1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Trạng ngữ |
N + をはじめ、〜 |
日本をはじめ、多くの国が参加した。 |
N là ví dụ tiêu biểu; còn có các đối tượng khác |
| Biến thể gần |
N + をはじめとして、〜 |
社長をはじめとして多くの方が〜 |
Trang trọng hơn đôi chút; nhấn “bắt đầu từ” |
| Dạng định ngữ |
N1 + をはじめとする + N2 |
日本をはじめとするアジア諸国 |
Tham khảo riêng ở mục 276 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu một ví dụ tiêu biểu “đứng đầu” rồi hàm ý còn nhiều đối tượng tương tự khác.
- Sắc thái trang trọng, hay dùng trong bài viết, phát biểu, tin tức.
- Không dùng khi chỉ có duy nhất N đó; phải có ngầm định thêm các mục khác.
- N có thể là người, tổ chức, địa điểm, hạng mục: 社長/日本/東京/数学 など。
3. Ví dụ minh họa
- 社長をはじめ、役員の皆様にご出席いただきました。
Đứng đầu là giám đốc, các lãnh đạo đã có mặt.
- 日本をはじめ、世界各国で支持を集めている。
Không chỉ ở Nhật mà còn được ủng hộ trên khắp thế giới.
- この病院では、内科をはじめ、多くの診療科がある。
Bệnh viện này có nhiều khoa, tiêu biểu như nội khoa.
- 子どもをはじめ、幅広い世代に人気だ。
Được ưa chuộng ở nhiều lứa tuổi, trước hết là trẻ em.
- 京都をはじめ、各地で祭りが行われる。
Khởi đầu là Kyoto, lễ hội được tổ chức ở nhiều nơi.
- ビタミンCをはじめ、栄養が豊富だ。
Giàu dinh dưỡng, trước hết là vitamin C.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí thường ở đầu câu, tạo trường ngữ cảnh “tiêu biểu + mở rộng”.
- Trang trọng hơn など・とか; phù hợp văn bản chính thức, báo chí.
- Đi với danh từ đếm được hoặc phạm trù có nhiều phần tử.
- Tránh dùng khi liệt kê đầy đủ; mẫu này hàm ý còn nữa, không toàn bộ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 〜をはじめとして |
Bắt đầu từ N, bao gồm |
Lịch sự hơn; xem mục 275 |
日本をはじめとして〜 |
| 〜をはじめとするN |
N (đứng đầu) cùng các N khác |
Dùng định ngữ; xem mục 276 |
日本をはじめとする国々 |
| など |
v.v. |
Khẩu ngữ, ít trang trọng |
日本など多くの国 |
| といった |
như là |
Định ngữ, trung tính |
日本といった国々 |
| まず/第一に |
trước hết (thứ tự) |
Chỉ trình tự, không hàm ý “còn nhiều” như をはじめ |
まず日本を紹介する。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm thường gặp: 日本をはじめ、〜各国/社長をはじめ、〜関係者/Aをはじめ、B・Cが。
- Về ngữ điệu: ngắt nhẹ sau をはじめ khi nói.
- Trong tiêu đề/bản tin thích hợp cho giọng điệu trang trọng súc tích.
7. Biến thể & cụm cố định
- Nをはじめ (trạng ngữ)
- Nをはじめとして (trạng ngữ, trang trọng hơn)
- NをはじめとするN (định ngữ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng khi chỉ có một phần tử: × 日本をはじめ、参加国は日本だけ。
- Sai phân biệt với “〜をはじめに(して)”: mẫu này nói về thứ tự bắt đầu làm gì (khác nghĩa).
- Sai vị trí: thường đặt đầu câu; nếu giữa câu cần bảo đảm vẫn là trạng ngữ rõ ràng.