1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| N1 を N2 として |
Danh từ 1 + を + Danh từ 2 + として |
“Lấy N1 làm N2/ với tư cách N2” |
データを根拠として |
| N2 としての N |
N2 + としての + N |
N (vai trò N2) |
代表としての責任 |
| N2 としては/としても |
N2 + としては/としても |
Với tư cách N2 (thì/dù) |
学生としては当然だ |
| Biến thể cụ thể hóa |
N1 を 手段/目的/材料/対象 + として |
Xác định vai trò cụ thể |
紙を材料として |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- N1をN2として: Xem/đặt/định vị N1 với tư cách/ vai trò/ mục đích N2.
- Dùng để chỉ: vai trò (代表/責任者), chức năng (材料/手段/目的), tiêu chuẩn/cơ sở (根拠/基準).
- Sắc thái: Hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết, thuyết trình, mô tả chức năng.
- Khác với にとって: ~として nói “với tư cách/role”, không phải “đối với (quan điểm, lợi ích)”.
3. Ví dụ minh họa
- この寺を観光資源として活用する。
Tận dụng ngôi chùa này như một nguồn tài nguyên du lịch.
- 彼を代表として会議に参加させる。
Cử anh ấy tham gia cuộc họp với tư cách đại diện.
- 経験を強みとしてアピールした。
Tôi nêu bật kinh nghiệm như một điểm mạnh.
- データを根拠として結論を出した。
Đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu làm căn cứ.
- 水を生命の源として守っていくべきだ。
Cần bảo vệ nước như nguồn cội của sự sống.
- 学生としての責任を果たすべきだ。
Nên thực hiện trách nhiệm với tư cách là sinh viên.
- 企業としては、品質を最優先にすべきだ。
Với tư cách doanh nghiệp, nên ưu tiên chất lượng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh vai trò/chức năng hơn là bản chất. Khi muốn định nghĩa bản chất, cân nhắc ~という.
- Trong văn thuyết minh: dùng nhiều với các danh từ trừu tượng như 目的/手段/基準/対象/材料/資源/代表.
- Phong cách lịch sự, phù hợp báo cáo, kế hoạch: ~を~として活用/位置づける/採用/設定.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| NをNとして |
Dùng N làm vai trò N |
Nhấn vai trò/chức năng |
紙を材料として使う。 |
| Nとして |
Với tư cách N |
Không cần “を”; chủ thể tự mang vai trò |
学生として参加する。 |
| Nにとって |
Đối với N (quan điểm) |
Chủ thể cảm nhận/lợi ích |
私にとって大切だ。 |
| Nとする |
Xem là/đặt là |
Động từ quyết định, thường văn viết |
Aを目標とする。 |
| Nをもって |
Lấy N làm mốc/phương tiện |
Trang trọng, nghĩa hẹp |
本日をもって終了。 |
6. Ghi chú mở rộng
- N2 thường là danh từ trừu tượng chỉ vai trò: 目的/基準/根拠/立場/象徴/題材/条件/前提.
- Trong quảng cáo/PR: ~を強みとして/特徴としてアピールする mẫu rất phổ biến.
- Đảo trật tự nhấn N2: N2としてN1を活用する cũng gặp trong văn viết.
7. Biến thể & cụm cố định
- 代表として/責任者として/教師として: Với tư cách…
- 根拠として/基準として/目標として/材料として/手段として: Với vai trò/cơ sở…
- NとしてのN: 企業としての使命/親としての愛.
- ターゲットとして/対象として/資源として活用する.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “を” trong mẫu kép: Sai: AとしてB. Đúng: AをBとして khi muốn “lấy A làm B”.
- Nhầm với にとって: “đối với (quan điểm)” → にとって, không dùng ~として.
- Sử dụng N2 không phù hợp vai trò: chọn danh từ mang nghĩa “vai trò/chức năng”, không dùng tính từ.
- Trật tự sai: Đặt N1 (đối tượng) trước, N2 (vai trò) sau: N1をN2として.