~を中心に – Lấy… làm trung tâm

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ đầu vào Cấu trúc với ~を中心ちゅうしん Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + を中心ちゅうしん 東京とうきょう中心ちゅうしん活動かつどうする Dạng phổ biến, dùng trong nói và viết
Danh từ (N) N + を中心ちゅうしんにして 学生がくせい中心ちゅうしんにして意見いけんあつめた Nhấn mạnh quá trình/hoạt động xoay quanh N
Danh từ (N) N + を中心ちゅうしんとして 関西かんさい中心ちゅうしんとしてあめ Sắc thái trang trọng hơn, văn viết
Danh từ (N) N + を中心ちゅうしんとした + N₂ 東京とうきょう中心ちゅうしんとした関東かんとう地方ちほう Dùng như định ngữ (bổ nghĩa danh từ phía sau)
Biến thể rút gọn N + 中心ちゅうしんに/中心ちゅうしんとして 若者わかもの中心ちゅうしん流行りゅうこうしている Bỏ を trong văn rút gọn, tiêu đề, khẩu hiệu

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Lấy N làm trung tâm/lõi/chủ đạo: tổ chức, kế hoạch, hoạt động xoay quanh N.
  • Chủ yếu là N: nhóm đối tượng chính, khu vực chính, nội dung trọng tâm.
  • Phạm vi không gian/thời gian “xung quanh N”: tập trung ở/ quanh vùng N hoặc thời điểm N.
  • Sắc thái: khách quan, mô tả phân bố/trọng tâm; phù hợp thông báo, tin tức, báo cáo.
  • Khác với “chỉ về N”: nhấn vào mối quan hệ trung tâm - vệ tinh, không phải “về chủ đề N”.

3. Ví dụ minh họa

  • このみせ学生がくせい中心ちゅうしん人気にんきがある。
    Cửa hàng này được ưa chuộng chủ yếu bởi sinh viên.
  • 明日あした会議かいぎ中心ちゅうしんスケジュールをみます。
    Ngày mai lịch sẽ được sắp xếp xoay quanh các cuộc họp.
  • 関東かんとう中心ちゅうしんとしてつよ地震じしん観測かんそくされた。
    Đã ghi nhận động đất mạnh chủ yếu ở vùng Kanto.
  • 中小ちゅうしょう企業きぎょう中心ちゅうしん景気けいき回復かいふくおくれている。
    Sự phục hồi kinh tế chậm lại chủ yếu ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • ども中心ちゅうしんとしたイベントが開催かいさいされる。
    Sự kiện được tổ chức lấy trẻ em làm trung tâm.
  • あき中心ちゅうしん観光かんこうきゃくえる。
    Khách du lịch tăng chủ yếu vào mùa thu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng với danh từ làm “trục” để triển khai hoạt động, phạm vi, đối tượng.
  • Thường gặp trong tin tức: 地域ちいき年齢ねんれいそう時間じかんたい + を中心ちゅうしんに.
  • “~を中心ちゅうしんとして” trang trọng hơn “~を中心ちゅうしんに”; “~を中心ちゅうしんにして” nhấn quá trình xoay quanh.
  • Biến thể định ngữ “Nを中心ちゅうしんとしたN₂” rất tự nhiên trong viết.
  • Không dùng để diễn tả ý chí/cầu khiến; chủ yếu là mô tả thực tế/định hướng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~を中心ちゅうしん Lấy N làm trung tâm/chủ yếu Trọng tâm, phân bố quanh N 若者わかもの中心ちゅうしんれている
~をめぐって Quanh (vấn đề), xoay quanh (thường có tranh cãi) Nhấn tranh luận/xung đột; không nói phạm vi phân bố 予算よさんをめぐって対立たいりつがある
~をはじめ Tiêu biểu là N, trước hết là N Liệt kê tiêu biểu, không phải “trung tâm” 日本にほんをはじめ各国かっこく参加さんか
~をつうじて Thông qua/Trong suốt Nhấn phương tiện hoặc toàn kỳ, không nhấn trung tâm SNSつうじて情報じょうほう発信はっしん
~にかんして Về, liên quan đến Chủ đề/đối tượng, không bao hàm “lõi trung tâm” 環境かんきょう問題もんだいかんして調査ちょうさ

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể mang nghĩa không gian (東京とうきょう中心ちゅうしんに), nhóm người (高齢こうれいしゃ中心ちゅうしんに), thời gian (なつ中心ちゅうしんに).
  • Trong tiêu đề/quảng cáo thường lược を: 週末しゅうまつ中心ちゅうしんにセール開催かいさい.
  • 中心ちゅうしんえる/えた” là cách diễn đạt nâng cao: đặt N làm trục.
  • Tránh lạm dụng với những danh từ trừu tượng không thể là “trung tâm” rõ ràng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + 中心ちゅうしんに/中心ちゅうしんとして/中心ちゅうしんとした + N₂
  • 首都しゅとけん中心ちゅうしんに, 若者わかもの中心ちゅうしんに, なつ中心ちゅうしん
  • 地域ちいき中心ちゅうしんひろがる, 都市とし中心ちゅうしん発展はってん

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~をめぐって: cái sau nhấn tranh cãi; ~を中心ちゅうしんに chỉ phân bố/trọng tâm.
  • Dùng với động từ: sai. Mẫu này nối trực tiếp sau danh từ.
  • Sử dụng để nêu ý chí/cầu khiến: không tự nhiên (mẫu mang tính mô tả).
  • Quên biến thể định ngữ “Nを中心ちゅうしんとしたN₂” – hay xuất hiện trong đọc hiểu JLPT.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict