~に基づいて – Dựa trên…, căn cứ vào…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gắn trước Cấu tạo với ~にもとづいて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + にもとづいて データもとづいて判断はんだんする Dạng thường dùng, trang trọng-trung tính
Danh từ (N) N + にもとづき 法律ほうりつもとづき処理しょりする Dạng viết/lịch sự, rút gọn て → き
Danh từ (N) N + にもとづく + N 事実じじつもとづく説明せつめい Tính từ liên kết tạo cụm danh từ
Danh từ (N) N + にもとづいた + N 規則きそくもとづいた対応たいおう Dạng quá khứ liên kết, sắc thái rõ ràng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~にもとづいて diễn tả “dựa trên, căn cứ trên” một cơ sở khách quan (dữ liệu, sự thật, luật lệ, tiêu chuẩn, kế hoạch) để tiến hành hành động/ra quyết định/đưa ra đánh giá.

  • Tập trung vào nền tảng/cơ sở làm gốc cho hành động.
  • Thường đi kèm các động từ như: 判断はんだんする, 決定けっていする, 設計せっけいする, 作成さくせいする, 評価ひょうかする, 対応たいおうする.
  • Khác với ~をもとに: 「にもとづいて」 nhấn mạnh tính chính thức, khách quan, quy chuẩn; 「をもとに」 có thể mang sắc thái “lấy cảm hứng/tư liệu” để chế biến, biên soạn.
  • Gần với ~にって/にそくして (theo quy phạm, chuẩn mực), nhưng 「にもとづいて」 nhấn mạnh “cơ sở” hơn là “tuân thủ khít khao”.
  • Có thể dùng với cả cơ sở mang tính tiêu cực để khuyên tránh: 感情かんじょうもとづいて判断はんだんしてはいけない。

3. Ví dụ minh họa

  • 最新さいしん統計とうけいもとづいて政策せいさく見直みなおす。
    Xem xét lại chính sách dựa trên thống kê mới nhất.
  • 会社かいしゃ社内しゃない規定きていもとづいて処分しょぶんおこなった。
    Công ty đã xử lý dựa trên quy định nội bộ.
  • 科学かがくてき根拠こんきょもとづいた説明せつめいもとめられる。
    Người ta yêu cầu lời giải thích dựa trên căn cứ khoa học.
  • 事実じじつもとづくレポートを提出ていしゅつしてください。
    Vui lòng nộp bản báo cáo dựa trên sự thật.
  • このマニュアルもとづき作業さぎょうすすめてください。
    Hãy tiến hành công việc dựa theo sổ tay này.
  • 感情かんじょうもとづいて判断はんだんすると、誤解ごかいまねきやすい。
    Nếu phán đoán dựa trên cảm xúc thì dễ gây hiểu lầm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản hành chính, luật, báo cáo, hướng dẫn.
  • Danh từ trước「にもとづいて」thường là: 法律ほうりつ, 規則きそく, 方針ほうしん, 計画けいかく, データ, 統計とうけい, 事実じじつ, マニュアル, 基準きじゅん, エビデンス.
  • Dùng khi cần nhấn mạnh tính hợp lý/đúng quy chuẩn của hành động.
  • Nếu muốn nhấn mạnh “đi theo, bám sát đường hướng/tiêu chí” trong quá trình thực hiện, cân nhắc 「~に沿って」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~にもとづいて Dựa trên cơ sở khách quan Nhấn mạnh “cơ sở gốc” (luật, dữ liệu) 統計とうけいもとづいてめる
~をもとに(して) Lấy làm tư liệu/căn cứ để “chế biến” Mềm hơn, dùng cho biên soạn/sáng tạo 小説しょうせつをもとに映画えいがする
~に沿って Theo sát, bám theo tiêu chí/đường Nhấn “tuân theo lộ trình/tiêu chí” 方針ほうしん沿ってすすめる
~にって/にそくして Theo đúng quy phạm/chuẩn mực Gần nghĩa; pháp quy/quy tắc mạnh 規範きはんって判断はんだんする
~にしたがって Theo (mệnh lệnh/quy tắc); đồng biến Có 2 nghĩa: tuân theo; hoặc A thay đổi kéo B đổi 指示しじしたがって行動こうどうする

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẹo nhớ: 「もと」= nền tảng, 「もとづく」= dựa trên nền.
  • Nếu câu nhấn mạnh nguồn cảm hứng hay tài liệu tham khảo → ưu tiên 「~をもとに」.
  • Dạng liên kết 「N にもとづく/にもとづいた N」 rất tự nhiên trong đề mục báo cáo.
  • Trong văn nói thân mật có thể nghe 「にもとづいて」 đọc thuần kana.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + にもとづいて/にもとづき/にもとづくN/にもとづいたN
  • 事実じじつもとづいた説明せつめい, データにもとづく分析ぶんせき, 法律ほうりつもとづく手続てつづき, マニュアルにもとづいて対応たいおう
  • 科学かがくてき根拠こんきょもとづいて, 客観きゃっかんてき指標しひょうもとづいて

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~をもとに: “phim dựa theo tiểu thuyết” → 「小説しょうせつをもとに」 tự nhiên hơn 「にもとづいて」.
  • Dùng cho “đi theo lộ trình” → nên dùng 「~に沿って」 thay vì 「~にもとづいて」.
  • Gắn sai loại từ: trước 「にもとづいて」 bắt buộc là danh từ.
  • Thi JLPT hay hỏi chọn giữa 「にもとづいて/に沿って/をもとに」 dựa vào ngữ cảnh: luật/quy định → 「にもとづいて」; lộ trình/tiêu chí → 「に沿って」; sáng tạo/biên soạn → 「をもとに」.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict