~に応じて – Tùy theo…, ứng với…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gắn trước Cấu tạo với ~におうじて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + におうじて 年齢ねんれいおうじて料金りょうきんわる Dạng cơ bản “tùy theo/ứng với”
Danh từ (N) N + におう 状況じょうきょうおう対応たいおうする Dạng rút gọn văn viết
Danh từ (N) N + におうじた + N 能力のうりょくおうじた課題かだい Bổ nghĩa danh từ
Biểu thức thường đi kèm …におうじて+わる/める/調整ちょうせいする/対応たいおうする 需要じゅようおうじて生産せいさんりょう調整ちょうせいする Nhấn thay đổi linh hoạt

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~におうじて diễn tả sự thay đổi/điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện, tình huống, số lượng, mức độ, năng lực…

  • Thường dùng khi kết quả/biện pháp linh hoạt theo tiêu chí đầu vào.
  • Đối tượng đi kèm: 年齢ねんれい, 能力のうりょく, 状況じょうきょう, 希望きぼう, 人数にんずう, 収入しゅうにゅう, 需要じゅよう, レベル, 天候てんこう, 予算よさん.
  • Khác với ~によって (bởi do/tuỳ), 「におうじて」 nhấn mạnh sự điều chỉnh tương ứng, không nhất thiết là nguyên nhân.
  • Khác với ~にこたえて: 「におうじて」 không mang nghĩa “đáp lại” kỳ vọng/yêu cầu cụ thể của ai đó.

3. Ví dụ minh họa

  • 収入しゅうにゅうおうじて納税のうぜいがくまる。
    Tiền thuế được quyết định tùy theo thu nhập.
  • 人数にんずうおうじてせきやします。
    Tăng chỗ ngồi tùy theo số người.
  • 状況じょうきょうおう対応たいおうさくえる。
    Thay đổi phương án đối phó tùy theo tình hình.
  • 能力のうりょくおうじたクラスをえらべる。
    Có thể chọn lớp phù hợp với năng lực.
  • 天候てんこうおうじて出発しゅっぱつ時間じかん調整ちょうせいします。
    Điều chỉnh giờ xuất phát tùy theo thời tiết.
  • きゃくさま希望きぼうおうじてカスタマイズ可能かのうです。
    Có thể tùy biến theo mong muốn của khách.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái trung tính-trang trọng, phù hợp thông báo, quy định, mô tả dịch vụ.
  • Đi kèm động từ chỉ thay đổi/điều chỉnh: わる, える, める, 調整ちょうせいする, ける, 対応たいおうする.
  • Nếu diễn đạt “cùng biến thiên” tự nhiên theo thời gian/quá trình, có thể dùng thêm 「~につれて/~にしたがって」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~におうじて Tùy theo/ứng với Điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện 年齢ねんれいおうじて料金りょうきんわる
~によって Tùy theo/bởi do Rộng nghĩa; không nhấn điều chỉnh くにによって文化ぶんかちが
~にわせて Điều chỉnh cho khớp với Nhấn chủ ý “làm cho phù hợp” 相手あいてわせてはな
~にこたえて Đáp lại (yêu cầu/kỳ vọng) Không phải “tùy theo điều kiện” 要望ようぼうこたえて延長えんちょうする
~につれて/~にしたがって Cùng với A thì B cũng thay đổi Nhấn biến thiên theo tiến trình としにつれて体力たいりょくちる
次第しだいで(は) Tùy thuộc vào (mức độ/quyết định) Thường nêu khả năng/điều kiện quyết định 努力どりょく次第しだい合格ごうかくできる

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẹo nhớ: 「」 = ứng/ứng phó → 「におうじて」 = “ứng theo”.
  • Dạng liên kết 「N におうじた N」 rất hay trong quảng cáo/dịch vụ: ご希望きぼうおうじたプラン.
  • Khi chủ thể “chấp nhận/đáp ứng” (nhận lời tham gia) dùng động từ 「おうじる」 đơn lẻ: 募集ぼしゅうおうじる=ứng tuyển.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + におうじて/におうじ/におうじたN
  • 状況じょうきょうおうじて対応たいおう, 年齢ねんれいおうじた指導しどう, 収入しゅうにゅうおうじて保険ほけんりょうめる
  • 需要じゅようおうじて増産ぞうさん, 人数にんずうおうじて配布はいふ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 「にこたえて」: nếu là “yêu cầu/kỳ vọng của ai đó” → dùng 「にこたえて」, không phải 「におうじて」.
  • Dùng 「によって」 thay cho 「におうじて」 làm mất sắc thái “điều chỉnh linh hoạt”.
  • Gắn sai loại từ: chỉ gắn với danh từ.
  • Bẫy collocation JLPT: 料金りょうきん/課題かだい/クラス/対応たいおう/調整ちょうせい → hay đi với 「におうじて」.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict