1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ đứng trước |
Cấu tạo với ~をめぐって |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + をめぐって |
遺産をめぐって争う |
Mang nghĩa “xoay quanh/chung quanh (vấn đề)”; thường hàm ý tranh cãi, đối lập, dư luận rộng. |
| Danh từ |
N + をめぐって + V/表現 |
環境問題をめぐってさまざまな意見が出ている |
Không dùng trực tiếp để bổ nghĩa danh từ (khi bổ nghĩa dùng ~をめぐる~). |
| Chính tả |
~をめぐって/~を巡って |
価格改定を巡って交渉が続く |
Kanji 巡 dùng phổ biến; viết kana めぐって cũng tự nhiên. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự việc “xoay quanh” một chủ đề/vấn đề làm trung tâm, liên quan nhiều phía, thường có tranh luận, đối lập, đồn đoán, thương lượng.
- Hàm ý phạm vi rộng (xã hội, tổ chức, nhiều bên tham gia) hơn các mẫu trung tính như ~について/~に関して.
- Đi kèm tự nhiên với các động từ/biểu hiện: 議論する, 争う, 対立する, 賛否が分かれる, 噂が広まる, 交渉する, 訴訟になる, 騒動になる, 世論が割れる.
- Về sắc thái: trang trọng, văn viết/báo chí; tránh dùng cho chuyện nhỏ, cá nhân hằng ngày nếu không có yếu tố “đa phía”.
- Không đặt trước mệnh đề (clause); thành tố trước を là danh từ thuần.
3. Ví dụ minh họa
- 遺産をめぐって兄弟が対立している。
Anh em đang đối đầu xoay quanh chuyện thừa kế.
- 新工場の建設計画をめぐって、住民の間で賛否が分かれている。
Xoay quanh kế hoạch xây nhà máy mới, dân cư chia thành phe tán thành và phản đối.
- 憲法改正をめぐって国会で激しい論戦が続いた。
Trong Quốc hội diễn ra tranh luận gay gắt xoay quanh việc sửa đổi hiến pháp.
- 製品の安全性をめぐってさまざまな噂が飛び交っている。
Nhiều lời đồn thổi xoay quanh độ an toàn của sản phẩm.
- 価格改定をめぐって労使の交渉が長期化している。
Đàm phán giữa người lao động và giới chủ kéo dài xoay quanh việc điều chỉnh giá/lương.
- 国境線をめぐって両国の緊張が高まっている。
Căng thẳng giữa hai nước gia tăng xoay quanh đường biên giới.
- 文化財の返還をめぐって国際的な議論が起きた。
Nảy sinh tranh luận quốc tế xoay quanh việc hoàn trả di sản văn hóa.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi có nhiều ý kiến/nhóm lợi ích khác nhau liên quan đến một chủ đề trung tâm.
- Thường dùng trong tin tức, báo cáo, văn phong khách quan; tạo cảm giác “vấn đề xã hội”.
- Không tự nhiên nếu dùng cho hành động mang tính cá nhân nhỏ lẻ (ví dụ: 昼ご飯をめぐって友達と話す → nên dùng について).
- Không đi trực tiếp trước danh từ (NをめぐるN mới là hình thái bổ nghĩa).
- Chủ thể thường là số nhiều/không xác định (人々/住民/関係者/世論), hoặc tổ chức/nhà nước.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N + をめぐって |
Xoay quanh, có tranh cãi/đối lập, nhiều phía |
Hàm ý phạm vi rộng, xung đột/đối lập |
予算をめぐって対立する |
| N + について |
Về, liên quan đến (trung tính) |
Không hàm ý đối lập; dùng rộng rãi |
計画について説明する |
| N + に関して |
Liên quan đến (trang trọng) |
Trang trọng hơn について, trung tính |
規則に関して通知する |
| N + を中心に |
Lấy N làm trung tâm/trọng tâm |
Tập trung, không hàm ý tranh cãi |
若者を中心に流行している |
| N + をめぐる + N |
Dạng bổ nghĩa danh từ |
Biến thể tính từ của ~をめぐって |
環境問題をめぐる議論 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường thấy trong tiêu đề báo: ~をめぐり (dạng liên dụng 連用形 của ~をめぐる) cũng dùng tương đương ~をめぐって trong tiêu đề.
- Ngữ cảm “đa phương” khiến câu khách quan hơn, phù hợp văn phong phân tích, bình luận.
- Không nên dùng với chủ đề không có “độ nóng” hay tranh luận (vd: 趣味をめぐって → nghe gượng nếu không có mâu thuẫn).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~をめぐって/~を巡って(cả hai chính tả đều dùng được)
- ~をめぐるN(dạng bổ nghĩa danh từ; xem mục riêng)
- Collocation tự nhiên: ~をめぐって
- 議論する/論争になる/対立する/争う
- 賛否が分かれる/世論が割れる
- 交渉する/訴訟に発展する/騒動になる
- 噂が飛び交う/報道が相次ぐ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn lộn với ~について: đề bài JLPT hay kiểm tra sắc thái “đối lập/đa phía”. Chọn ~をめぐって khi có từ khóa 賛否/対立/論争.
- Dùng ~をめぐって để bổ nghĩa danh từ là sai: 環境問題をめぐって議論 → đúng; 環境問題をめぐって議論「×」(làm modifier). Phải dùng ~をめぐる議論.
- Đặt sau mệnh đề là sai: 「人々が関心を持っていることをめぐって」→ phải rút gọn còn danh từ: 「関心事をめぐって」.
- Dùng cho chuyện vặt vãnh đời thường → nghe cường điệu, không tự nhiên.