~に応えて – Đáp ứng…, đáp lại…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gắn trước Cấu tạo với ~にこたえて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + にこたえて 要望ようぼうこたえて延長えんちょうする Dạng cơ bản “đáp ứng/đáp lại”
Danh từ (N) N + にこた 期待きたいこた優勝ゆうしょうした Dạng văn viết, rút て → え (liên dụng)
Danh từ (N) N + にこたえる + N 需要じゅようこたえる商品しょうひん Dạng bổ nghĩa danh từ
Phủ định/khả năng N + にこたえられない 期待きたいこたえられない “Không thể đáp ứng/đáp lại”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~にこたえて diễn tả hành động “đáp ứng, đáp lại” kỳ vọng, yêu cầu, lời kêu gọi, nhu cầu… từ người khác/xã hội.

  • Đối tượng thường là mong muốn/chờ đợi/đề nghị từ con người/tổ chức: 期待きたい, 要望ようぼう, 依頼いらい, 要請ようせい, リクエスト, 声援せいえん, ニーズ, 需要じゅよう.
  • Nhấn mạnh sự nỗ lực thỏa mãn phía chủ thể để đáp lại.
  • Khác với ~におうじて: 「におうじて」 = “tùy theo/ứng với (điều kiện)”, còn 「にこたえて」 = “đáp lại (yêu cầu/kỳ vọng)” của bên khác.

3. Ví dụ minh họa

  • きゃくさまこえこたえて営業えいぎょう時間じかん延長えんちょうします。
    Đáp lại ý kiến khách hàng, chúng tôi kéo dài thời gian mở cửa.
  • ファンの期待きたいこたえて名演技めいえんぎせた。
    Anh ấy thể hiện màn diễn xuất tuyệt vời để đáp lại kỳ vọng của fan.
  • 市場しじょう需要じゅようこたえるしん製品せいひん開発かいはつした。
    Đã phát triển sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • 要請ようせいこた自衛隊じえいたい派遣はけんされた。
    Đáp lại lời yêu cầu, Lực lượng Phòng vệ đã được cử đi.
  • 市民しみんのニーズこたえて、サービスを改善かいぜんした。
    Cải thiện dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của người dân.
  • かれ期待きたいこたえられずくやなみだながした。
    Anh ấy không thể đáp ứng kỳ vọng và rơi nước mắt tiếc nuối.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái tích cực, thường đi với động từ thể hiện hành động cụ thể: 実施じっしする, 開催かいさいする, 改善かいぜんする, 延長えんちょうする, 用意よういする, 開発かいはつする.
  • Dùng được cả trong văn nói và văn viết; dạng 「にこたえ」 mang sắc thái văn bản.
  • Chủ thể có ý chí/nỗ lực để thực hiện việc đáp lại.
  • Khi muốn nói “đáp lại sự cổ vũ” thường thấy: 声援せいえんこたえてる.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にこたえて Đáp lại (kỳ vọng/yêu cầu) Nhấn chủ thể thỏa mãn yêu cầu 要望ようぼうこたえて増便ぞうびんする
~におうじて Tùy theo/ứng với (điều kiện) Thay đổi linh hoạt theo tình huống 人数にんずうおうじてせき用意よういする
~にたいして Đối với/đối lại Rộng nghĩa, không chỉ “đáp ứng” 質問しつもんたいして回答かいとうする
質問しつもん)にこたえて Trả lời câu hỏi こたえる” dùng cho câu hỏi/bài tập 質問しつもんこたえてください
~に沿って Bám theo/tuân theo tiêu chí Không mang nghĩa “đáp ứng yêu cầu” 方針ほうしん沿ってすすめる

6. Ghi chú mở rộng

  • Phân biệt kanji: こたえる (đáp ứng kỳ vọng) vs こたえる (trả lời câu hỏi).
  • Cụm hay gặp trong tin tức: 「市民しみん要望ようぼうこたえて~」「需要じゅようこたえる~」.
  • Phủ định lịch sự trong thông báo: 「ご期待きたいこたえることができません。」

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + にこたえて/にこたえ/にこたえるN/にこたえられない
  • 期待きたいこたえて, 要望ようぼうこたえて, 声援せいえんこたえて, ニーズにこたえて, 需要じゅようこたえる商品しょうひん
  • 支援しえん要請ようせいこたえ, 国民こくみん期待きたいこたえる政策せいさく

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 「におうじて」. Nếu mang nghĩa “tùy theo số lượng/điều kiện” → dùng 「におうじて」, không phải 「にこたえて」.
  • Dùng 「質問しつもんこたえて」 thay vì 「質問しつもんこたえて」 → dễ bị coi là không tự nhiên. Chuẩn: 質問しつもんこたえて.
  • Gắn sai loại từ: trước 「にこたえて」 phải là danh từ.
  • JLPT bẫy collocation: 需要じゅよう/期待きたい/要望ようぼう/声援せいえん thường đi với 「にこたえて」; 人数にんずう/状況じょうきょう/年齢ねんれい/収入しゅうにゅう thường đi với 「におうじて」.

Dựa trên – Căn cứ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict