~のは~ぐらいのものだ – Chỉ có… mới…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Nghĩa khái quát Ví dụ cấu trúc ngắn
Khẳng định hạn định [V-普通ふつうけい] + のは + N/じん + ぐらいのものだ Chỉ có N mới… たすけてくれるのはかれぐらいのものだ
Biến thể ~のは + N + くらいだ Chỉ có N… (rút gọn) まかせられるのは彼女かのじょくらいだ
Ý nghĩa gần ~のは N だけだ/~くらいしかない Chỉ N mà thôi かるのはかれだけだ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhấn mạnh phạm vi cực hẹp: “chỉ có … mới có thể/đúng là …”.
  • Sắc thái cường điệu/nhấn mạnh cảm xúc người nói (có thể phóng đại một chút).
  • Thường dùng để khen/chê, hoặc nhấn mạnh tính đặc thù, ngoại lệ.

3. Ví dụ minh họa

  • こんな無茶むちゃなおねがいをいてくれるのは彼女かのじょぐらいのものだ
    Chỉ có cô ấy mới chịu nghe một yêu cầu vô lý như thế này.
  • 夜中やちゅうされて文句もんくわないのはかれぐらいのものだ
    Bị gọi lúc nửa đêm mà không kêu ca thì chỉ có anh ấy thôi.
  • この難問なんもん時間じかんないけるのは田中たなかさんぐらいのものだ
    Giải được bài khó này trong thời gian quy định thì chỉ có anh Tanaka.
  • かれ冗談じょうだん本気ほんきおこのは新入しんにゅう社員しゃいんぐらいのものだ
    Chỉ có nhân viên mới vào là giận thật với mấy trò đùa của anh ta.
  • おやまえ弱音よわねけるのはどもぐらいのものだ
    Chỉ có con cái mới có thể than thở trước mặt bố mẹ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Cấu trúc nhấn mạnh: [mệnh đề] + のは + [đối tượng duy nhất] + ぐらいのものだ。
  • “ぐらいのものだ” làm tăng sắc thái “chỉ riêng… mà thôi”, có chút cường điệu.
  • Thường dùng trong hội thoại/kể chuyện, cũng gặp trong bài viết miêu tả.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác/giống Ví dụ ngắn
~のは N ぐらいのものだ Chỉ có N mới… Nhấn mạnh, có cường điệu できるのはかれくらいのものだ
~のは N だけだ Chỉ N thôi Trung tính hơn, ít cường điệu かるのはかれだけだ
~くらいしかない Chẳng còn gì ngoài… Hàm ý thiếu thốn/lựa chọn hạn hẹp たよれるのはかれくらいしかない
~こそ Chính… Nhấn mạnh nguyên nhân/đối tượng, khác ngữ pháp きみこそたよりだ

6. Ghi chú mở rộng

  • “ぐらいのものだ” > “くらいだ” về mức độ nhấn mạnh; cả hai đều tự nhiên.
  • Có thể dùng với thời gian/địa điểm: こんな景色けしきられるのはここぐらいのものだ
  • Thường đi với chủ đề mang tính đặc thù/ngoại lệ để tạo hiệu quả tu từ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-普通ふつうけい + のは + 人名じんめい/組織そしき + くらいのものだ
  • 数量すうりょう từ: こんなにあつまるのは年末ねんまつぐらいのものだ
  • Địa điểm: 本音ほんねえるのは家族かぞくぐらいのものだ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm vị trí のは: ×かれくらいのものだたすけてくれる → phải: たすけてくれるのはかれぐらいのものだ
  • Lạm dụng trong văn trang trọng; với báo cáo, nên dùng だけだ để trung tính hơn.
  • Hiểu là sự thật tuyệt đối → thực ra có sắc thái cường điệu/nhấn mạnh cá nhân.
  • JLPT N2–N1: Phân biệt với ~しかない (thiếu lựa chọn) và ~だけだ (trung tính).

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict