~かのようだ – Giống như…, dường như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~かのようだ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mệnh đề 普通ふつうけい(だ→である)+かのようだ っているかのようだ天使てんしであるかのようだ Văn phong hơi văn học, trang trọng hơn ようだ/みたいだ
Trạng ngữ 普通ふつうけいかのように+V/A なにらないかのように Biến thành trạng từ
Định ngữ 普通ふつうけいかのような+N ゆきったかのような景色けしき Bổ nghĩa danh từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Như thể …” (thực tế không hẳn vậy). So sánh ví von, ẩn dụ, ấn tượng chủ quan.
  • Nhấn mạnh “trông có vẻ như”, “cứ như là”, thường đi với まるで để tăng sắc thái.
  • Thường dùng khi thực tế trái ngược hoặc chưa được xác nhận; người nói giữ khoảng cách với mệnh đề.
  • Trang trọng hơn みたいだ; khi viết báo, văn học, miêu tả giàu hình ảnh.

3. Ví dụ minh họa

  • かれなにらないかのようだ
    Anh ta trông như thể chẳng biết gì.
  • まるでゆめなかにいるかのようだ
    Cứ như đang ở trong mơ.
  • 彼女かのじょ天使てんしであるかのようなみをかべた。
    Cô ấy nở nụ cười như thể thiên thần.
  • あめったかのように道路どうろれている。
    Đường ướt như thể vừa mưa.
  • かれかたくちは、すべてをてきたかのようだ
    Cách anh ấy kể như thể đã chứng kiến mọi thứ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Kết hợp với まるで/あたかも để tăng sắc thái so sánh giả định.
  • Đứng sau mệnh đề ở dạng thường; với danh/tính-na dùng である để văn viết hơn.
  • Diễn tả bề ngoài/ấn tượng; không khẳng định sự thật.
  • Dùng trong miêu tả văn chương, phóng sự, bình luận nghệ thuật, văn bản mô tả.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
かのようだ Như thể (khá văn viết) Trang trọng, tạo khoảng cách với thực tế かれっているかのようだ
~ようだ Có vẻ/như Trung tính, bao quát っているようだ
~みたいだ Như/có vẻ (khẩu ngữ) Thân mật, hội thoại ってるみたい
~かとおもうほど Đến mức tưởng là… Nhấn mạnh mức độ たおれるかとおもうほどあつ

6. Ghi chú mở rộng

  • Với danh từ/tính-na, dùng であるかのようだ tạo văn phong cứng: しずかであるかのようだ
  • Thường đứng cùng かとおもうほど để tăng mức độ ấn tượng: いているかのようにえた。
  • Trong văn trang trọng hơn nữa có かのごとく (như thể…): かぜえるかのごとく

7. Biến thể & cụm cố định

  • まるで~かのようにかのような
  • ~であるかのようだ(danh/tính-na ở văn viết)
  • かのごとく(rất văn chương)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khẳng định thực tế với ~かのようだ là sai sắc thái; mẫu này ám chỉ “có vẻ như, nhưng chưa chắc”.
  • Quên chuyển だ→である trong văn viết trang trọng.
  • Lẫn với みたいだ trong văn nói: chọn みたいだ nếu ngữ cảnh thân mật, chọn かのようだ khi viết/nhấn mạnh sự ví von.
  • Nhầm với 比喩ひゆ mức độ ~かとおもうほど: hai mẫu khác chức năng (so sánh ví von vs mức độ).

So sánh – Mức độ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict