1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Định ngữ | N1 + をはじめとする + N2 | 日本をはじめとするアジア諸国 | Bổ nghĩa N2: “N2 bao gồm N1 đứng đầu/tiêu biểu” |
| Biến thể trạng ngữ | N + をはじめとして、〜 | 日本をはじめとして〜 | Dạng liên kết câu; xem mục 275 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng như tính từ định ngữ để mô tả tập hợp N2 mà trong đó N1 là đại diện/đầu mối.
- Sắc thái trang trọng; thường xuất hiện trong bài viết, thuyết trình, báo cáo.
- N1 và N2 phải cùng trường ngữ nghĩa (cùng loại): quốc gia-quốc gia, người-nhóm người, sản phẩm-sản phẩm...
3. Ví dụ minh họa
- 日本をはじめとするアジアの国々が参加した。
Các nước châu Á, đứng đầu là Nhật Bản, đã tham gia. - 社長をはじめとする役員の出席が決まった。
Đã xác định sự tham dự của ban lãnh đạo, đứng đầu là giám đốc. - スマートフォンをはじめとする携帯端末の需要が伸びている。
Nhu cầu về các thiết bị di động, tiêu biểu là smartphone, đang tăng. - 京都をはじめとする関西の観光地は春に賑わう。
Các điểm du lịch vùng Kansai, tiêu biểu như Kyoto, nhộn nhịp vào mùa xuân. - 数学をはじめとする理系科目が得意だ。
Giỏi các môn khoa học tự nhiên, tiêu biểu là toán. - WHOをはじめとする国際機関が声明を出した。
Các tổ chức quốc tế, đứng đầu là WHO, đã ra tuyên bố.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt ngay trước danh từ trung tâm N2 để bổ nghĩa trực tiếp.
- Giọng điệu trang trọng; phù hợp văn bản thông tin, học thuật, báo chí.
- Đảm bảo quan hệ tập hợp: N1 là phần tử thuộc tập N2.
- Không dùng khi N2 chỉ có một phần tử; phải là nhóm/tập hợp.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Điểm khác | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nをはじめ | Nêu ví dụ tiêu biểu (trạng ngữ) | Không bổ nghĩa trực tiếp danh từ | 日本をはじめ、〜 |
| Nをはじめとして | Bắt đầu từ N (trạng ngữ) | Liên kết mệnh đề; không định ngữ | 日本をはじめとして、〜 |
| NといったN | N như là N... | Định ngữ liệt kê ví dụ, trung tính | 日本といった国々 |
| Nを中心とするN | N2 lấy N1 làm trung tâm | Nhấn “trung tâm”, không nhất thiết là ví dụ tiêu biểu | 日本を中心とするプロジェクト |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu tiêu đề báo chí: 「N1をはじめとするN2、〜」 rất phổ biến.
- Thường kết hợp với từ chỉ tập hợp: 国々/関係者/製品群/都市/機関/科目.
- Có thể chèn bổ ngữ dài sau N2 mà câu vẫn trang trọng, mạch lạc.
7. Biến thể & cụm cố định
- N1をはじめとするN2
- N1を筆頭とするN2 (văn viết mạnh hơn, “đứng đầu là”)
- N1を中心とするN2 (nhấn trung tâm)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quan hệ loại sai: × 日本をはじめとするヨーロッパ → Nhật không thuộc châu Âu.
- N2 không phải tập hợp: × 日本をはじめとする文化 → N2 nên là tập hợp đếm được: 文化圏/文化行事.
- Nhầm với “〜をはじめに(して)”: mẫu về thứ tự hành động, khác hẳn nghĩa.