~だけではすまない – Không chỉ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~だけではすまない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N N+だけではすまない/だけではまない 謝罪しゃざいだけではすまない Nhấn mạnh “chỉ N là không đủ/không xong”.
V(辞書じしょけい Vる+だけではすまない あやまだけではすまない Dùng nhiều: “chỉ làm V là không thể bỏ qua/giải quyết”.
V(たかたち Vた+だけではすまない 遅刻ちこくしたら、あやまっただけではすまない Nhấn mạnh hậu quả khi hành vi đã xảy ra.
Cụm bị động mạnh ~だけではまされない この不祥事ふしょうじ謝罪しゃざいだけではまされない Sắc thái nghiêm trọng, khách quan hơn (bị động).
Biến thể cố định 冗談じょうだんではすまない これは冗談じょうだんではすまない “Không phải chuyện đùa được.” (mang nghĩa tương tự).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Không thể chỉ làm … là xong; không thể bỏ qua hay giải quyết vấn đề chỉ bằng …; cần biện pháp/chế tài nghiêm khắc hơn.
  • Hàm ý mức độ nghiêm trọng, trách nhiệm pháp lý/xã hội/moral responsibility; thường đi với “あやまる・注意ちゅうい弁償べんしょう説明せつめい” v.v.
  • Sắc thái phán đoán mạnh, mang tính quy phạm: “thế là không đủ/không được”.
  • “~だけではまされない” trang trọng, khách quan; “~だけではすまない” trung hòa hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • この重大じゅうだいなミスは、あやまるだけではすまない
    Lỗi nghiêm trọng này không thể chỉ xin lỗi là xong.
  • 機密きみつらしたとなれば、注意ちゅういだけではすまないだろう。
    Nếu làm lộ bí mật thì có lẽ chỉ bị nhắc nhở là không xong.
  • おおくのひと迷惑めいわくをかけたのだから、説明せつめいだけではすまない
    Vì đã gây phiền toái cho nhiều người nên chỉ giải thích là không đủ.
  • 飲酒いんしゅ運転うんてん社会しゃかい問題もんだいで、罰金ばっきんだけではすまない場合ばあいもある。
    Lái xe khi say rượu là vấn đề xã hội, đôi khi không chỉ phạt tiền là xong.
  • この不祥事ふしょうじ会社かいしゃぐるみの問題もんだいで、謝罪しゃざいだけではまされない
    Vụ bê bối này là vấn đề toàn công ty, không thể chỉ xin lỗi là xong.
  • 人命じんめいかかわることだ。冗談じょうだんではすまないぞ。
    Đây là chuyện liên quan đến mạng người. Không thể đùa được đâu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi đánh giá hậu quả/biện pháp cần thiết phải vượt quá mức “chỉ …”.
  • Thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, doanh nghiệp, tin tức; sắc thái nghiêm túc.
  • Chủ thể phán đoán có thể là người nói hoặc xã hội/chuẩn mực chung.
  • Đi với danh từ hành vi/biện pháp: 謝罪しゃざい注意ちゅうい反省はんせい説明せつめい弁償べんしょう処分しょぶん

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~だけではすまない Chỉ … là không đủ/không xong Phán đoán nghiêm khắc, cần biện pháp thêm あやまるだけではすまない
~だけではない Không chỉ … (mà còn …) Liệt kê bổ sung, không hàm trách phạt かれ日本語にほんごだけではない、英語えいごもできる
~だけではまされない Bị động, khách quan, mạnh hơn Ngụ ý “xã hội/luật pháp sẽ không cho qua” 処分しょぶん注意ちゅういだけではまされない
~にとどまらない Không dừng lại ở phạm vi … Tập trung mở rộng phạm vi, không nhất thiết là chế tài 影響えいきょう国内こくないにとどまらない

6. Ghi chú mở rộng

  • Chữ Hán thường viết む→まない; cả hai dạng すまない/まない đều dùng.
  • Chủ ngữ ngầm là chuẩn mực xã hội: “theo lẽ thường/luật lệ, không thể chỉ…”.
  • Trong văn bản trang trọng hay tin tức, biến thể bị động “~まされない” xuất hiện nhiều.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 冗談じょうだんではすまない: Không thể đùa được.
  • 注意ちゅういだけではすまない/謝罪しゃざいだけではすまない/弁償べんしょうだけではすまない: Cụm đi kèm thường gặp.
  • ~だけではまされない: Nhấn mạnh cấp độ nặng.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “~だけではない” (khác nghĩa hoàn toàn: liệt kê, không phán xét).
  • Dùng với nội dung nhẹ nhàng đời thường làm câu nghe quá nặng: × 宿題しゅくだいわすれて、あやまるだけではすまない (bối cảnh học sinh bình thường có thể quá đà).
  • Bỏ “だけ”: × あやまるではすまない → phải là あやまだけではすまない.

Cường điệu - nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict