~こと – Việc… / chuyện… (danh từ hóa)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kiểu Cấu tạo với ~こと Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ hóa (mệnh đề → danh từ) V(普通ふつうけい)+ こと 日本語にほんごまなぶこと/あめったこと Trang trọng hơn ~の; thường dùng trong văn viết/chính thức
Quy định/Chỉ thị Vる + こと/Vない + こと 提出ていしゅつ期限きげんまもること。/教室きょうしつさわがないこと。 Dạng mệnh lệnh trung tính, thấy trong nội quy/hướng dẫn
“Điều/việc …” (danh từ khái quát) (Tính từ/ cụm) + こと 大切たいせつなこと/不思議ふしぎなこと “こと” mang nghĩa “sự việc/điều” trừu tượng
Cảm thán (văn phong trang trọng) ~こと!(hiếm, văn viết) なんとうつくしいこと! Ngày nay thường dùng “なんて~んだ/ことだ” hơn
Cụm hóa giải thích ~ということ 合格ごうかくしたということ “rằng/việc là …”; dùng để trích dẫn nội dung

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Danh từ hóa: Biến cả mệnh đề thành một “danh từ” để làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ. So với ~の, ~こと trang trọng/khái quát hơn, ít dùng cho cảm xúc cá nhân thân mật.
  • Quy định/Chỉ thị: Mẫu Vること/Vないこと nêu điều phải làm/không được làm mang tính quy tắc. Không hàm ý cá nhân ra lệnh mạnh như ~なさい hay ~べき.
  • Biểu thị “điều/việc”: こと là danh từ nội dung trừu tượng: 大事だいじなこと, いいこと, わるいこと.
  • Cảm thán: Trong văn phong trang trọng/cổ điển để nhấn mạnh cảm xúc, thường đi kèm なんと/なんて.
  • ~ということ: Nối mệnh đề với “という” để tạo thành cụm danh từ nặng tính giải thích/kết luận.

3. Ví dụ minh họa

  • 早寝はやね早起はやおきすること健康けんこうにいい。
    Đi ngủ sớm dậy sớm là tốt cho sức khỏe.
  • ここではタバコをわないこと
    Ở đây không được hút thuốc.
  • 大切たいせつことは、つづけることだ。
    Điều quan trọng là tiếp tục.
  • かれ留学りゅうがくするということ昨日きのうった。
    Tôi biết “việc anh ấy đi du học” vào hôm qua.
  • なんてうつくしいこと
    Thật là đẹp biết bao!
  • 約束やくそくまもこと信頼しんらい基本きほんだ。
    Giữ lời hứa là nền tảng của sự tin cậy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chọn ~こと khi cần trang trọng, khái quát; chọn ~の khi văn nói, thân mật, cảm tính cá nhân (とくき/ぎらい/上手じょうずなど thường dùng ~の hơn).
  • Trong chỉ thị, bỏ です/ます, viết độc lập: Vること。/ Vないこと。 Thường thấy trên bảng thông báo, đề thi, nội quy.
  • ~ということ nhấn mạnh tính “nội dung” hoặc “kết luận”: つまり~ということだ = tóm lại là …
  • Cảm thán ~こと! mang sắc thái văn học/trang trọng, ngày thường dùng なんて~んだ hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~こと Danh từ hóa/ quy định Trang trọng; quy định trung tính 提出ていしゅつぶつ金曜きんようまでにすこと。
~の Danh từ hóa Thân mật, cảm xúc cá nhân 音楽おんがくくのがきだ。
~べき Nên/đáng lẽ Đánh giá chuẩn mực mạnh 約束やくそくまもるべきだ。
Vること/Vないこと vs ~なさい Chỉ thị ~なさい mang sắc thái ra lệnh trực tiếp はやなさい。
~ということ rằng/việc là Tính giải thích mạnh, kết luận かれないということだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi làm chủ ngữ bằng ~こと trong văn viết, hay đi với のは/のが tương đương trong văn nói. Ví dụ: 大切たいせつなのはつづけることだ。
  • Danh từ hóa với tính từ: 重要じゅうようなこと, うれしいこと, かなしいこと. Với động từ, ưu tiên thể thường.
  • “こと” đối lập “もの”: こと = trừu tượng, sự việc vô hình; もの = vật thể/hữu hình hoặc sự việc cụ thể.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ことに(は):Thật là … (cảm thán): 残念ざんねんなことに、試合しあい中止ちゅうしになった。
  • ~ことから:Vì/ từ việc …: かおつきことからかれつかれているとかる。
  • ~ことになる/~ことにする:Thành ra/Quyết định (bởi ai đó/tự mình).
  • ~ことはない/~ないことはない:Không cần/Không phải là không…
  • ~ということだ:Nghe nói/Là tức là… (suy luận/tường thuật).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với ~の: Với sở thích/khả năng, thường là ~のがき/上手じょうず hơn: きだ (không tự nhiên nếu こときだ trong văn nói).
  • Quy định phải dùng thể từ điển/phủ định đơn giản: “まもりますこと” sai; đúng: まもること/まもらないこと。
  • Cảm thán ~こと! ít dùng trong hội thoại bình thường; đề thi có thể hỏi nhận diện văn phong.
  • ~ということ dùng như danh từ nội dung, đừng dịch cứng “nói rằng”; tùy ngữ cảnh là “việc là/điều là”.

Ý định・Mong muốn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict