~。じゃ、~ – Thế nhé…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Nối câu (khẩu ngữ) S1。じゃ、S2。 もうおそい。じゃ、今日きょうはここまでにしよう。 じゃ = dạng rút gọn khẩu ngữ của では; rất thân mật.
Biến thể phát âm S1。じゃあ、S2。 時間じかんだ。じゃあ、はじめよう。 じゃあ thường thấy trong hội thoại; sắc thái mềm hơn.
Dấu câu … 。じゃ、 それは無理むりだ。じゃ、べつあんかんがえよう。 Đứng đầu câu mới, sau dấu chấm của câu trước.
Mức độ lịch sự Thân mật じゃ、またね。 Không phù hợp văn bản trang trọng; dùng trong nói chuyện thường ngày.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chuyển hướng/ra quyết định dựa trên thông tin vừa nêu: “vậy thì/thế thì”.
  • Đánh dấu bước tiếp theo trong quy trình/hành động: mở đầu phần mới sau khi kết luận điều gì đó.
  • Hàm ý “nếu vậy thì” nhưng mang tính hội thoại, không phải điều kiện ngữ pháp chặt chẽ.
  • Sắc thái thân mật, nhanh gọn, thường dùng khi kết thúc/khép lại chủ đề hoặc bắt đầu làm việc.
  • Ngữ điệu thường hạ nhẹ sau じゃ、, tiếp theo là mệnh đề mệnh lệnh, đề nghị, ý chí, hoặc phát biểu kế hoạch.
  • Không dùng để nêu phản biện mạnh; khi muốn đối lập/nhượng bộ rõ rệt, dùng でも/しかし.

3. Ví dụ minh họa

  • もうおそい。じゃ、今日きょうはここまでにしよう。
    Muộn rồi. Vậy thì hôm nay dừng ở đây nhé.
  • あめってきた。じゃ、タクシーでかえろう。
    Trời bắt đầu mưa. Vậy thì về bằng taxi đi.
  • それはむずかしい。じゃ、べつ方法ほうほうためそう。
    Cái đó khó đấy. Thế thì thử cách khác.
  • 会議かいぎ三時さんじから? じゃ、ひるはんはやめにべよう。
    Họp từ 3 giờ à? Vậy thì ăn trưa sớm nhé.
  • 現金げんきんってない。じゃ、あとむね。
    Tôi không mang tiền mặt. Vậy thì lát tôi chuyển khoản nhé.
  • テストに合格ごうかくした? じゃ、いわいいしよう!
    Đậu kỳ thi rồi à? Vậy thì ăn mừng thôi!
  • 今日きょうヒマ? じゃ、映画えいがでもかない?
    Hôm nay rảnh không? Thế thì đi xem phim không?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi tổng kết/đưa ra quyết định sau thông tin của S1.
  • Phối hợp tự nhiên với ý chí/đề nghị: ~しよう/~しませんか/~しましょう。
  • Khẩu ngữ thân mật; trong môi trường công việc trang trọng, ưu tiên それでは/では.
  • じゃあ cho cảm giác mềm, kéo dài; じゃ ngắn gọn, dứt khoát.
  • Thường đứng đầu phát ngôn mới; hạn chế chèn giữa một câu dài.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
じゃ、 Vậy thì (thân mật) Khẩu ngữ, gần gũi おそい。じゃ、かえろう。
じゃあ、 Vậy thì (mềm, tự nhiên) Phát âm kéo dài “あ”, rất hội thoại わり? じゃあ、またね。
それじゃ、 Vậy thì (hơi lịch sự hơn じゃ) Tham chiếu rõ “điều đó” (それ) 締切しめきり今日きょうそれじゃ、いそごう。
それでは、 Vậy thì (lịch sự) Trang trọng, dùng trong họp/thuyết trình それでは、はじめます。
では、 Nào/Thế thì (trang trọng, gọn) Văn viết/điều phối chương trình では、つぎすすみます。
でも、 Nhưng/tuy nhiên Đối lập, không phải “ra quyết định” きたい。でも、無理むり
それなら、 Nếu vậy thì Điều kiện logic rõ hơn それならべつにしよう。

6. Ghi chú mở rộng

  • じゃ có thể mở đầu câu để thu hút chú ý: じゃ、つぎは…
  • Đừng lẫn với ~じゃ ở cuối câu trong phương ngữ (già dặn/cổ). Ở đây là liên từ đầu câu.
  • Trong chat, có dạng lặp nhấn: じゃ、じゃ、… để gọi lại sự chú ý; tránh dùng trong văn trang trọng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • じゃ、また。/ じゃ、またね。/ じゃ、また明日あした
  • じゃ、こう。/ じゃ、くね。/ じゃ、はじめようか。
  • じゃ、おさきに。/ じゃ、そういうことで。
  • じゃあ、いい?/ じゃあ、大丈夫だいじょうぶ。 (xác nhận nhanh)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng じゃ trong bài viết trang trọng → không tự nhiên; chọn それでは/では.
  • Dùng じゃ để đối lập mạnh → sai sắc thái; nên dùng でも/しかし.
  • Bỏ dấu chấm trước じゃ、 → sai quy ước nối câu: cần S1。じゃ、S2。
  • Nhầm じゃ với ~じゃない (phủ định) → khác chức năng.
  • JLPT: nhận diện mức độ lịch sự trong lựa chọn じゃ vs それでは/では theo ngữ cảnh hội thoại vs trang trọng.

Câu nối & liên kết

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict