1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nối câu (hội thoại) | S1。それじゃ、S2。 | 締切は今日まで? それじゃ、今すぐ送ります。 | それじゃ = rút gọn của それでは; tự nhiên, hơi lịch sự hơn じゃ. |
| Biến thể | S1。それじゃあ、S2。 | 以上です。それじゃあ、質問はありますか。 | Dạng kéo dài “あ” trong nói. |
| Tham chiếu | それ + では → それじゃ | それ quy chiếu về nội dung câu trước. | 雨だって? それじゃ、中止だね。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Vậy thì/thế thì” dựa trên thông tin vừa nhắc tới (được quy chiếu bằng それ).
- Chuyển bước, bắt đầu hành động, tổng kết nhẹ nhàng trong hội thoại.
- Lịch sự vừa phải hơn じゃ, kém trang trọng hơn それでは.
- Thường dùng để kết thúc chủ đề, tạm biệt, hoặc chuyển sang phần mới.
3. Ví dụ minh họa
- 明日は雨だって。それじゃ、ピクニックは中止だね。
Nghe nói ngày mai mưa. Vậy thì hủy buổi picnic nhé. - 申し込みは今日まで? それじゃ、今すぐ送ります。
Đăng ký chỉ đến hôm nay à? Vậy thì tôi gửi ngay. - 説明は以上です。それじゃ、確認お願いします。
Giải thích đến đây là hết. Vậy thì xin hãy xác nhận. - 準備できた? それじゃ、出発しよう。
Chuẩn bị xong chưa? Vậy thì xuất phát nào. - それじゃ、また明日。
Thế thì hẹn mai nhé. - 鍵を忘れたの? それじゃ、私が開けるよ。
Quên chìa à? Thế thì để tôi mở cho.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tự nhiên trong công việc thân mật, email nội bộ thân thiện, họp nhóm nhỏ.
- Dùng đầu câu, sau khi người nghe đã hiểu “điều đó (それ)”.
- Kết hợp tốt với mệnh lệnh, ý chí, lời mời, lời chốt.
- Nếu cần lịch sự hơn (khách hàng, thuyết trình chính thức), thay bằng それでは.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| それじゃ、 | Vậy thì (tự nhiên) | Tham chiếu rõ ràng, lịch sự nhẹ | 終わり? それじゃ、解散。 |
| それでは、 | Vậy thì (trang trọng) | Trang trọng hơn, dùng với khách/khán giả | それでは、質疑応答に移ります。 |
| じゃ/じゃあ、 | Vậy thì (thân mật) | Thân mật nhất, bạn bè/người quen | 遅い。じゃあ、帰ろう。 |
| では、 | Nào/Thế thì (văn viết) | Ngắn gọn, hơi cứng, dẫn dắt chương trình | では、次へ。 |
| それなら、 | Nếu vậy thì | Điều kiện logic rõ, không chỉ là chuyển mạch | それなら、後日に。 |
| でも、 | Nhưng/tuy nhiên | Đối lập, không phải ra quyết định | 行きたい。でも、雨。 |
6. Ghi chú mở rộng
- それじゃ phù hợp để kết thúc cuộc gọi/tin nhắn: それじゃ、また連絡します。
- Trong nhiều bối cảnh lịch sự nhẹ, それじゃ vẫn được chấp nhận, nhưng đừng dùng trong diễn văn trang trọng.
- Âm “じゃあ” giúp câu bớt đột ngột, thân thiện hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- それじゃ、また。/ それじゃ、また明日。/ それじゃあね。
- それじゃ、始めましょう。/ それじゃ、行きましょう。
- それじゃ、失礼します。 (thân mật-lịch sự; trang trọng hơn dùng それでは)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng それじゃ trong văn bản kính ngữ cao → thiếu trang trọng; đổi thành それでは.
- Quên tham chiếu “それ” (nội dung trước không rõ) → câu trở nên mơ hồ.
- Nhầm chức năng với それで (vì vậy → nguyên nhân-kết quả) → khác logic.
- JLPT: nhận diện sắc thái lịch sự giữa じゃ/それじゃ/それでは/では theo ngữ cảnh.