~向け – Dành cho…, hướng đến…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~ Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
N + N + Dành cho/ hướng tới N 子供こども +
N + けの + N N + けの + 名詞めいし Danh từ được thiết kế dành cho N 学生がくせいけの 割引わりびき
N + けに + V N + けに + 動詞どうし Làm gì đó nhắm đến N 初心者しょしんしゃけに 解説かいせつする
Danh từ chỉ đối tượng 海外かいがい/女性じょせい/業務ぎょうむ + け(の/に) Nhóm khách hàng/mục tiêu 海外かいがいけの 製品せいひん

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ mục tiêu được “nhắm tới” hoặc “thiết kế cho” một nhóm/đối tượng cụ thể.
  • Sắc thái chủ ý của nhà sản xuất/ người tạo ra: “hướng sản phẩm/nội dung về phía …”.
  • Khác với ~き (phù hợp): ~け là “định hướng, dành riêng”; ~き là “thích hợp nói chung”.

3. Ví dụ minh họa

  • これは子供こどもけの番組ばんぐみです。
    Đây là chương trình dành cho trẻ em.
  • 初心者しょしんしゃけに用語ようごをやさしく説明せつめいしました。
    Đã giải thích thuật ngữ một cách dễ hiểu cho người mới bắt đầu.
  • この製品せいひん法人ほうじんです。
    Sản phẩm này dành cho doanh nghiệp.
  • 海外かいがいけの仕様しよう変更へんこうする。
    Chuyển sang thông số dành cho thị trường nước ngoài.
  • 女性じょせい雑誌ざっし広告こうこくした。
    Đăng quảng cáo trên tạp chí dành cho nữ giới.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nhiều trong marketing, hướng dẫn sử dụng, phân khúc người dùng.
  • Trung tính/trang trọng; có thể đứng độc lập như định ngữ: 学生がくせい割引わりびき.
  • Đối tượng có thể rộng (海外かいがいけ) hoặc hẹp (上級じょうきゅうしゃけ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Phù hợp với Tính chất/sở trường phù hợp tự nhiên, không nhất thiết được thiết kế cho. このくつ登山とざんきだ。
よう Dùng cho/ để dùng Ghi rõ mục đích sử dụng cụ thể của vật dụng; vật lý hơn. 業務ぎょうむよう冷蔵庫れいぞうこ
Dành cho/ nhắm tới Chủ ý định hướng tới nhóm người/ thị trường. 子供こどもけの映画えいが
かう(動詞どうし Hướng đến/ đi tới Động từ chỉ hướng di chuyển, khác hẳn chức năng danh từ hóa của ~け. えきかう。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong logistics/kinh doanh: 海外かいがいけ, 国内こくないけ đối lập về thị trường.
  • Chú ý phân biệt với ~き (便びん/電車でんしゃなど): 東京とうきょうき “đi Tokyo” không phải “dành cho Tokyo”.
  • Có thể dùng trừu tượng: 初心者しょしんしゃけの説明せつめい(nội dung đơn giản hóa).

7. Biến thể & cụm cố định

  • 子供こどもけ/大人おとなけ/初心者しょしんしゃけ/上級じょうきゅうしゃけ/女性じょせいけ/男性だんせいけ/法人ほうじんけ/海外かいがいけ/国内こくないけ.
  • NけのN / NけにV: hai khung phổ biến.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~き: 子供こどもき và 子供こどもけ đều có thể, nhưng け nhấn mạnh “nhắm tới/thiết kế cho”.
  • Nhầm với ~き: X 東京とうきょうけの電車でんしゃ → phải là 東京とうきょうきの電車でんしゃ.
  • Dùng け cho hành động cá nhân tức thời: X わたしけにせきって → nghe lạ; nên: わたしのためにせきって.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict