1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ đứng trước/sau |
Cấu tạo với ~をめぐる~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ + Danh từ |
N + をめぐる + N |
憲法改正をめぐる議論 |
Dạng bổ nghĩa danh từ (liên thể); không dùng làm vị ngữ độc lập. |
| Chính tả |
~をめぐる/~を巡る |
人事を巡る混乱 |
Kanji 巡 hoặc kana đều chấp nhận. |
| Biến đổi |
N + をめぐって + 文 / N + をめぐる + N |
資源開発をめぐって対立/資源開発をめぐる対立 |
Ý nghĩa giống nhau; khác chức năng ngữ pháp. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bổ nghĩa danh từ phía sau, mang nghĩa “liên quan/ xoay quanh (vấn đề N)” với sắc thái có tranh cãi, đối lập, nhiều phía.
- Tạo danh ngữ cô đọng, thích hợp tiêu đề, tít báo: ~をめぐる論争/~をめぐる対立/~をめぐる疑惑.
- Phạm vi sử dụng: chính trị, xã hội, kinh tế, pháp luật, học thuật, tổ chức.
3. Ví dụ minh họa
- 環境問題をめぐる国際会議が開かれた。
Hội nghị quốc tế về (xoay quanh) vấn đề môi trường đã được tổ chức.
- 遺産をめぐる家族間の争いは長期化している。
Tranh chấp trong gia đình xoay quanh di sản đang kéo dài.
- 人事をめぐる社内の噂が絶えない。
Tin đồn trong công ty xoay quanh nhân sự không dứt.
- 教育改革をめぐる世論は二分している。
Dư luận về cải cách giáo dục chia làm hai phe.
- 安全保障をめぐる与野党の論戦が続いた。
Tranh luận giữa đảng cầm quyền và đối lập xoay quanh an ninh tiếp diễn.
- 史実をめぐる解釈の違いが表面化した。
Khác biệt trong cách diễn giải sử liệu trồi lên bề mặt.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt ngay trước danh từ trung tâm để gói gọn nội dung “xoay quanh N”.
- Trang trọng, cô đọng, được ưa dùng trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật.
- Thích hợp khi muốn nhấn mạnh tính đa chiều, xung đột lợi ích/ý kiến.
- Không dùng làm vị ngữ: ×「この問題をめぐる。」→ phải viết 「この問題をめぐって議論している。」
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| NをめぐるN |
Xoay quanh (bổ nghĩa danh từ) |
Hàm ý tranh cãi/đa phía, cô đọng |
予算をめぐる対立 |
| NについてのN |
Về N (trung tính) |
Không hàm ý đối lập |
計画についての説明 |
| Nに関するN |
Liên quan đến N (trang trọng) |
Trang trọng, trung tính |
規則に関する通知 |
| Nを中心としたN |
Lấy N làm trung tâm |
Tập trung, không “tranh cãi” |
若者を中心とした活動 |
| Nをめぐって + 文 |
Dạng liên kết mệnh đề |
Ý nghĩa giống, dùng làm vị ngữ |
憲法をめぐって議論が続く |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng rút gọn tiêu đề: 「Nをめぐる混乱」「Nをめぐる疑惑」 giúp câu ngắn gọn, giàu thông tin.
- Đặt nhiều bổ ngữ liên tiếp được: 「資源開発をめぐる国際的な政治的対立」 nhưng nên tiết chế để không khó đọc.
- Thường đi cùng tính từ: 深刻な/複雑な/激しい + NをめぐるN.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~をめぐる/~を巡る(cùng nghĩa)
- ~をめぐる論争/~をめぐる対立/~をめぐる疑惑/~をめぐる交渉/~をめぐる訴訟
- Cấu trúc mở rộng: NをめぐるNを解決する/受け止める/報じる
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng ~をめぐる như vị ngữ: ×「問題をめぐる。」→ sai ngữ pháp.
- Nhầm với ~についてのN: đề JLPT kiểm tra sắc thái “tranh cãi/đối lập”. Nếu có từ khóa 対立/論争/賛否 → chọn ~をめぐる.
- Dùng cho chủ đề nhỏ, cá nhân → nghe cường điệu, thiếu tự nhiên.
- Thiếu danh từ sau ~をめぐる: phải luôn có N liền sau (modifier bắt buộc).