1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Liên từ | S1。だから、S2。 | 寒いです。だから、外に出ません。 | Nêu hệ quả/kết luận |
| Lịch sự | S1。ですから、S2。 | 雨です。ですから、休講です。 | Lịch sự hơn |
| Nhấn mạnh | だからこそ、S2。 | 大切です。だからこそ、守ります。 | Chính vì thế nên… |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nối lý do đã nêu (S1) với kết quả/ý định (S2) theo nghĩa “vì vậy/cho nên”.
- Thân mật, trực tiếp; thay bằng “ですから” khi cần lịch sự.
- Khác “ので/から” (liên kết nội câu) và “それで” (tiếp diễn sự việc).
3. Ví dụ minh họa
- 時間がありません。だから、今日は無理です。
Không có thời gian. Vì vậy hôm nay không được. - 危ないです。ですから、近づかないでください。
Nguy hiểm. Cho nên xin đừng lại gần. - 勉強が好きです。だから、よく図書館に行きます。
Thích học. Vì vậy hay đến thư viện. - 雨です。だから、傘を持って行きます。
Trời mưa. Vì thế mang ô đi. - 安いです。だから、買います。
Rẻ. Cho nên tôi mua.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt sau câu nêu lý do để dẫn tới kết luận.
- Giữ lịch sự phù hợp người nghe: だから → ですから.
- Dùng để trả lời “どうして?” rất tự nhiên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Dùng khi | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| だから | Liên từ | Khẩu ngữ | 雨。だから行かない。 |
| ですから | Trang trọng | Lịch sự | 忙しいです。ですから無理です。 |
| ので | Nội câu | Mềm, lịch sự | 雨なので行きません。 |
| から | Nội câu | Trực tiếp | 雨だから行かない。(Nだから) |
| それで | Tiếp diễn | Ít nhấn mạnh lý do | 雨でした。それで中止に。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi muốn mềm hơn nữa: “ですので” (nâng cao) thay cho “ですから”.
- “だからこそ” nhấn mạnh tính tất yếu tích cực của kết quả.
- Tránh lặp “だから” quá dày trong một đoạn nói.
7. Biến thể & cụm cố định
- ですから
- だからこそ
- だから〜んです/のです
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ câu lý do (S1) → “だから” trở nên đột ngột.
- Nhầm với “それで” trong văn viết tường thuật.
- Dùng “だから” với cấp trên/khách hàng: thiếu lịch sự → đổi “ですから”.