1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Động từ thể ない |
Vないでください |
Xin vui lòng đừng… / Vui lòng không… |
ここでタバコを吸わないでください。 Xin vui lòng đừng hút thuốc ở đây. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả lời yêu cầu, đề nghị lịch sự để người khác không làm một hành động nào đó.
- Là dạng phủ định của ~てください (hãy làm…), mang ý nghĩa “xin đừng làm…”.
- Người nói dùng để ra lệnh nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở lịch sự trong hội thoại, chỉ dẫn, hoặc nội quy.
- Chủ yếu dùng với người nghe có quan hệ bình đẳng hoặc thấp hơn (như bạn bè, học sinh, khách…).
3. Ví dụ minh họa
- ここに入らないでください。
Xin vui lòng đừng vào đây.
- このボタンを押さないでください。
Xin đừng nhấn nút này.
- 私の話を途中で止めないでください。
Xin đừng ngắt lời tôi giữa chừng.
- 夜遅くテレビを見ないでください。
Xin đừng xem TV khuya.
- 泣かないでください。
Xin đừng khóc.
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự, nhẹ nhàng hơn “~な!” (mệnh lệnh thô bạo).
- Thường dùng trong biển báo, hướng dẫn, hoặc khi muốn yêu cầu người khác tránh làm điều gì đó.
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành ~ないでね hoặc ~ないで.
例:そんなこと言わないでね。→ Đừng nói thế nhé.
- Không dùng với danh từ hoặc tính từ – chỉ dùng với động từ.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ |
| Vてください |
Xin hãy làm… |
Yêu cầu thực hiện hành động |
ここに座ってください。 |
| Vないでください |
Xin đừng làm… |
Yêu cầu không làm hành động |
ここに座らないでください。 |
| Vるな |
Cấm / Đừng làm! (thô, ra lệnh) |
Dạng mệnh lệnh, dùng cho cấp dưới hoặc trong cảnh báo mạnh |
触るな! (Đừng chạm vào!) |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn bản thông báo, bảng chỉ dẫn công cộng, thường thấy dạng:
~しないでください hoặc ~は禁止です (Bị cấm).
- Khi muốn nói nhẹ hơn, có thể dùng:
~ないようにしてください(Xin cố gắng đừng…).
- Ở cấp JLPT N5, đây là mẫu cơ bản để biểu thị yêu cầu phủ định lịch sự.
7. Biến thể & cụm thường gặp
- ~ないでね:Đừng làm nhé (thân mật).
- ~しないでくださいね:Xin đừng làm… nhé (lịch sự, nhẹ).
- ~ないようにしてください:Xin hãy cố gắng đừng… (trang trọng hơn).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Chia sai thể ない: 話す → 話さないでください (đúng), 話しないでください (sai).
- Nhầm với thể mệnh lệnh “~な!” (thô, không lịch sự).
- Quên 「で」: ✕ 行かないください → ○ 行かないでください.
- JLPT N5 thường kiểm tra: chọn đúng cấu trúc yêu cầu phủ định lịch sự giữa ~てください và ~ないでください.