1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~をあげる |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ (vật/ưu đãi) |
A が B に N を あげる |
私は友だちにプレゼントをあげる |
“cho/tặng” từ phía người cho (trung tính) |
| Đại từ người nhận |
A が 彼/彼女/子ども に N を あげる |
父が子どもにお菓子をあげた |
Với đối tượng thấp hơn có thể dùng やる (thân mật) |
| Kính ngữ |
(×) A が 目上 に N を あげる |
私は部長に資料をあげる × |
Nên dùng ~をさしあげる khi người nhận là bề trên/khách |
| So với người nói |
(×) A が 私 に N を あげる |
彼が私に本をあげた × |
Khi người nhận là “tôi/nhóm tôi” phải dùng ~をくれる/~をくださる |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả hành vi “cho/tặng” một vật N từ người A sang người B: A が B に N をあげる.
- Lấy góc nhìn của người cho; trung tính về lịch sự, thường dùng trong văn nói/viết thông thường.
- Quan hệ xã hội: với đối tượng trên (thầy, sếp, khách), dùng ~をさしあげる lịch sự hơn; với trẻ/động vật dùng ~をやる thân mật.
- Không dùng khi người nhận là “tôi/chúng tôi” (hãy dùng ~をくれる/くださる).
- Khác với nghĩa “nâng/giơ/làm tăng” của 上げる; ở mẫu này là nghĩa “cho/tặng”, thường viết kana あげる để tránh nhầm.
3. Ví dụ minh họa
- 私は友だちに花をあげた。
Tôi tặng hoa cho bạn.
- 父が近所の子に本をあげることにした。
Bố tôi quyết định tặng sách cho bọn trẻ hàng xóm.
- 彼女は後輩にアドバイスをあげた。
Cô ấy cho lời khuyên cho đàn em.
- 姉が子どもにおもちゃをやった。
Chị tôi cho bọn trẻ đồ chơi. (thân mật, dùng やる)
- 私は先生にプレゼントをさしあげた。
Tôi đã kính tặng quà cho thầy. (dùng khi người nhận là bề trên)
- (×)彼が私にチケットをあげた → 彼が私にチケットをくれた。
(Sửa) Anh ấy đã tặng vé cho tôi → dùng くれる.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái trung tính, lịch sự vừa phải; tránh dùng với người nhận là bề trên trong bối cảnh công việc.
- Thường dùng trong miêu tả khách quan: A が B に 何々 を あげる (sách, hoa, quà...).
- Với vật “trừu tượng” như 時間/機会/情報: có thể dùng あげる nhưng trong văn viết trang trọng hay dùng 与える/提供する.
- So với ~てあげる (làm gì cho ai), mẫu này là “cho vật” cụ thể.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| N をあげる |
Cho/tặng (trung tính) |
Góc nhìn người cho |
私は彼に本をあげた |
| N をやる |
Cho (thân mật, với dưới) |
Thấp lịch sự hơn あげる |
犬に水をやる |
| N をくれる |
Ai đó tặng cho tôi/nhóm tôi |
Góc nhìn người nhận (tôi) |
友だちが私に花をくれた |
| N をくださる |
Người trên tặng cho tôi |
Kính ngữ của くれる |
部長が資料をくださった |
| N をもらう |
Nhận từ ai |
Góc nhìn người nhận (trung tính) |
私は友だちから花をもらった |
| N をいただく |
Nhận (khiêm nhường) |
Lịch sự cao |
先生から本をいただいた |
| N をください |
Xin (hãy cho) |
Câu yêu cầu, không phải miêu tả |
水をください |
| Vてあげる |
Làm V cho ai |
Không phải “cho vật” |
手伝ってあげる |
6. Ghi chú mở rộng
- “あげる” trong nghĩa “cho/tặng” thường viết kana để tránh lẫn với 上げる/挙げる (“nâng”, “nêu ra”).
- Người nhận dùng trợ từ に; không dùng から trong cấu trúc “あげる”.
- Trong thông báo trang trọng của công ty, thay vì あげる/やる thường dùng 与える/進呈する.
7. Biến thể & cụm cố định
- プレゼントをあげる (tặng quà)
- 花をあげる (tặng hoa)
- お菓子をあげる (cho bánh kẹo)
- 子どもにお小遣いをあげる (cho tiền tiêu vặt)
- (thân mật)犬にえさをやる (cho chó ăn)
- 目上へは… プレゼントを差し上げる (kính tặng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng あげる khi người nhận là “tôi/chúng tôi”: sai góc nhìn. Sửa: くれる/くださる.
- Dùng あげる với người nhận là bề trên trong bối cảnh lịch sự: nghe kém lịch sự. Sửa: ~をさしあげる.
- Nhầm trợ từ: “B に N を あげる” (không phải “B を N に”).
- Lẫn với nghĩa khác của 上げる (“nâng”, “tăng”): cần ngữ cảnh “trao/cho”.
- Dùng あげる với danh từ trừu tượng không tự nhiên: ưu tiên 与える/提供する trong văn trang trọng (例: 情報を与える).