1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc với ~けど | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | V(普通形) + けど | 行くけど、あとで。 | 普通形: thể thông thường |
| Tính từ -い | Aい + けど | 高いけど、買います。 | Giữ nguyên -い |
| Tính từ -な / Danh từ | Aな/N + だけど/ですけど | 暇だけど、出かけません。 学生ですけど、いいですか。 |
ですけど trang trọng hơn |
| Kết câu mở | …けど、(~) | すみませんけど、お願いします。 | Nhẹ nhàng, rào trước |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~けど nghĩa là “nhưng/mặc dù…”. Dùng để nối hai vế tương phản, làm mềm câu, hoặc mở đề dẫn vào yêu cầu/đề nghị.
- Ý nghĩa cốt lõi: đối lập nhẹ, chuyển hướng.
- Sắc thái hội thoại, tự nhiên, mềm hơn が; ですけど lịch sự.
- Có thể đặt cuối câu để “bỏ lửng” nhằm gợi ý/nhẹ nhàng: 今日はちょっと…けど。
3. Ví dụ minh họa
- 雨だけど、出かけます。
Mưa nhưng tôi vẫn ra ngoài. - 日本語は難しいけど、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị. - すみませんですけど、もう一度お願いします。
Xin lỗi nhưng vui lòng nói lại lần nữa. - 忙しいけど、手伝います。
Bận nhưng tôi sẽ giúp. - これは高いけど、とてもいいです。
Cái này đắt nhưng rất tốt. - 今はちょっと…けど。
Bây giờ thì hơi… (nhưng…)
4. Cách dùng & sắc thái
- けど thiên về hội thoại; ですけど lịch sự; だけど dùng sau Aな/N.
- Dùng để dẫn dắt yêu cầu/đề nghị: すみませんけど、ペンを貸してください。
- Dùng để giảm độ trực diện/phủ định, tạo cảm giác mềm.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Sắc thái | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| A けど B | Thân mật, mềm | Hội thoại | 寒いけど、行きます。 |
| A が B | Trung tính, hơi cứng | Văn viết/lịch sự | 寒いが、行きます。 |
| でも、B | Nối câu | Bắt đầu câu mới | 寒い。でも、行きます。 |
| A けれど(も)B | Lịch sự hơn | Dài hơn けど | 寒いけれど、行きます。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Vế trước けど có thể là mệnh đề đầy đủ hoặc cụm danh/tính: 学生ですけど…。
- “Bỏ lửng” với けど giúp lịch sự/giảm áp lực: 今日は無理ですけど…。
- Trong email lịch sự có thể dùng けれども/しかしながら (cao hơn N5).
7. Biến thể & cụm cố định
- だけど/ですけど/けれど/けれども (mức lịch sự tăng dần).
- Xin lỗi mở đầu: すみませんけど、~/申し訳ないですけど、~。
- Mở đề: 実はけど、~ (Thật ra thì…).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm vị trí です: × です高いけど → đúng: 高いですけど。
- Dùng けど trong văn quá trang trọng → cân nhắc dùng が/しかし.
- Quên chia thì ở vế trước: × 行くたけど → đúng: 行くけど/行ったけど。