~を込めて – Với tất cả…, gửi gắm…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ đầu vào Cấu trúc với ~をめて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ trừu tượng (cảm xúc, ý chí...) N + をめて + V 感謝かんしゃめて手紙てがみ “Dồn/gửi gắm N vào hành động V”
Danh từ trừu tượng N + をめた + N₂ あいめたプレゼント Dùng như định ngữ
Động từ “める” (nghĩa gốc) N(具体ぐたいてき)+ をめる たまめる Nghĩa “nạp/nhồi” vật chất; KHÔNG phải mẫu ngữ pháp ở đây

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dồn/gửi gắm cảm xúc, ý nghĩa, nguyện vọng vào một hành động/sản phẩm.
  • Nhấn người nói thực hiện với tấm lòng, sự chăm chút hoặc chủ đích.
  • Sắc thái tích cực, lịch sự; thường đi với từ vựng: こころ, あい, 感謝かんしゃ, ねがい, いのり, 気持きもち, ちから.

3. Ví dụ minh họa

  • こころめて料理りょうりつくりました。
    Tôi đã nấu ăn với tất cả tấm lòng.
  • 感謝かんしゃめてはなおくります。
    Tôi gửi hoa với lòng biết ơn.
  • 平和へいわへのいのめてあかりをともした。
    Thắp đèn với lời cầu nguyện cho hòa bình.
  • あいめた手作てづくりの弁当べんとう
    Cơm hộp handmade chứa chan tình yêu.
  • かれいかめてそうった。
    Anh ấy nói như vậy với sự giận dữ.
  • 一筆いっぴついちぴつおもめてきました。
    Tôi đặt nỗi niềm vào từng nét bút.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho hành động tạo tác/biểu đạt: viết, nói, tặng, làm, hát, cầu nguyện…
  • Dạng định ngữ NをめたN₂ thường thấy trong văn viết/quảng cáo.
  • Không dùng với danh từ vật thể theo nghĩa “nhồi” nếu không phải nghĩa gốc của 動詞どうしめる」.
  • Thể hiện sự trang trọng, chân thành; hợp ngữ cảnh tích cực/lễ nghi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp/biểu đạt Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~をめて Dồn/gửi gắm cảm xúc vào hành động Nhấn cảm xúc/ý chí こころめてうたう
こころから Từ tận đáy lòng Trạng từ, không gắn với đối tượng “được gửi vào” こころから感謝かんしゃします
~におもいをせる Gửi gắm nỗi niềm đến Văn chương, không gắn hành động tạo vật cụ thể 故郷こきょうおもいをせる
~をもって Bằng, với (phương tiện) Trung tính, công văn; không nhấn cảm xúc 身分みぶんしょうをもって入場にゅうじょう

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể kết hợp với động từ giao tiếp: 気持きもちをめてあやまる/つたえる.
  • Khi là tiêu đề, thường dùng định ngữ: 感謝かんしゃめた手紙てがみ.
  • Tránh lặp nội dung cảm xúc dư thừa: “こころめて丁寧ていねいに” có thể trùng ý.

7. Biến thể & cụm cố định

  • こころめて, あいめて, 感謝かんしゃめて, ねがいをめて, いのりをめて
  • Nをめた + 手紙てがみうた作品さくひんおくもの/メッセージ
  • たましいめて(nhấn mạnh mạnh mẽ hơn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với danh từ cụ thể theo nghĩa ngữ pháp → sai ngữ nghĩa (ví dụ: “砂糖さとうめてコーヒーをれる” không tự nhiên; phải là 砂糖さとうれて).
  • Nhầm với ~をもって: cái này là phương tiện chính thức, không mang cảm xúc.
  • Quên dạng định ngữ ~をめたN: thường xuất hiện trong đọc hiểu.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict