi không giỏi đồ cay.
- 彼の気持ちもわからなくもない。
Tôi cũng không phải là không hiểu cảm xúc của anh ấy.
- 無理をすれば間に合わなくもない。
Nếu cố thì cũng không phải là không kịp.
- 静かな所が嫌いではなくもないが、都会のほうが好きだ。
Tôi không hẳn là ghét nơi yên tĩnh, nhưng thích thành phố hơn.
- 値段次第では買わなくもないよ。
Tùy giá mà cũng không phải là không mua đâu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Mức độ lịch sự: Trung tính; dùng được cả hội thoại và văn viết nhẹ.
- Dựng lập luận mềm: Thường dùng để nhượng bộ một phần trước khi nêu điều kiện/ý chính đối lập.
- Kết hợp thường gặp: ~なくもないが/けど, ~なくもないと思う, ~なくもないかな.
- Ngữ dụng: Tránh tạo ấn tượng khẳng định dứt khoát; phù hợp khi không muốn hứa chắc hoặc muốn giữ thể diện.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ないこともない |
Không phải là không... |
Tương đương, trang trọng hơn một chút. |
行けないこともない。 |
| ~なくはない |
Không hẳn là không... |
Khẩu ngữ, ngắn gọn; sắc thái gần ~なくもない. |
高くはない。 |
| ~わけではない |
Không hẳn/không có nghĩa là... |
Phủ định ngoại lệ; khẳng định yếu hơn ba mẫu trên. |
嫌いなわけではない。 |
| 別に~ない |
Không đặc biệt... |
Phủ định thẳng, không mang khẳng định nhẹ như ~なくもない. |
別に欲しくない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với tính từ -な và danh từ, dùng ではなくもない lịch sự hơn じゃなくもない.
- Thường đi cùng trạng từ mức độ: 少し/まあ/わりと/条件次第で + ~なくもない.
- Ngữ điệu tăng ở “ない” giúp nhấn mạnh “vẫn có thể/không phải là không”.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ないこともない / ~なくはない (biến thể nghĩa tương đương, khác về sắc thái).
- ~なくもないが/けど (mở hướng đảo đề).
- わからなくもない/なくもない話だ (cụm hay gặp).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn lộn với ~わけではない: câu với ~なくもない mang khẳng định nhẹ, không chỉ phủ định ngoại lệ.
- Bỏ sót điều kiện sau đó: ~なくもない thường cần mệnh đề tiếp theo để làm rõ giới hạn.
- Dùng ở nơi cần cam kết rõ ràng có thể gây hiểu lầm “nửa vời”.
- Hình thái sai với i-adj: 高くない→高くなくもない (không phải 高いなくもない).